观察月相 Quan sát pha Mặt Trăng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看今晚的月亮,又圆又亮!
B:是啊,今晚是十五,月亮最圆了。你了解月相吗?
C:我略知一二,我知道月亮的形状会变化,跟阴晴圆缺有关。
A:对,月亮每个月都会经历不同的月相变化,从新月到满月,再到残月,周而复始。
B:那这些变化和天气有什么关系呢?
C:古人认为月相变化会影响天气,比如,农历十五的月亮又大又圆,民间认为这天会比较晴朗。
A:看来月相和传统农业生产也密切相关啊。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn trăng tối nay xem, tròn và sáng quá!
B: Đúng vậy, tối nay là rằm, trăng tròn nhất. Bạn có hiểu về các pha của mặt trăng không?
C: Tôi biết một chút, tôi biết hình dạng của mặt trăng thay đổi, nó có liên quan đến chu kỳ của mặt trăng.
A: Đúng rồi, mặt trăng trải qua các pha khác nhau mỗi tháng, từ trăng non đến trăng tròn, rồi đến trăng tàn, cứ thế lặp đi lặp lại.
B: Vậy những thay đổi này có liên quan gì đến thời tiết không?
C: Người xưa tin rằng các pha của mặt trăng ảnh hưởng đến thời tiết, ví dụ như, ngày rằm âm lịch, trăng to và tròn, người ta tin rằng ngày đó trời sẽ đẹp.
A: Có vẻ như các pha của mặt trăng có liên quan mật thiết đến sản xuất nông nghiệp truyền thống.
Các cụm từ thông dụng
观察月相
Quan sát các pha của mặt trăng
Nền văn hóa
中文
在中国传统文化中,对月相的观察与农历、农业生产、节庆活动密切相关。人们根据月相变化安排农事,例如,根据月相判断种植和收割的最佳时间。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, việc quan sát các pha của mặt trăng có liên quan mật thiết đến lịch âm, sản xuất nông nghiệp và các lễ hội. Người dân sắp xếp các hoạt động nông nghiệp theo sự thay đổi của các pha mặt trăng, ví dụ như xác định thời điểm tốt nhất để gieo trồng và thu hoạch dựa trên chính các pha mặt trăng đó.
Các biểu hiện nâng cao
中文
月相盈亏变化规律
朔望月
合朔
拼音
Vietnamese
Quy luật biến đổi tuần hoàn của các pha mặt trăng
Tháng giao hội
Trăng non
Các bản sao văn hóa
中文
避免在与不熟悉的人讨论月相与迷信的联系,以免引起误解。
拼音
biàn miǎn zài yǔ bù shúxī de rén tǎolùn yuè xiàng yǔ míxìn de liánxì, yǐ miǎn yǐnqǐng wùjiě。
Vietnamese
Tránh thảo luận về mối liên hệ giữa các pha mặt trăng và mê tín với những người không quen biết để tránh hiểu lầm.Các điểm chính
中文
观察月相的最佳时间是晴朗的夜晚,可以使用专业的观测工具,或者通过天文APP进行辅助观察。
拼音
Vietnamese
Thời gian tốt nhất để quan sát các pha của mặt trăng là vào một đêm trời quang. Bạn có thể sử dụng các công cụ quan sát chuyên nghiệp, hoặc sử dụng ứng dụng thiên văn để hỗ trợ quan sát.Các mẹo để học
中文
多进行户外观察,积累月相变化的经验。
查阅相关的资料,学习月相的知识。
和朋友一起观察,分享心得。
拼音
Vietnamese
Thực hiện nhiều quan sát ngoài trời hơn và tích lũy kinh nghiệm về sự thay đổi của các pha mặt trăng.
Tham khảo các tài liệu liên quan và tìm hiểu về các pha mặt trăng.
Quan sát cùng bạn bè và chia sẻ những kinh nghiệm của mình。