考察校园 Tham quan khuôn viên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,欢迎来到我们学校参观!
B:谢谢!你们的校园真漂亮,感觉很现代化。
C:是的,我们学校一直注重校园建设,为学生提供良好的学习环境。
B:你们学校的文化交流活动多吗?
A:很多!我们经常邀请外国学生来交流学习,也组织学生出国交流。
B:那太好了,有机会我也想参加。
C:欢迎!我们学校的国际合作项目很多,你可以了解一下。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, chào mừng các bạn đến thăm trường chúng tôi!
B: Cảm ơn bạn! Khuôn viên trường của các bạn thật đẹp và hiện đại.
C: Vâng, trường chúng tôi luôn chú trọng đến việc xây dựng khuôn viên và tạo môi trường học tập tốt cho sinh viên.
B: Trường các bạn có nhiều hoạt động giao lưu văn hóa không?
A: Rất nhiều! Chúng tôi thường xuyên mời sinh viên quốc tế đến giao lưu học tập, và cũng tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên ra nước ngoài.
B: Tuyệt vời, nếu có cơ hội em cũng muốn tham gia.
C: Chào mừng! Trường chúng tôi có rất nhiều dự án hợp tác quốc tế, các bạn có thể tìm hiểu thêm.
Các cụm từ thông dụng
校园文化
Văn hóa khuôn viên
Nền văn hóa
中文
校园文化考察通常会关注校园建筑风格、文化设施、学生社团活动等方面。
拼音
Vietnamese
Các chuyến tham quan văn hóa khuôn viên thường tập trung vào các khía cạnh như phong cách kiến trúc khuôn viên, cơ sở vật chất văn hóa, hoạt động câu lạc bộ sinh viên, v.v..
Các biểu hiện nâng cao
中文
贵校的国际化办学理念令人印象深刻。
贵校在培养学生创新能力方面卓有成效。
拼音
Vietnamese
Triết lý giáo dục quốc tế hóa của trường bạn rất ấn tượng.
Trường bạn đã rất hiệu quả trong việc bồi dưỡng khả năng sáng tạo của sinh viên.
Các bản sao văn hóa
中文
避免直接批评学校的不足之处,应委婉表达。
拼音
biànmiǎn zhíjiē pīpíng xuéxiào de bùzú zhī chù, yīng wǎnquán biǎodá。
Vietnamese
Tránh chỉ trích trực tiếp những thiếu sót của trường; hãy diễn đạt một cách lịch sự.Các điểm chính
中文
考察校园时,应注意礼貌,尊重学校规定,并注意自身行为举止。
拼音
Vietnamese
Khi đến thăm khuôn viên trường, bạn nên chú ý đến phép lịch sự, tôn trọng các quy định của trường và chú ý đến hành vi của bản thân.Các mẹo để học
中文
提前了解学校的历史和文化;准备一些与学校相关的问题;练习用英语、日语等多语言进行交流。
拼音
Vietnamese
Tìm hiểu trước về lịch sử và văn hóa của trường; chuẩn bị một số câu hỏi liên quan đến trường; luyện tập giao tiếp bằng tiếng Anh, tiếng Nhật, v.v...