Skip to content
学中文

Dialogue

节约用电

Tiết kiệm năng lượng

jié yuē yòng diàn

Dialogue 1

  1. A

    你好,你知道吗?我们国家提倡节约用电,为了保护环境。

    nǐ hǎo,nǐ zhīdào ma?wǒmen guójiā tíchǎng jiéyuē yòngdiàn,wèile bǎohù huánjìng。

    Chào, bạn có biết không? Quốc gia chúng ta khuyến khích tiết kiệm điện để bảo vệ môi trường.

  2. B

    是的,我听说过。比如,我们应该尽量少开灯,出门时记得关灯。

    shì de,wǒ tīngshuō guò。bǐrú,wǒmen yīnggāi jǐnliàng shǎo kāidēng,chūmén shí jìde guāndēng。

    Vâng, tôi đã nghe nói rồi. Ví dụ, chúng ta nên cố gắng sử dụng ít đèn hơn và nhớ tắt đèn khi ra ngoài.

  3. C

    对,还有就是使用节能灯泡,少用电器。

    duì,hái yǒu jiùshì shǐyòng jiénéndēngpáo,shǎo yòng diànqì。

    Đúng rồi, và chúng ta cũng nên sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng và sử dụng ít thiết bị hơn.

  4. A

    我最近还了解到,我们可以通过使用智能家居系统来更好地控制用电。

    wǒ zuìjìn hái liǎojiě dào,wǒmen kěyǐ tōngguò shǐyòng zhìnéng jiājú xìtǒng lái gèng hǎo de kòngzhì yòngdiàn。

    Gần đây tôi cũng biết rằng chúng ta có thể sử dụng hệ thống nhà thông minh để kiểm soát tốt hơn việc tiêu thụ điện năng.

  5. B

    智能家居系统?那是什么?

    zhìnéng jiājú xìtǒng?nà shì shénme?

    Hệ thống nhà thông minh? Đó là gì?

  6. C

    它可以根据你的使用习惯自动调节用电,很方便而且省电。

    tā kěyǐ gēnjù nǐ de shǐyòng xíguàn zìdòng tiáojié yòngdiàn,hěn fāngbiàn érqiě shěngdiàn。

    Nó có thể tự động điều chỉnh mức tiêu thụ điện năng dựa trên thói quen sử dụng của bạn. Nó tiện lợi và tiết kiệm năng lượng.

  7. A

    听起来不错,我打算试试。我们一起努力,为环保做贡献!

    tīng qǐlái bùcuò,wǒ dǎsuàn shìshì。wǒmen yīqǐ nǔlì,wèi huánbǎo zuò gòngxiàn!

    Nghe hay đấy, tôi sẽ thử. Hãy cùng nhau nỗ lực đóng góp cho việc bảo vệ môi trường!

  8. B

    好主意!

    hǎo zhǔyì!

    Ý kiến hay đấy!

Dialogue 2

  1. A

    你好,你知道吗?我们国家提倡节约用电,为了保护环境。

    Chào, bạn có biết không? Quốc gia chúng ta khuyến khích tiết kiệm điện để bảo vệ môi trường.

  2. B

    是的,我听说过。比如,我们应该尽量少开灯,出门时记得关灯。

    Vâng, tôi đã nghe nói rồi. Ví dụ, chúng ta nên cố gắng sử dụng ít đèn hơn và nhớ tắt đèn khi ra ngoài.

  3. C

    对,还有就是使用节能灯泡,少用电器。

    Đúng rồi, và chúng ta cũng nên sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng và sử dụng ít thiết bị hơn.

  4. A

    我最近还了解到,我们可以通过使用智能家居系统来更好地控制用电。

    Gần đây tôi cũng biết rằng chúng ta có thể sử dụng hệ thống nhà thông minh để kiểm soát tốt hơn việc tiêu thụ điện năng.

  5. B

    智能家居系统?那是什么?

    Hệ thống nhà thông minh? Đó là gì?

  6. C

    它可以根据你的使用习惯自动调节用电,很方便而且省电。

    Nó có thể tự động điều chỉnh mức tiêu thụ điện năng dựa trên thói quen sử dụng của bạn. Nó tiện lợi và tiết kiệm năng lượng.

  7. A

    听起来不错,我打算试试。我们一起努力,为环保做贡献!

    Nghe hay đấy, tôi sẽ thử. Hãy cùng nhau nỗ lực đóng góp cho việc bảo vệ môi trường!

  8. B

    好主意!

    Ý kiến hay đấy!