生活方式 Phong cách sống
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:你梦想中的生活方式是什么样的?
小明:我梦想的生活方式是环游世界,体验不同文化。
丽丽:听起来很棒!需要做很多准备吧?
小明:是的,需要规划路线、学习语言、准备签证等等。
丽丽:你打算什么时候开始你的环球旅行?
小明:我希望在三年内完成环球旅行。
拼音
Vietnamese
Lily: Phong cách sống trong mơ của bạn là gì?
Xiaoming: Phong cách sống trong mơ của tôi là du lịch vòng quanh thế giới và trải nghiệm những nền văn hoá khác nhau.
Lily: Nghe thật tuyệt vời! Chắc hẳn cần rất nhiều chuẩn bị nhỉ?
Xiaoming: Đúng vậy, tôi cần lên kế hoạch cho lộ trình, học ngôn ngữ, chuẩn bị visa, v.v.
Lily: Bạn dự định bắt đầu chuyến du lịch vòng quanh thế giới của mình khi nào?
Xiaoming: Tôi hy vọng sẽ hoàn thành chuyến du lịch vòng quanh thế giới của mình trong vòng ba năm.
Các cụm từ thông dụng
梦想中的生活方式
Phong cách sống trong mơ
Nền văn hóa
中文
在中国,人们越来越重视生活品质,追求健康、快乐和平衡的生活方式。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, mọi người ngày càng coi trọng chất lượng cuộc sống và hướng đến lối sống lành mạnh, hạnh phúc và cân bằng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我的理想生活是诗与远方,兼顾事业与家庭。
我希望我的生活方式能够体现我的价值观。
拼音
Vietnamese
Cuộc sống lý tưởng của tôi là thơ ca và chân trời xa, cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình.
Tôi hy vọng lối sống của mình phản ánh các giá trị của tôi.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论过于私人的生活细节。
拼音
bìmiǎn tánlùn guòyú sīrén de shēnghuó xìjié。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chi tiết quá riêng tư trong cuộc sống.Các điểm chính
中文
根据对方的身份和年龄选择合适的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên thân phận và độ tuổi của người đối diện.Các mẹo để học
中文
多听多说,积累常用表达。
可以模仿对话示例进行练习。
尝试用不同的方式表达同一个意思。
拼音
Vietnamese
Hãy nghe và nói nhiều hơn để tích lũy các cách diễn đạt thường dùng.
Bạn có thể luyện tập bằng cách bắt chước các ví dụ hội thoại.
Hãy thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng những cách khác nhau.