竞争策略 Chiến lược cạnh tranh Jìngzhēng Cèlüè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:我的梦想是成为一名成功的企业家,我想创立一家具有国际竞争力的公司。
小红:那你的竞争策略是什么呢?
小明:我的策略是专注于创新,提供高品质的产品和服务,并建立强大的品牌形象。
小红:听起来很有野心,但竞争很激烈,你怎么应对?
小明:我会密切关注市场趋势,不断学习和改进,并善于利用资源和团队的力量。
小红:那你的愿望是什么呢?
小明:我的愿望是能够帮助更多的人,为社会做出贡献。

拼音

xiǎoming: wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng chénggōng de qǐyèjiā, wǒ xiǎng chuànglì yījiā jùyǒu guójì jìngzhēnglì de gōngsī.
xiǎohóng: nà nǐ de jìngzhēng cèlüè shì shénme ne?
xiǎoming: wǒ de cèlüè shì zhuānzhū yú chuàngxīn, tígōng gāo pǐnzhì de chǎnpǐn hé fúwù, bìng jiànlì qiángdà de pínpái xíngxiàng.
xiǎohóng: tīng qǐlái hěn yǒu yěxīn, dàn jìngzhēng hěn jīliè, nǐ zěnme yìngduì?
xiǎoming: wǒ huì miqī guānzhù shìchǎng qūshì, bùduàn xuéxí hé gǎijìn, bìng shàn yú lìyòng zīyuán hé tuánduì de lìliang.
xiǎohóng: nà nǐ de yuànwàng shì shénme ne?
xiǎoming: wǒ de yuànwàng shì nénggòu bāngzhù gèng duō de rén, wèi shèhuì zuò chū gòngxiàn.

Vietnamese

Xiaoming: Ước mơ của tôi là trở thành một doanh nhân thành đạt, và tôi muốn thành lập một công ty có khả năng cạnh tranh quốc tế.
Xiaohong: Vậy thì chiến lược cạnh tranh của anh là gì?
Xiaoming: Chiến lược của tôi là tập trung vào đổi mới, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ.
Xiaohong: Nghe có vẻ rất tham vọng, nhưng cạnh tranh rất khốc liệt, anh sẽ đối phó như thế nào?
Xiaoming: Tôi sẽ theo dõi sát sao các xu hướng thị trường, liên tục học hỏi và cải thiện, và sử dụng hiệu quả các nguồn lực và sức mạnh của đội ngũ.
Xiaohong: Vậy thì điều ước của anh là gì?
Xiaoming: Điều ước của tôi là có thể giúp đỡ nhiều người hơn và đóng góp cho xã hội.

Cuộc trò chuyện 2

中文

小明:我的梦想是成为一名成功的企业家,我想创立一家具有国际竞争力的公司。
小红:那你的竞争策略是什么呢?
小明:我的策略是专注于创新,提供高品质的产品和服务,并建立强大的品牌形象。
小红:听起来很有野心,但竞争很激烈,你怎么应对?
小明:我会密切关注市场趋势,不断学习和改进,并善于利用资源和团队的力量。
小红:那你的愿望是什么呢?
小明:我的愿望是能够帮助更多的人,为社会做出贡献。

Vietnamese

Xiaoming: Ước mơ của tôi là trở thành một doanh nhân thành đạt, và tôi muốn thành lập một công ty có khả năng cạnh tranh quốc tế.
Xiaohong: Vậy thì chiến lược cạnh tranh của anh là gì?
Xiaoming: Chiến lược của tôi là tập trung vào đổi mới, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ.
Xiaohong: Nghe có vẻ rất tham vọng, nhưng cạnh tranh rất khốc liệt, anh sẽ đối phó như thế nào?
Xiaoming: Tôi sẽ theo dõi sát sao các xu hướng thị trường, liên tục học hỏi và cải thiện, và sử dụng hiệu quả các nguồn lực và sức mạnh của đội ngũ.
Xiaohong: Vậy thì điều ước của anh là gì?
Xiaoming: Điều ước của tôi là có thể giúp đỡ nhiều người hơn và đóng góp cho xã hội.

Các cụm từ thông dụng

竞争策略

jìngzhēng cèlüè

Chiến lược cạnh tranh

Nền văn hóa

中文

在中国的商业环境中,竞争策略通常包括:差异化竞争、成本领先、集中竞争等。

中国企业越来越注重品牌建设,打造具有国际竞争力的品牌是许多企业家的梦想。

拼音

zài zhōngguó de shāngyè huánjìng zhōng, jìngzhēng cèlüè tōngcháng bāokuò: chāyìhuà jìngzhēng, chéngběn lǐngxiān, jízhōng jìngzhēng děng。

zhōngguó qǐyè yuè lái yuè zhùzhòng pínpái jiànshè, dàzào jùyǒu guójì jìngzhēnglì de pínpái shì xǔduō qǐyèjiā de mèngxiǎng。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh của Trung Quốc, các chiến lược cạnh tranh thường bao gồm: cạnh tranh khác biệt, dẫn đầu về chi phí, tập trung, v.v... Các doanh nghiệp Trung Quốc ngày càng chú trọng xây dựng thương hiệu, và việc xây dựng thương hiệu có khả năng cạnh tranh quốc tế là giấc mơ của nhiều doanh nhân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精的竞争策略

差异化竞争战略

蓝海战略

拼音

jīngyì qiújīng de jìngzhēng cèlüè

chāyìhuà jìngzhēng zhànlüè

lán hǎi zhànlüè

Vietnamese

Chiến lược cạnh tranh tinh vi

Chiến lược khác biệt hóa

Chiến lược đại dương xanh

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于夸张或不切实际的竞争策略描述。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù qiēshíjì de jìngzhēng cèlüè miáoshù。

Vietnamese

Tránh sử dụng mô tả chiến lược cạnh tranh quá cường điệu hoặc không thực tế trong các bối cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于对梦想和愿望进行讨论的场合,例如:朋友间的闲聊、职业规划讨论、面试等。不同年龄段和身份的人都可以使用,但表达方式需要根据具体情况进行调整。需要注意的是,避免过于自信或自负,保持谦逊的态度。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú duì mèngxiǎng hé yuànwàng jìnxíng tǎolùn de chǎnghé, lìrú: péngyǒu jiān de xiánliáo, zhíyè guīhuà tǎolùn, miànshì děng。bùtóng niánlíngduàn hé shēnfèn de rén dōu kěyǐ shǐyòng, dàn biǎodá fāngshì xūyào gēnjù jùtǐ qíngkuàng jìnxíng tiáozhěng。xūyào zhùyì de shì, bìmiǎn guòyú zìxìn huò zìfù, bǎochí qiānxùn de tàidu。

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp với những dịp thảo luận về ước mơ và khát vọng, ví dụ như: những cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè, thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp, phỏng vấn, v.v... Những người ở các độ tuổi và thân phận khác nhau đều có thể sử dụng, nhưng cách diễn đạt cần được điều chỉnh tùy theo tình huống cụ thể. Điều cần lưu ý là, tránh thái độ quá tự tin hoặc tự phụ, hãy giữ thái độ khiêm tốn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的表达方式

尝试用不同的词汇和句式来表达同样的意思

与朋友或家人进行角色扮演练习

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de biǎodá fāngshì

chángshì yòng bùtóng de cíhuì hé jùshì lái biǎodá tóngyàng de yìsi

yǔ péngyǒu huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí

Vietnamese

Thực hành nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều ngữ cảnh khác nhau

Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng các từ và cấu trúc câu khác nhau

Thực hành đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình