熟悉校规 Làm quen với nội quy nhà trường shúxī xiàoguī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:你好,请问学校的校规在哪里可以找到?
李华:你好,校规可以在学校网站上查到,也可以在学校门口的告示栏里看到。
小明:谢谢!网站上是中文的还是英文的?
李华:网站上有中文和英文两个版本。
小明:太好了,谢谢你的帮助!
李华:不客气,希望你能够遵守校规,在学校里度过愉快的时光。

拼音

xiǎomíng: nǐ hǎo, qǐngwèn xuéxiào de xiàoguī zài nǎlǐ kěyǐ zhǎodào?
lǐ huá: nǐ hǎo, xiàoguī kěyǐ zài xuéxiào wǎngzhàn shàng chá dào, yě kěyǐ zài xuéxiào ménkǒu de gào shì lán lǐ kàn dào.
xiǎomíng: xièxie! wǎngzhàn shàng shì zhōngwén de háishì yīngwén de?
lǐ huá: wǎngzhàn shàng yǒu zhōngwén hé yīngwén liǎng gè bǎn běn.
xiǎomíng: tài hǎo le, xièxie nǐ de bāngzhù!
lǐ huá: bù kèqì, xīwàng nǐ nénggòu zūnshǒu xiàoguī, zài xuéxiào lǐ dùguò yúkuài de shíguāng.

Vietnamese

Xiaoming: Xin chào, tôi có thể tìm thấy nội quy nhà trường ở đâu?
Li Hua: Xin chào, nội quy nhà trường có thể được tìm thấy trên trang web của nhà trường hoặc trên bảng thông báo ở cổng trường.
Xiaoming: Cảm ơn bạn! Trang web có tiếng Trung Quốc hay tiếng Anh?
Li Hua: Trang web có cả phiên bản tiếng Trung Quốc và tiếng Anh.
Xiaoming: Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Li Hua: Không có gì. Tôi hy vọng bạn tuân thủ nội quy nhà trường và có một thời gian vui vẻ ở trường.

Các cụm từ thông dụng

学校校规

xuéxiào xiàoguī

Nội quy nhà trường

Nền văn hóa

中文

中国学校非常重视校规,通常会张贴在显眼的位置,并要求学生认真学习和遵守。

拼音

zhōngguó xuéxiào fēicháng zhòngshì xiàoguī, tōngcháng huì zhāgtiē zài xiǎnyǎn de wèizhì, bìng yāoqiú xuésheng rènzhēn xuéxí hé zūnshǒu。

Vietnamese

Các trường học ở Việt Nam cũng có nội quy nhà trường, thường được tìm thấy trong quy chế nhà trường hoặc trên trang web của nhà trường. Việc tuân thủ nội quy rất quan trọng, nhưng không khí thường ít nghiêm ngặt hơn so với một số trường học ở Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了遵守校规,我们更应该理解校规背后的意义。

学校的管理制度是为了维护良好的学习秩序。

我们应该积极参与学校的管理,为创造一个良好的学习环境贡献力量。

拼音

chúle zūnshǒu xiàoguī, wǒmen gèng yīnggāi lǐjiě xiàoguī bèihòu de yìyì。

xuéxiào de guǎnlǐ zhìdù shì wèile wéihù liánghǎo de xuéxí zhìxù。

wǒmen yīnggāi jījí cānyù xuéxiào de guǎnlǐ, wèi chuàngzào yīgè liánghǎo de xuéxí huánjìng gòngxiàn lìliàng。

Vietnamese

Ngoài việc tuân thủ nội quy nhà trường, chúng ta cũng nên hiểu ý nghĩa đằng sau những nội quy đó.

Hệ thống quản lý của nhà trường nhằm mục đích duy trì trật tự học tập tốt.

Chúng ta nên tích cực tham gia vào việc quản lý nhà trường và đóng góp vào việc tạo ra một môi trường học tập tốt.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合批评校规,要尊重学校的管理。

拼音

búyào zài gōngkāi chǎnghé pīpíng xiàoguī, yào zūnjìng xuéxiào de guǎnlǐ。

Vietnamese

Không được chỉ trích nội quy nhà trường nơi công cộng; hãy tôn trọng ban quản lý nhà trường.

Các điểm chính

中文

熟悉校规对于学生在校期间遵守纪律,避免违规非常重要。了解不同年龄段学生的校规要求也有所不同。

拼音

shúxī xiàoguī duìyú xuésheng zài xiào qījiān zūnshǒu jìlǜ, bìmiǎn wéiguī fēicháng zhòngyào。 liǎojiě bùtóng niánlíngduàn xuésheng de xiàoguī yāoqiú yě yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Việc làm quen với nội quy nhà trường rất quan trọng đối với học sinh để duy trì kỷ luật trong suốt thời gian học tập và tránh vi phạm. Việc hiểu rằng nội quy nhà trường khác nhau đối với các nhóm tuổi khác nhau cũng rất quan trọng.

Các mẹo để học

中文

可以和同学一起讨论校规,互相帮助理解。

可以制作一些小卡片,将重要的校规记录下来方便记忆。

可以模拟一些场景,练习如何应对不同的情况。

拼音

kěyǐ hé tóngxué yīqǐ tǎolùn xiàoguī, hùxiāng bāngzhù lǐjiě。

kěyǐ zhìzuò yīxiē xiǎo kǎpiàn, jiāng zhòngyào de xiàoguī jìlù xiàlái fāngbiàn jìyì。

kěyǐ mōnǐ yīxiē chǎngjǐng, liànxí rúhé yìngduì bùtóng de qíngkuàng。

Vietnamese

Bạn có thể thảo luận nội quy nhà trường với các bạn cùng lớp để giúp đỡ lẫn nhau hiểu rõ hơn.

Bạn có thể tạo một số thẻ nhỏ để ghi lại những nội quy quan trọng của nhà trường để dễ nhớ hơn.

Bạn có thể mô phỏng một số tình huống để luyện tập cách xử lý các tình huống khác nhau.