消毒设置 Cài đặt khử trùng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我想咨询一下这款消毒柜的消毒设置。
B:您好!这款消毒柜有高温消毒和臭氧消毒两种模式,您可以根据需要选择。高温消毒温度可达125度,持续时间为30分钟;臭氧消毒时间为15分钟。
A:高温消毒对碗筷的材质有没有什么要求?
B:高温消毒适用于大部分材质的碗筷,但是不建议使用塑料制品,以及一些涂层容易脱落的材质。
A:明白了,那臭氧消毒呢?
B:臭氧消毒对材质要求相对宽松,但有些食物残渣可能无法完全清除,建议配合高温消毒使用。
A:好的,谢谢您的讲解。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn hỏi về cài đặt khử trùng của tủ khử trùng này.
B: Xin chào! Tủ khử trùng này có hai chế độ: khử trùng nhiệt độ cao và khử trùng ozone. Bạn có thể chọn tùy theo nhu cầu. Khử trùng nhiệt độ cao có thể đạt tới nhiệt độ 125 độ và kéo dài trong 30 phút; khử trùng ozone kéo dài 15 phút.
A: Khử trùng nhiệt độ cao có yêu cầu đặc biệt nào về chất liệu của đồ dùng ăn uống không?
B: Khử trùng nhiệt độ cao phù hợp với hầu hết các chất liệu đồ dùng ăn uống, nhưng không nên sử dụng các sản phẩm bằng nhựa, và một số lớp phủ dễ bị bong tróc.
A: Tôi hiểu rồi, còn khử trùng ozone thì sao?
B: Khử trùng ozone có yêu cầu về chất liệu tương đối lỏng lẻo, nhưng một số cặn thức ăn có thể không được loại bỏ hoàn toàn. Nên sử dụng kết hợp với khử trùng nhiệt độ cao.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giải thích.
Các cụm từ thông dụng
消毒设置
Cài đặt khử trùng
Nền văn hóa
中文
在中国,随着生活水平的提高,越来越多的家庭开始关注食品安全和卫生健康,消毒柜成为许多家庭的必备家电。
消毒柜的使用场景也越来越广泛,从餐具消毒到婴儿用品消毒,应用范围不断扩大。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, cùng với sự nâng cao mức sống, ngày càng nhiều gia đình bắt đầu quan tâm đến an toàn thực phẩm và sức khỏe vệ sinh, tủ khử trùng trở thành thiết bị cần thiết trong nhiều gia đình.
Các tình huống sử dụng tủ khử trùng cũng ngày càng đa dạng, từ khử trùng đồ ăn đến khử trùng đồ dùng trẻ em, phạm vi ứng dụng không ngừng mở rộng
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以根据不同的餐具材质和污渍程度,选择合适的消毒模式和时间。
这款消毒柜具有智能感应功能,可以自动识别餐具类型并进行个性化消毒。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể chọn chế độ và thời gian khử trùng phù hợp dựa trên chất liệu và mức độ bẩn khác nhau của đồ dùng.
Tủ khử trùng này có chức năng cảm biến thông minh có thể tự động nhận diện loại đồ dùng và thực hiện khử trùng cá nhân hóa
Các bản sao văn hóa
中文
消毒柜使用时应注意高温消毒时间,避免长时间高温消毒导致餐具损坏。
拼音
xiāodú guì shǐyòng shí yīng zhùyì gāowēn xiāodú shíjiān,bìmiǎn chángshíjiān gāowēn xiāodú dǎozhì cāngjù sǔnhuài。
Vietnamese
Khi sử dụng tủ khử trùng, cần chú ý đến thời gian khử trùng nhiệt độ cao, tránh khử trùng nhiệt độ cao trong thời gian dài gây hư hỏng đồ dùng.Các điểm chính
中文
消毒设置的关键点在于根据餐具的材质、污渍程度以及个人需求选择合适的消毒模式和时间。
拼音
Vietnamese
Điểm mấu chốt của cài đặt khử trùng là chọn chế độ và thời gian khử trùng phù hợp dựa trên chất liệu, mức độ bẩn và nhu cầu cá nhân của đồ dùng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如:与家人、朋友或销售人员的对话。
注意语气和语调的变化,使对话更自然流畅。
可以尝试角色扮演,更好地理解和掌握对话技巧。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: nói chuyện với người thân, bạn bè hoặc nhân viên bán hàng.
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.
Có thể thử đóng vai để hiểu và nắm vững kỹ năng hội thoại tốt hơn