讨论温度适应 Thảo luận về sự thích nghi với nhiệt độ tǎo lùn wēn dù shì yìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近天气热得真让人受不了,你适应吗?
B:还好,我从小在南方长大,比较习惯潮热的天气。你呢?
A:我是北方人,不太习惯这种湿热,感觉黏糊糊的。
B:是啊,南方夏天就是这样。不过你适应一段时间就好了,可以试试多喝水,少吃辛辣食物。
A:好的,谢谢你的建议。对了,你有什么应对高温的妙招吗?
B:我会尽量待在空调房里,出门就穿轻便透气的衣服,避免长时间暴晒。
A:我也是这么做的,但还是感觉很热。
B:我们一起努力适应吧!

拼音

A:zuì jìn tiān qì rè de zhēn ràng rén shòu bù liǎo,nǐ shì yìng ma?
B:hái hǎo,wǒ cóng xiǎo zài nán fāng zhǎng dà,bǐ jiào xí guàn cháo rè de tiān qì。nǐ ne?
A:wǒ shì běi fāng rén,bù tài xí guàn zhè zhǒng shī rè,gǎn jué nián hú hú de。
B:shì a,nán fāng xià tiān jiù shì zhè yàng。bù guò nǐ shì yìng yī duàn shí jiān jiù hǎo le,kě yǐ shì shì duō hē shuǐ,shǎo chī xīn là shí wù。
A:hǎo de,xiè xie nǐ de jiàn yì。duì le,nǐ yǒu shén me yìng duì gāo wēn de miào zhāo ma?
B:wǒ huì jǐn liàng dài zài kōng tiáo fáng lǐ,chū mén jiù chuān qīng biàn tòu qì de yī fu,bì miǎn cháng shí jiān bào shài。
A:wǒ yě shì zhè me zuò de,dàn hái shì gǎn jué hěn rè。
B:wǒ men yī qǐ nǔ lì shì yìng ba!

Vietnamese

A: Thời tiết gần đây nóng bức kinh khủng, bạn chịu được không?
B: Tạm ổn thôi. Mình lớn lên ở miền Nam nên quen với thời tiết nóng ