讨论健康影响 Thảo luận về tác động đến sức khỏe tǎo lùn jiàn kāng yǐng xiǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近天气变化这么大,你感觉身体怎么样?
B:我感觉有点不舒服,头有点痛,可能是天气变化引起的。
C:是啊,这几天气温忽高忽低,很多人都有类似的情况。
A:你应该多喝水,注意保暖,别太劳累了。
B:谢谢你的建议,我会注意的。
C:对了,最近紫外线也挺强的,出门最好涂防晒霜。

拼音

A:zuì jìn tiān qì biàn huà zhè me dà,nǐ gǎn jué shēn tǐ zěn me yàng?
B:wǒ gǎn jué yǒu diǎn bù shū fú,tóu yǒu diǎn tòng,kě néng shì tiān qì biàn huà yǐn qǐ de。
C:shì a,zhè jǐ tiān qì wēn hū gāo hū dī,hěn duō rén dōu yǒu lèi sì de qíng kuàng。
A:nǐ yīng gāi duō hē shuǐ,zhù yì bǎo nuǎn,bié tài láo lèi le。
B:xiè xie nǐ de jiàn yì,wǒ huì zhù yì de。
C:duì le,zuì jìn zǐ wài xiàn yě tǐng qiáng de,chū mén zuì hǎo tū fáng shài chuāng。

Vietnamese

A: Thời tiết thay đổi thất thường gần đây, bạn cảm thấy thế nào?
B: Tôi cảm thấy hơi khó chịu, đau đầu một chút, có lẽ do thời tiết thay đổi.
C: Đúng vậy, những ngày này nhiệt độ lên xuống thất thường, nhiều người cũng có triệu chứng tương tự.
A: Bạn nên uống nhiều nước, giữ ấm cơ thể và không nên làm việc quá sức.
B: Cảm ơn lời khuyên của bạn, tôi sẽ chú ý.
C: Nhân tiện, tia cực tím cũng khá mạnh gần đây, tốt nhất nên thoa kem chống nắng khi ra ngoài.

Các cụm từ thông dụng

天气变化

tiān qì biàn huà

Sự thay đổi thời tiết

Nền văn hóa

中文

中国人普遍关注天气对身体健康的影响,尤其是在季节转换时期。

拼音

zhōng guó rén pǔ biàn guān zhù tiān qì duì shēn tǐ jiàn kāng de yǐng xiǎng,yóu qí shì zài jì jié zhuǎn huàn shí qī。

Vietnamese

Người Việt Nam thường quan tâm đến ảnh hưởng của thời tiết đến sức khỏe, đặc biệt là trong thời gian giao mùa.

Những thay đổi thời tiết đột ngột thường được cho là nguyên nhân làm tăng các bệnh lý nhất định, vì vậy việc chú trọng sức khỏe là rất cần thiết.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“这几天气候多变,容易诱发旧疾”

“季节交替时,要注意身体的变化”

拼音

zhè jǐ tiān qì hòu duō biàn,róng yì yòu fā jiù jí

jì jié jiāo tì shí,yào zhù yì shēn tǐ de biàn huà

Vietnamese

"Thời tiết thay đổi thất thường những ngày gần đây dễ gây ra các bệnh cũ"

"Trong thời gian giao mùa, cần chú ý đến những thay đổi của cơ thể"

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论过于私人的健康问题,除非对方主动提及。

拼音

biàn miǎn tán lùn guò yú sī rén de jiàn kāng wèntí,chú fēi duì fāng zhǔ dòng tí jí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các vấn đề sức khỏe quá riêng tư trừ khi người khác chủ động đề cập.

Các điểm chính

中文

在与他人讨论健康影响时,应注意场合和关系,避免过度关注或探究对方的隐私。

拼音

zài yǔ tā rén tǎo lùn jiàn kāng yǐng xiǎng shí,yīng zhù yì chǎng hé hé guān xì,biàn miǎn guò dù guān zhù huò tàn jiū duì fāng de yǐn sī。

Vietnamese

Khi thảo luận về tác động đến sức khỏe với người khác, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ, tránh sự chú ý thái quá hoặc tò mò về đời tư của người khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情景下的对话,例如与家人、朋友、医生等。

注意语言表达的准确性和礼貌性。

拼音

duō liàn xí bù tóng qíng jǐng xià de duì huà,lì rú yǔ jiā rén、péng you、yī shēng děng。

zhù yì yǔ yán biǎo dá de zhǔn què xìng hé lǐ mào xìng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như với gia đình, bạn bè, bác sĩ, v.v.

Hãy chú ý đến sự chính xác và lịch sự trong cách diễn đạt ngôn ngữ.