舞台表演 Biểu diễn sân khấu Wǔ tái biǎo yǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问今晚的舞台表演是什么类型的?
B:今晚是杂技表演,非常精彩!
C:哇,杂技表演?听起来很刺激!
B:是的,演员们技术高超,动作很惊险,保证让你大开眼界。
A:太好了,我们一定会去看!请问表演几点开始?
B:表演晚上七点半开始,建议您提前半小时到场,以免错过入场。
C:好的,谢谢!我们一定准时到。

拼音

A:nǐ hǎo,qǐng wèn jīn wǎn de wǔ tái biǎo yǎn shì shén me lèi xíng de?
B:jīn wǎn shì zá jì biǎo yǎn,fēi cháng jīng cǎi!
C:wā,zá jì biǎo yǎn?tīng qǐ lái hěn cì jī!
B:shì de,yǎn yuán men jì shù gāo chāo,dòng zuò hěn jīng xiǎn,bǎo zhèng ràng nǐ dà kāi yǎn jiè。
A:tài hǎo le,wǒ men yī dìng huì qù kàn!qǐng wèn biǎo yǎn jǐ diǎn kāi shǐ?
B:biǎo yǎn wǎn shàng qī diǎn bàn kāi shǐ,jiàn yì nín tí qián bàn xiǎo shí dào chǎng,yǐ miǎn cuò guò rù chǎng。
C:hǎo de,xiè xie!wǒ men yī dìng zhǔn shí dào。

Vietnamese

A: Chào bạn, buổi biểu diễn sân khấu tối nay thuộc loại nào vậy?
B: Tối nay là một buổi biểu diễn xiếc rất tuyệt vời!
C: Ồ, xiếc à? Nghe có vẻ thú vị!
B: Đúng vậy, các nghệ sĩ rất điêu luyện, những động tác rất mạo hiểm, đảm bảo sẽ khiến bạn choáng ngợp.
A: Tuyệt vời, chúng tôi nhất định sẽ đến xem! Buổi biểu diễn bắt đầu lúc mấy giờ?
B: Buổi biểu diễn bắt đầu lúc 7 giờ 30 tối, chúng tôi khuyên bạn nên đến sớm hơn 30 phút để tránh bị lỡ vào xem.
C: Được rồi, cảm ơn bạn! Chúng tôi sẽ đến đúng giờ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 这场舞台表演的票价是多少?
B: 普通票价是100元,VIP票价是300元。
A: 300元一张啊,有点贵。
B: VIP票可以享受更优质的服务,而且位置更好。
A: 嗯,考虑一下吧。

拼音

A:zhè chǎng wǔ tái biǎo yǎn de piào jià shì duō shao?
B:pǔ tōng piào jià shì yī bǎi yuán,VIP piào jià shì sān bǎi yuán。
A:sān bǎi yuán yī zhāng a,yǒu diǎn guì。
B:VIP piào kě yǐ xiǎng shòu gèng yōu zhì de fú wù,ér qiě wèi zhì gèng hǎo。
A:en,kǎo lǜ yī xià ba。

Vietnamese

A: Xin lỗi, giá vé buổi biểu diễn sân khấu này là bao nhiêu?
B: Vé thường là 100 nhân dân tệ, vé VIP là 300 nhân dân tệ.
A: 300 nhân dân tệ một vé à, hơi đắt đấy.
B: Vé VIP sẽ được hưởng dịch vụ chất lượng hơn và chỗ ngồi tốt hơn.
A: Ừm, để tôi xem xét đã.

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:请问,这个舞台表演适合带小孩子去看吗?
B:这个表演比较适合成人观看,因为有些内容可能会让小孩子害怕。
A:哦,这样啊,那我们可能就不太适合去看这个了。
B:是的,建议您选择其他更适合小朋友的节目。
A:好的,谢谢您的建议!

拼音

A:qǐng wèn,zhège wǔ tái biǎo yǎn shìfǒu shìhé dài xiǎo háizi qù kàn ma?
B:zhège biǎo yǎn bǐ jiào shìhé chéng rén guān kàn,yīnwèi yǒuxiē nèiróng kěnéng huì ràng xiǎo háizi hàipà。
A:ó,zhèyàng a,nà wǒmen kěnéng jiù bù tài shìhé qù kàn zhège le。
B:shì de,jiàn yì nín xuǎnzé qítā gèng shìhé xiǎo péngyǒu de jiémù。
A:hǎo de,xiè xie nín de jiàn yì!

Vietnamese

A: Cho mình hỏi, buổi biểu diễn sân khấu này có phù hợp để dẫn trẻ em đi xem không?
B: Buổi biểu diễn này phù hợp hơn với người lớn, vì một số nội dung có thể làm trẻ em sợ.
A: À, vậy à, thì có lẽ chúng tôi không phù hợp để xem buổi biểu diễn này.
B: Đúng vậy, tôi khuyên bạn nên chọn chương trình khác phù hợp hơn với trẻ em.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn!

Các cụm từ thông dụng

舞台表演

wǔ tái biǎo yǎn

Buổi biểu diễn sân khấu

Nền văn hóa

中文

中国传统戏曲、杂技、舞蹈等舞台表演形式丰富多彩,具有悠久的历史和深厚的文化底蕴。现代舞台表演也融合了西方艺术元素,呈现出多元化的风格。

观看演出时,应保持安静,不随意走动、大声喧哗,尊重演员的表演。

赠送鲜花或其他礼物给演员表达敬意,是常见的礼仪。

拼音

zhōngguó chuántǒng xǐqǔ、zá jì、wǔ dǎo děng wǔ tái biǎo yǎn xíngshì fēngfù duōcǎi,jùyǒu yōujiǔ de lìshǐ hé shēnhòu de wénhuà dǐyùn。xiàndài wǔ tái biǎo yǎn yě rónghé le xīfāng yìshù yuánsù,chéngxiàn chū duōyuán huà de fēnggé。

guān kàn yǎnchū shí,yīng bǎochí ānjìng,bù suíyì zǒudòng、dàshēng xuānhuá,zūnjìng yǎnyuán de biǎo yǎn。

zèngsòng xiānhuā huò qítā lǐwù gěi yǎnyuán biǎodá jìngyì,shì chángjiàn de lǐyí。

Vietnamese

Truyền thống nghệ thuật biểu diễn sân khấu Việt Nam rất phong phú và đa dạng, từ chèo, cải lương đến các loại hình nghệ thuật hiện đại, mang đậm dấu ấn văn hoá lâu đời. Các buổi biểu diễn sân khấu hiện đại cũng kết hợp những yếu tố nghệ thuật phương Tây, tạo nên nhiều phong cách đa dạng.

Trong khi xem biểu diễn, cần giữ trật tự, không đi lại lung tung, không nói chuyện ồn ào, thể hiện sự tôn trọng đối với các nghệ sĩ.

Tặng hoa hoặc quà khác cho các nghệ sĩ để bày tỏ sự kính trọng là một phép lịch sự thông thường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这场舞台表演真是叹为观止!

演员们精湛的技艺令人印象深刻。

这场演出融汇了多种艺术形式,极具创意。

拼音

zhè chǎng wǔ tái biǎo yǎn zhēnshi tàn wèi guān zhǐ!

yǎnyuán men jīngzhàn de jìyì lìng rén yìnxiàng shēnkè。

zhè chǎng yǎnchū róng huì le duō zhǒng yìshù xíngshì,jí jù chuàngyì。

Vietnamese

Buổi biểu diễn sân khấu này thực sự ngoạn mục!

Kỹ năng của các nghệ sĩ thực sự gây ấn tượng mạnh.

Buổi biểu diễn này kết hợp nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau, vô cùng sáng tạo.

