舆论监督 Giám sát dư luận Yúlùn Jiāndū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近网上对新环保政策的讨论很热烈,你怎么看?
B:是啊,有些地方执行力度还不够,也有一些民众对政策细节不太了解,导致了一些误解。
C:我觉得舆论监督在这方面起到了很大的作用,可以让政府及时了解民意,改进政策。
A:是的,但也要注意避免一些不实信息和过度解读,影响社会稳定。
B:这确实是个问题,如何平衡监督和维护社会稳定的关系很重要。
C:或许可以加强官方信息的发布和透明度,引导舆论走向正确的方向。
A:这是一个很好的建议,政府也应该积极回应民众的关切。

拼音

A:zuì jìn wǎng shàng duì xīn huánbǎo zhèngcè de tǎolùn hěn rèliè,nǐ zěnme kàn?
B:shì a,yǒuxiē dìfāng zhíxíng lìdù hái bù gòu,yě yǒu yīxiē mínzhòng duì zhèngcè xìjié tài bù liǎojiě,dǎozhì le yīxiē wùjiě。
C:wǒ juéde yúlùn jiāndū zài zhè fāngmiàn qǐdàole hěn dà de zuòyòng,kěyǐ ràng zhèngfǔ jíshí liǎojiě minyì,gǎijìn zhèngcè。
A:shì de,dàn yě yào zhùyì bìmiǎn yīxiē bùshí xìnxī hé guòdù jiěduì,yǐngxiǎng shèhuì wěndìng。
B:zhè quèshí shì gè wèntí,rúhé pínghéng jiāndū hé wéihù shèhuì wěndìng de guānxi hěn zhòngyào。
C:huòxǔ kěyǐ jiāqiáng guānfāng xìnxī de fābù hé tòumíngdù,yǐndǎo yúlùn zǒuxiàng zhèngquè de fāngxiàng。
A:zhè shì yīgè hěn hǎo de jiànyì,zhèngfǔ yě yīnggāi jījí huíyìng mínzhòng de guānqiē。

Vietnamese

A: Gần đây, đã có rất nhiều cuộc thảo luận trực tuyến về chính sách môi trường mới. Bạn nghĩ gì về điều này?
B: Vâng, việc thực thi chính sách còn chưa đủ ở một số khu vực, và một số người dân không hiểu đầy đủ các chi tiết của chính sách, dẫn đến những hiểu lầm.
C: Tôi cho rằng giám sát dư luận đóng vai trò quan trọng ở đây, cho phép chính phủ kịp thời nắm bắt dư luận và cải thiện chính sách.
A: Đúng vậy, nhưng cũng cần lưu ý tránh những thông tin sai lệch và hiểu sai quá mức, điều này có thể ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội.
B: Đó thực sự là một vấn đề; việc cân bằng giữa giám sát và duy trì ổn định xã hội là rất quan trọng.
C: Có lẽ việc tăng cường công bố và minh bạch thông tin chính thức có thể định hướng dư luận theo hướng đúng đắn.
A: Đó là một đề xuất hay, và chính phủ cũng nên tích cực phản hồi những quan ngại của người dân.

Các cụm từ thông dụng

舆论监督

yúlùn jiāndū

Giám sát dư luận

Nền văn hóa

中文

舆论监督在中国是一种重要的社会监督机制,它通过媒体、网络等渠道,对政府和社会公共事务进行监督。

拼音

yúlùn jiāndū zài zhōngguó shì yī zhǒng zhòngyào de shèhuì jiāndū jīzhì,tā tōngguò méitǐ、wǎngluò děng qúdào,duì zhèngfǔ hé shèhuì gōnggòng shìwù jìnxíng jiāndū。

Vietnamese

Giám sát dư luận là một cơ chế giám sát xã hội quan trọng ở Trung Quốc. Nó sử dụng các phương tiện truyền thông, internet và các kênh khác để giám sát chính phủ và các vấn đề công cộng

Các biểu hiện nâng cao

中文

通过舆论监督机制,推动政府回应社会关切,提升治理能力

拼音

tōngguò yúlùn jiāndū jīzhì,tuīdòng zhèngfǔ huíyìng shèhuì guānqiē,tíshēng zhìlǐ nénglì

Vietnamese

Thúc đẩy chính phủ phản hồi các mối quan tâm của xã hội và nâng cao năng lực quản trị thông qua các cơ chế giám sát dư luận

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激言论或煽动性言论,避免传播不实信息,要尊重事实,理性表达。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòjī yánlùn huò shāndòng xìng yánlùn,bìmiǎn chuánbō bùshí xìnxī,yào zūnzhòng shìshí,lǐxìng biǎodá。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ cực đoan hoặc kích động, tránh phát tán thông tin sai lệch, tôn trọng sự thật và bày tỏ quan điểm một cách lý trí.

Các điểm chính

中文

在进行舆论监督时,要注重证据的收集和整理,确保信息的真实性和准确性。要理性表达观点,避免情绪化言论。

拼音

zài jìnxíng yúlùn jiāndū shí,yào zhùzhòng zhèngjù de shōují hé zhěnglǐ,quèbǎo xìnxī de zhēnshíxìng hé zhǔnquèxìng。yào lǐxìng biǎodá guāndiǎn,bìmiǎn qíngxù huà yánlùn。

Vietnamese

Khi tiến hành giám sát dư luận, cần chú trọng đến việc thu thập và sắp xếp chứng cứ, đảm bảo tính xác thực và chính xác của thông tin. Cần bày tỏ quan điểm một cách lý trí, tránh ngôn từ mang tính cảm xúc.

Các mẹo để học

中文

1. 模拟真实场景进行练习。2. 注意语气和语调的变化。3. 尝试使用更高级的表达。4. 多与母语人士进行交流。

拼音

1. mónǐ zhēnshí chǎngjǐng jìnxíng liànxí。2. zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà。3. chángshì shǐyòng gèng gāojí de biǎodá。4. duō yǔ mǔyǔ rénshì jìnxíng jiāoliú。

Vietnamese

1. Thực hành trong các tình huống thực tế. 2. Chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu. 3. Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn. 4. Trao đổi với người bản ngữ