经验分享 Chia sẻ kinh nghiệm jīngyàn fēnxiǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:大家好,我今天想分享一下我追逐梦想的经历。从小我就梦想成为一名医生,帮助那些需要帮助的人。
B:哇,这真是一个伟大的梦想!你为了实现这个梦想做了哪些努力呢?
C:为了实现梦想,我付出了很多努力,比如认真学习,积极参加志愿者活动,积累临床经验。
B:听起来你真的非常努力,那你觉得在追梦过程中最大的挑战是什么?
A:最大的挑战可能就是学习压力巨大,但是我的家人一直支持鼓励我,所以我坚持下来了。
B:坚持真的很重要,恭喜你实现梦想。

拼音

A:Dàjiā hǎo, wǒ jīntiān xiǎng fēnxiǎng yīxià wǒ zhuīzhú mèngxiǎng de jīnglì. Cóng xiǎo wǒ jiù mèngxiǎng chéngwéi yī míng yīshēng, bāngzhù nàxiē xūyào bāngzhù de rén.
B:Wā, zhè zhēnshi yīgè wěidà de mèngxiǎng! Nǐ wèile shíxiàn zhège mèngxiǎng zuò le nǎxiē nǔlì ne?
C:Wèile shíxiàn mèngxiǎng, wǒ fùchū le hěn duō nǔlì, bǐrú rènzhēn xuéxí, jījí cānjiā zhìyuàn zhě huódòng, jīlěi línchuáng jīngyàn.
B:Tīng qǐlái nǐ zhēn de fēicháng nǔlì, nà nǐ juéde zài zhuī mèng guòchéng zhōng zuì dà de tiǎozhàn shì shénme?
A:Zuì dà de tiǎozhàn kěnéng jiùshì xuéxí yālì jùdà, dànshì wǒ de jiārén yīzhí zhīchí gǔlì wǒ, suǒyǐ wǒ jiānchí xiàlái le.
B:Jiānchí zhēn de hěn zhòngyào, gōngxǐ nǐ shíxiàn mèngxiǎng.

Vietnamese

A: Xin chào mọi người, hôm nay mình muốn chia sẻ kinh nghiệm theo đuổi ước mơ của mình. Từ nhỏ mình đã mơ ước trở thành bác sĩ để giúp đỡ những người cần sự trợ giúp.
B: Ồ, đó là một ước mơ tuyệt vời! Bạn đã làm những gì để hiện thực hóa ước mơ này?
C: Để hiện thực hóa ước mơ, mình đã rất nỗ lực, ví dụ như học tập chăm chỉ, tích cực tham gia hoạt động tình nguyện và tích lũy kinh nghiệm lâm sàng.
B: Nghe có vẻ bạn đã rất cố gắng, vậy bạn cho rằng thử thách lớn nhất trong quá trình theo đuổi ước mơ là gì?
A: Thử thách lớn nhất có lẽ là áp lực học tập rất lớn, nhưng gia đình mình luôn ủng hộ và động viên mình, vì vậy mình đã kiên trì.
B: Sự kiên trì thực sự rất quan trọng, chúc mừng bạn đã đạt được ước mơ của mình!

Các cụm từ thông dụng

经验分享

jīngyàn fēnxiǎng

Chia sẻ kinh nghiệm

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,分享经验是一种重要的社交方式,可以增进人与人之间的了解和信任。在正式场合,分享经验时应注意语言的正式程度和表达方式;在非正式场合,则可以更加随意和轻松。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,fēnxiǎng jīngyàn shì yī zhǒng zhòngyào de shèjiāo fāngshì,kěyǐ zēngjìn rén yǔ rén zhī jiān de liǎojiě hé xìnrèn。zài zhèngshì chǎnghé,fēnxiǎng jīngyàn shí yīng zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù hé biǎodá fāngshì;zài fēi zhèngshì chǎnghé,zé kěyǐ gèngjiā suíyì hé qīngsōng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, cũng như nhiều nền văn hóa khác, việc chia sẻ kinh nghiệm là một cách quan trọng để kết nối với mọi người và xây dựng mối quan hệ. Trong bối cảnh trang trọng, ngôn ngữ trang trọng và có cấu trúc được mong đợi; trong bối cảnh không trang trọng, cuộc trò chuyện có thể thoải mái hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

我深切体会到……

这让我受益匪浅

从中我汲取了宝贵的经验教训

这段经历让我对……有了更深刻的理解

拼音

wǒ shēnqiè tǐhuì dào……

zhè ràng wǒ shòuyì fěiqiǎn

cóng zhōng wǒ jíqǔ le bǎoguì de jīngyàn jiàoxùn

zhè duàn jīnglì ràng wǒ duì……yǒu le gèng shēnkè de lǐjiě

Vietnamese

Mình hiểu sâu sắc rằng…

Điều này giúp ích rất nhiều cho mình.

Từ đó mình đã rút ra được những bài học quý giá.

Kinh nghiệm này giúp mình hiểu sâu sắc hơn về…

Các bản sao văn hóa

中文

避免夸大或虚构经历,尊重他人观点,避免谈论敏感话题,例如政治或宗教。

拼音

bìmiǎn kuādà huò xūgòu jīnglì,zūnjìng tā rén guāndiǎn,bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì huò zōngjiào。

Vietnamese

Tránh phóng đại hoặc bịa đặt kinh nghiệm, tôn trọng quan điểm của người khác, tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, ví dụ như chính trị hoặc tôn giáo.

Các điểm chính

中文

分享经验时,应注意语言的清晰度和准确性,并结合具体的案例进行说明。该场景适用于各个年龄段和身份的人群。常见错误包括夸大其词,缺乏细节,逻辑混乱等。

拼音

fēnxiǎng jīngyàn shí,yīng zhùyì yǔyán de qīngxīdù hé zhǔnquèxìng,bìng jiéhé jùtǐ de ànlì jìnxíng shuōmíng。gāi chǎngjǐng shìyòng yú gège niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún。chángjiàn cuòwù bāokuò kuādà qícì,quēfá xìjié,luójí hǔnluàn děng。

Vietnamese

Khi chia sẻ kinh nghiệm, cần chú ý đến sự rõ ràng và chính xác của ngôn ngữ, và minh họa bằng các ví dụ cụ thể. Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp. Những lỗi thường gặp bao gồm: cường điệu, thiếu chi tiết, và thiếu mạch lạc logic.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的经验分享对话,注意语调和表达方式的变化。可以尝试用不同的语气,例如热情、轻松、严肃等,来表达相同的经验。

多阅读相关的文章和书籍,积累词汇和表达方式。

可以请朋友或家人帮忙模拟对话场景,互相练习,并互相提出改进建议。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de jīngyàn fēnxiǎng duìhuà,zhùyì yǔdiào hé biǎodá fāngshì de biànhuà。kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì,lìrú rèqíng、qīngsōng、yánsù děng,lái biǎodá xiāngtóng de jīngyàn。

duō yuèdú xiāngguān de wénzhāng hé shūjí,jīlěi cíhuì hé biǎodá fāngshì。

kěyǐ qǐng péngyou huò jiārén bāngmáng mónǐ duìhuà chǎngjǐng,hùxiāng liànxí,bìng hùxiāng tíchū gǎishàn jiànyì。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại chia sẻ kinh nghiệm trong nhiều tình huống khác nhau, chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và cách diễn đạt. Có thể thử dùng những giọng điệu khác nhau, ví dụ như nhiệt tình, thoải mái, nghiêm túc, v.v. để diễn đạt cùng một kinh nghiệm.

Đọc nhiều bài viết và sách liên quan để tích lũy từ vựng và cách diễn đạt.

Có thể nhờ bạn bè hoặc người thân giúp đỡ mô phỏng các tình huống đối thoại, cùng nhau luyện tập và đưa ra những lời khuyên để cải thiện cho nhau