节约用电 Tiết kiệm năng lượng jié yuē yòng diàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,你知道吗?我们国家提倡节约用电,为了保护环境。
B:是的,我听说过。比如,我们应该尽量少开灯,出门时记得关灯。
C:对,还有就是使用节能灯泡,少用电器。
A:我最近还了解到,我们可以通过使用智能家居系统来更好地控制用电。
B:智能家居系统?那是什么?
C:它可以根据你的使用习惯自动调节用电,很方便而且省电。
A:听起来不错,我打算试试。我们一起努力,为环保做贡献!
B:好主意!

拼音

A:nǐ hǎo,nǐ zhīdào ma?wǒmen guójiā tíchǎng jiéyuē yòngdiàn,wèile bǎohù huánjìng。
B:shì de,wǒ tīngshuō guò。bǐrú,wǒmen yīnggāi jǐnliàng shǎo kāidēng,chūmén shí jìde guāndēng。
C:duì,hái yǒu jiùshì shǐyòng jiénéndēngpáo,shǎo yòng diànqì。
A:wǒ zuìjìn hái liǎojiě dào,wǒmen kěyǐ tōngguò shǐyòng zhìnéng jiājú xìtǒng lái gèng hǎo de kòngzhì yòngdiàn。
B:zhìnéng jiājú xìtǒng?nà shì shénme?
C:tā kěyǐ gēnjù nǐ de shǐyòng xíguàn zìdòng tiáojié yòngdiàn,hěn fāngbiàn érqiě shěngdiàn。
A:tīng qǐlái bùcuò,wǒ dǎsuàn shìshì。wǒmen yīqǐ nǔlì,wèi huánbǎo zuò gòngxiàn!
B:hǎo zhǔyì!

Vietnamese

A: Chào, bạn có biết không? Quốc gia chúng ta khuyến khích tiết kiệm điện để bảo vệ môi trường.
B: Vâng, tôi đã nghe nói rồi. Ví dụ, chúng ta nên cố gắng sử dụng ít đèn hơn và nhớ tắt đèn khi ra ngoài.
C: Đúng rồi, và chúng ta cũng nên sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng và sử dụng ít thiết bị hơn.
A: Gần đây tôi cũng biết rằng chúng ta có thể sử dụng hệ thống nhà thông minh để kiểm soát tốt hơn việc tiêu thụ điện năng.
B: Hệ thống nhà thông minh? Đó là gì?
C: Nó có thể tự động điều chỉnh mức tiêu thụ điện năng dựa trên thói quen sử dụng của bạn. Nó tiện lợi và tiết kiệm năng lượng.
A: Nghe hay đấy, tôi sẽ thử. Hãy cùng nhau nỗ lực đóng góp cho việc bảo vệ môi trường!
B: Ý kiến hay đấy!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,你知道吗?我们国家提倡节约用电,为了保护环境。
B:是的,我听说过。比如,我们应该尽量少开灯,出门时记得关灯。
C:对,还有就是使用节能灯泡,少用电器。
A:我最近还了解到,我们可以通过使用智能家居系统来更好地控制用电。
B:智能家居系统?那是什么?
C:它可以根据你的使用习惯自动调节用电,很方便而且省电。
A:听起来不错,我打算试试。我们一起努力,为环保做贡献!
B:好主意!

Vietnamese

A: Chào, bạn có biết không? Quốc gia chúng ta khuyến khích tiết kiệm điện để bảo vệ môi trường.
B: Vâng, tôi đã nghe nói rồi. Ví dụ, chúng ta nên cố gắng sử dụng ít đèn hơn và nhớ tắt đèn khi ra ngoài.
C: Đúng rồi, và chúng ta cũng nên sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng và sử dụng ít thiết bị hơn.
A: Gần đây tôi cũng biết rằng chúng ta có thể sử dụng hệ thống nhà thông minh để kiểm soát tốt hơn việc tiêu thụ điện năng.
B: Hệ thống nhà thông minh? Đó là gì?
C: Nó có thể tự động điều chỉnh mức tiêu thụ điện năng dựa trên thói quen sử dụng của bạn. Nó tiện lợi và tiết kiệm năng lượng.
A: Nghe hay đấy, tôi sẽ thử. Hãy cùng nhau nỗ lực đóng góp cho việc bảo vệ môi trường!
B: Ý kiến hay đấy!

Các cụm từ thông dụng

节约用电

jié yuē yòng diàn

Tiết kiệm điện

Nền văn hóa

中文

节约用电在中国是一种重要的环保行为,与中华民族勤俭节约的传统美德相符。在日常生活中,许多人都注重节约用电,例如随手关灯,使用节能灯具等。

拼音

jié yuē yòng diàn zài zhōngguó shì yī zhǒng zhòngyào de huánbǎo xíngwéi,yǔ zhōnghuá mínzú qínjiǎn jiéyuē de chuántǒng měidé xiāngfú。zài rìcháng shēnghuó zhōng,xǔduō rén dōu zhùzhòng jiéyuē yòngdiàn,lìrú suíshǒu guāndēng,shǐyòng jiénéndēngjù děng。

Vietnamese

Tiết kiệm điện ở Trung Quốc là một hành vi bảo vệ môi trường quan trọng, phù hợp với truyền thống cần cù, tiết kiệm của dân tộc Trung Hoa. Trong cuộc sống hàng ngày, nhiều người chú trọng tiết kiệm điện, ví dụ như tắt đèn, sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, v.v.

Các biểu hiện nâng cao

中文

倡导低碳生活

践行绿色发展理念

推动能源结构转型

拼音

chàngdǎo dī tàn shēnghuó,jiànxíng lǜsè fāzhǎn lǐniàn,tuījīn néngyuán jiégòu zhuǎnxíng

Vietnamese

Tuyên truyền lối sống ít khí thải carbon

Thực hiện triết lý phát triển xanh

Thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu năng lượng

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合大声喧哗讨论节约用电可能会被认为是不礼貌的。

拼音

zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá tǎolùn jiéyuē yòngdiàn kěnéng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de。

Vietnamese

Nói to về việc tiết kiệm điện ở nơi công cộng có thể bị coi là bất lịch sự.

Các điểm chính

中文

节约用电适用于所有年龄段和身份的人群,尤其是在公共场所和家庭环境中。关键在于养成良好的习惯,并推广节约用电的意识。

拼音

jié yuē yòngdiàn shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún,yóuqí shì zài gōnggòng chǎngsuǒ hé jiātíng huánjìng zhōng。guānjiàn zàiyú yǎngchéng liánghǎo de xíguàn,bìng tuīguǎng jiéyuē yòngdiàn de yìshí。

Vietnamese

Tiết kiệm điện phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, đặc biệt là ở nơi công cộng và môi trường gia đình. Điều quan trọng là hình thành thói quen tốt và thúc đẩy ý thức tiết kiệm điện.

Các mẹo để học

中文

多与朋友练习对话,模拟不同的场景。

可以参考一些关于节约用电的视频或文章,来丰富自己的表达。

注意语调和语气,让对话更自然流畅。

拼音

duō yǔ péngyou liànxí duìhuà,mǒnì bùtóng de chǎngjǐng。 kěyǐ cānkǎo yīxiē guānyú jiéyuē yòngdiàn de shìpín huò wénzhāng,lái fēngfù zìjǐ de biǎodá。 zhùyì yǔdiào hé yǔqì,ràng duìhuà gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với bạn bè và mô phỏng các tình huống khác nhau.

Có thể tham khảo một số video hoặc bài viết về tiết kiệm điện để làm phong phú thêm cách diễn đạt của mình.

Chú ý ngữ điệu và giọng điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.