知识更新 Cập nhật Kiến thức Zhīshì gēngxīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:最近在学习什么新的知识呢?
小明:我在学习Python编程,感觉很有挑战性。
丽丽:哇,Python现在很火啊,学习资源多吗?
小明:是的,网上的教程和课程很多,还有很多在线社区可以交流学习。
丽丽:那学习起来是不是很轻松?
小明:也不是,需要付出很多时间和精力,但是很有成就感。
丽丽:加油!期待你做出很棒的程序。

拼音

Lì lì: Zuìjìn zài xuéxí shénme xīn de zhīshì ne?
Xiǎo míng: Wǒ zài xuéxí Python chéngxù, gǎnjué hěn yǒu tiǎozhàn xìng.
Lì lì: Wā, Python xiànzài hěn huǒ a, xuéxí zīyuán duō ma?
Xiǎo míng: Shì de, wǎng shang de jiàochéng hé kèchéng hěn duō, hái yǒu hěn duō zài xiàn shèqū kěyǐ jiāoliú xuéxí.
Lì lì: Nà xuéxí qǐlái shì bùshì hěn qīngsōng?
Xiǎo míng: Yě bùshì, xūyào fùchū hěn duō shíjiān hé jīnglì, dànshì hěn yǒu chéngjiù gǎn.
Lì lì: Jiāyóu! Qídài nǐ zuò chū bàngbàng de chéngxù.

Vietnamese

Lily: Gần đây bạn đang học những kiến thức mới nào vậy?
Tom: Mình đang học lập trình Python, và thấy nó rất thú vị và đầy thách thức.
Lily: Ồ, Python đang rất hot hiện nay. Tài liệu học tập có nhiều không?
Tom: Có chứ, rất nhiều hướng dẫn và khoá học trực tuyến, và cũng có nhiều cộng đồng trực tuyến để giao lưu học hỏi.
Lily: Vậy học có dễ không?
Tom: Cũng không hẳn, cần phải bỏ ra nhiều thời gian và công sức, nhưng bù lại rất có ý nghĩa.
Lily: Cố lên! Mình rất mong chờ những chương trình tuyệt vời của bạn.

Các cụm từ thông dụng

知识更新

zhīshì gēngxīn

Cập nhật kiến thức

Nền văn hóa

中文

在中国,终身学习的理念越来越普及,知识更新已成为人们提升自身竞争力的重要途径。

知识更新的途径多种多样,包括在线课程、书籍阅读、参加培训等等。

拼音

Zài zhōngguó, zhōngshēn xuéxí de lǐniàn yuè lái yuè pǔjí, zhīshì gēngxīn yǐ chéngwéi rénmen tíshēng zìshēn jìngzhēnglì de zhòngyào tújīng。

Zhīshì gēngxīn de tújīng duō zhǒng duōyàng, bāokuò zài xiàn kèchéng, shūjí yuèdú, cānjiā péixùn děng děng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khái niệm học tập suốt đời ngày càng phổ biến, và việc cập nhật kiến thức đã trở thành một con đường quan trọng để mọi người nâng cao khả năng cạnh tranh của bản thân.

Có nhiều cách để cập nhật kiến thức, bao gồm các khoá học trực tuyến, đọc sách và tham gia các buổi đào tạo, v.v...

Các biểu hiện nâng cao

中文

持续学习,不断精进

拓展知识边界

深入探究

学以致用

拼音

Chíxù xuéxí, bùduàn jīngjìn

Tuòzhǎn zhīshì biānjiè

Shēnrù tànjiū

Xuéyǐzhìyòng

Vietnamese

Học tập liên tục, không ngừng tiến bộ

Mở rộng ranh giới kiến thức

Khám phá sâu rộng

Học đi đôi với hành

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视性或不尊重的言论,尊重不同文化背景下的学习方式和知识体系。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì xìng huò bù zūnjìng de yányùn, zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng xià de xuéxí fāngshì hé zhīshì tǐxì。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng, hãy tôn trọng những phương pháp học tập và hệ thống kiến thức khác nhau trong các bối cảnh văn hoá khác nhau.

Các điểm chính

中文

在与他人交流学习经验时,要注重倾听和理解,避免打断对方;要根据对方的身份和年龄选择合适的表达方式;要尊重不同的学习方法和学习进度。

拼音

Zài yǔ tārén jiāoliú xuéxí jīngyàn shí, yào zhùzhòng qīngtīng hé lǐjiě, bìmiǎn dàduàn duìfāng; yào gēnjù duìfāng de shēnfèn hé niánlíng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì; yào zūnjìng bùtóng de xuéxí fāngfǎ hé xuéxí jìndù。

Vietnamese

Khi trao đổi kinh nghiệm học tập với người khác, cần chú trọng lắng nghe và thấu hiểu, tránh ngắt lời người khác; nên chọn cách diễn đạt phù hợp với thân phận và độ tuổi của người đối thoại; cần tôn trọng những phương pháp học tập và tiến độ học tập khác nhau.

Các mẹo để học

中文

可以利用一些场景进行练习,例如:在咖啡馆与朋友讨论学习心得,在课堂上与老师交流学习困惑,在线上论坛分享学习经验等等。

练习时可以尝试运用一些更高级的表达,使对话更加流畅自然。

拼音

Kěyǐ lìyòng yīxiē chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú: zài kāfēiguǎn yǔ péngyou tǎolùn xuéxí xīnde, zài kètáng shàng yǔ lǎoshī jiāoliú xuéxí kùnhuò, zài xiàn shàng lùntán fēnxiǎng xuéxí jīngyàn děng děng。

Liànxí shí kěyǐ chángshì yùnyòng yīxiē gèng gāojí de biǎodá, shǐ duìhuà gèngjiā liúlàng zìrán。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập với một số tình huống, ví dụ: thảo luận kinh nghiệm học tập với bạn bè ở quán cà phê, trao đổi những khó khăn trong học tập với giáo viên trên lớp, chia sẻ kinh nghiệm học tập trên diễn đàn trực tuyến, v.v...

Khi luyện tập, hãy thử sử dụng một số cách diễn đạt nâng cao hơn để cuộc trò chuyện thêm trôi chảy và tự nhiên hơn.