Các bản sao văn hóa

中文

在观看演出时,避免大声喧哗,随意走动,拍照录像等行为,以免影响其他观众的观赏体验。不要在演出过程中随意评论演员的表演,尊重演员的艺术创作。

拼音

zài guān kàn yǎnchū shí,bìmiǎn dàshēng xuānhuá,suíyì zǒudòng,pāizhào lùxiàng děng xíngwéi,yǐmiǎn yǐngxiǎng qítā guānzhòng de guānshǎng tǐyàn。bù yào zài yǎnchū guòchéng zhōng suíyì pínglùn yǎnyuán de biǎo yǎn,zūnjìng yǎnyuán de yìshù chuàngzuò。

Vietnamese

Trong khi xem biểu diễn, cần tránh nói chuyện ồn ào, đi lại lung tung, chụp ảnh hoặc quay phim, v.v., để không ảnh hưởng đến trải nghiệm xem của những khán giả khác. Không nên bình luận tùy tiện về màn trình diễn của các nghệ sĩ trong quá trình biểu diễn, hãy tôn trọng sự sáng tạo nghệ thuật của các nghệ sĩ.

Các điểm chính

中文

适合人群:对舞台表演感兴趣的各年龄段人群,尤其适合对中国传统文化或现代艺术感兴趣的人群。 使用场景:旅游观光、文化交流、娱乐休闲等。 常见错误:不尊重演出秩序,大声喧哗,随意拍照录像。

拼音

shìhé rénqún:duì wǔ tái biǎo yǎn gǎn xìngqù de gè niánlíng duàn rénqún,yóuqí shìhé duì zhōngguó chuántǒng wénhuà huò xiàndài yìshù gǎn xìngqù de rénqún。 shǐyòng chǎngjǐng:lǚyóu guāngguāng、wénhuà jiāoliú、yúléi xiūxián děng。 chang jiàn cuòwù:bù zūnjìng yǎnchū zhìxù,dàshēng xuānhuá,suíyì pāizhào lùxiàng。

Vietnamese

Đối tượng phù hợp: Những người ở mọi lứa tuổi quan tâm đến các buổi biểu diễn sân khấu, đặc biệt là những người quan tâm đến văn hóa truyền thống Trung Quốc hoặc nghệ thuật hiện đại. Hoàn cảnh sử dụng: Du lịch, giao lưu văn hóa, giải trí và thư giãn. Những lỗi thường gặp: Thiếu tôn trọng trật tự của buổi biểu diễn, nói chuyện ồn ào, chụp ảnh và quay phim tùy tiện.

Các mẹo để học

中文

多与朋友练习,模拟真实的对话场景。

尝试用不同的语气和语调表达,增强表达的感染力。

注意语言的准确性和流畅性,避免出现语法错误。

可以查找相关的视频或音频资料,学习地道的表达方式。

注意观察身边的人是如何进行类似的对话,并学习他们的表达技巧。

拼音

duō yǔ péngyou liànxí,mó ní zhēnshí de duìhuà chǎngjǐng。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào biǎodá,zēngqiáng biǎodá de gǎnrǎnlì。

zhùyì yǔyán de zhǔnquèxìng hé liúchàngxìng,bìmiǎn chūxiàn yǔfǎ cuòwù。

kěyǐ cházhǎo xiāngguān de shìpín huò yīnyín zīliào,xuéxí dìdào de biǎodá fāngshì。

zhùyì guānchá shēnbiān de rén shì rúhé jìnxíng lèisì de duìhuà,bìng xuéxí tāmen de biǎodá jìqiǎo。

Vietnamese

Hãy luyện tập với bạn bè để mô phỏng các tình huống hội thoại thực tế.

Hãy thử diễn đạt bằng nhiều giọng điệu và ngữ điệu khác nhau để tăng cường khả năng diễn đạt.

Hãy chú ý đến độ chính xác và sự trôi chảy của ngôn ngữ, tránh mắc lỗi ngữ pháp.

Có thể tìm kiếm các tài liệu video hoặc âm thanh liên quan để học hỏi cách diễn đạt chuẩn xác.

Hãy chú ý quan sát cách những người xung quanh bạn thực hiện các cuộc hội thoại tương tự và học hỏi các kỹ năng diễn đạt của họ.