法治宣传 Thúc đẩy pháp quyền Fǎzhì xuānchuán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

志愿者A:您好,请问您对中国的法治建设了解多少?
志愿者B:我了解一些,例如你们有完善的法律体系。
志愿者A:是的,我们一直在努力建设法治社会。您能具体说说您了解哪些方面吗?
志愿者B:我知道你们有宪法,还有很多其他的法律,例如民法典。
志愿者A:您说的很对。民法典是保护公民权利的重要法律。除此之外,我们还有许多其他的法律,例如刑法、行政法等等,共同维护社会秩序。
志愿者B:这些法律是如何保障公民权利的呢?
志愿者A:例如,民法典保障公民的财产权、人身权等等。如果这些权利受到侵害,公民可以通过法律途径维护自身权益。我们也鼓励公民积极参与到法治建设中来。

拼音

zhìyuàn zhě A: nín hǎo, qǐngwèn nín duì zhōngguó de fǎzhì jiàn shè liǎojiě duōshao?
zhìyuàn zhě B: wǒ liǎojiě yīxiē, lìrú nǐmen yǒu wán shàn de fǎlǜ tǐxì.
zhìyuàn zhě A: shì de, wǒmen yīzhí zài nǔlì jiàn shè fǎzhì shèhuì. nín néng jùtǐ shuōshuō nín liǎojiě nǎxiē fāngmiàn ma?
zhìyuàn zhě B: wǒ zhīdào nǐmen yǒu xiànfǎ, hái yǒu hěn duō qítā de fǎlǜ, lìrú mínfǎdiǎn.
zhìyuàn zhě A: nín shuō de hěn duì. mínfǎdiǎn shì bǎohù gōngmín quánlì de zhòngyào fǎlǜ. zhǐ cóng cǐ wài, wǒmen hái yǒu xǔduō qítā de fǎlǜ, lìrú xíngfǎ, xíngzhèng fǎ děng děng, gòngtóng wéichí shèhuì zhìxù.
zhìyuàn zhě B: zhèxiē fǎlǜ shì rúhé bǎozhàng gōngmín quánlì de ne?
zhìyuàn zhě A: lìrú, mínfǎdiǎn bǎozhàng gōngmín de cáichǎn quán, rénshēn quán děng děng. rúguǒ zhèxiē quánlì shòudào qīnhài, gōngmín kěyǐ tōngguò fǎlǜ tǔjīng wéichí zìshēn quán yì. wǒmen yě gǔlì gōngmín jījí cānyù dào fǎzhì jiàn shè zhōng lái.

Vietnamese

Tình nguyện viên A: Xin chào, bạn hiểu biết bao nhiêu về việc xây dựng nhà nước pháp quyền ở Trung Quốc?
Tình nguyện viên B: Tôi hiểu biết một chút, ví dụ như các bạn có một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh.
Tình nguyện viên A: Đúng vậy, chúng tôi luôn nỗ lực xây dựng một xã hội pháp quyền. Bạn có thể nói cụ thể hơn về những khía cạnh mà bạn biết không?
Tình nguyện viên B: Tôi biết các bạn có hiến pháp, và nhiều luật khác nữa, ví dụ như Bộ luật Dân sự.
Tình nguyện viên A: Bạn nói đúng. Bộ luật Dân sự là một đạo luật quan trọng bảo vệ quyền của công dân. Ngoài ra, chúng tôi còn có nhiều đạo luật khác, ví dụ như Bộ luật Hình sự, Luật Hành chính, v.v., cùng nhau duy trì trật tự xã hội.
Tình nguyện viên B: Những đạo luật này bảo vệ quyền của công dân như thế nào?
Tình nguyện viên A: Ví dụ, Bộ luật Dân sự bảo vệ quyền sở hữu tài sản, quyền con người của công dân, v.v. Nếu những quyền này bị xâm phạm, công dân có thể bảo vệ quyền lợi của mình thông qua các con đường pháp lý. Chúng tôi cũng khuyến khích công dân tích cực tham gia vào việc xây dựng nhà nước pháp quyền.

Các cụm từ thông dụng

法治宣传

fǎzhì xuānchuán

Tuyên truyền pháp quyền

Nền văn hóa

中文

在中国,法治宣传通常通过多种渠道进行,例如电视、广播、互联网、以及社区宣传活动等。

法治宣传的目标是提高公民的法律意识,增强法治观念。

拼音

zài zhōngguó, fǎzhì xuānchuán tōngcháng tōngguò duō zhǒng qúdào jìnxíng, lìrú diànshì, guǎngbō, yǐnter wǎng, yǐjí shèqū xuānchuán huódòng děng。

fǎzhì xuānchuán de mùbiāo shì tígāo gōngmín de fǎlǜ yìshí, zēngqiáng fǎzhì guānniàn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, tuyên truyền pháp quyền thường được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau, ví dụ như truyền hình, đài phát thanh, internet, và các hoạt động tuyên truyền cộng đồng.

Mục tiêu của tuyên truyền pháp quyền là nâng cao nhận thức pháp luật của công dân và củng cố tư tưởng pháp quyền

Các biểu hiện nâng cao

中文

依法治国

法治社会

司法公正

拼音

yīfǎ zhìguó

fǎzhì shèhuì

sīfǎ gōngzhèng

Vietnamese

Nhà nước pháp quyền

Xã hội pháp quyền

Công lý tư pháp

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视性或煽动性言论。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò shāndòng xìng yánlùn。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ mang tính phân biệt đối xử hoặc kích động.

Các điểm chính

中文

法治宣传的适用对象广泛,包括各个年龄段和社会阶层的人群。

拼音

fǎzhì xuānchuán de shìyòng duìxiàng guǎngfàn, bāokuò gège niánlíng duàn hé shèhuì jiēcéng de rénqún。

Vietnamese

Tuyên truyền pháp quyền áp dụng cho nhiều đối tượng, bao gồm người ở mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如与外国人交流时,注意语言的准确性和清晰度。

可以根据实际情况调整对话内容,使其更符合具体的宣传主题。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú yǔ wàiguórén jiāoliú shí, zhùyì yǔyán de zhǔnquè xìng hé qīngxīdù。

kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng duìhuà nèiróng, shǐ qí gèng fúhé jùtǐ de xuānchuán zhǔtí。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau. Ví dụ, khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy chú ý đến độ chính xác và rõ ràng của ngôn ngữ.

Có thể điều chỉnh nội dung của cuộc đối thoại tùy theo tình huống thực tế để phù hợp hơn với chủ đề tuyên truyền cụ thể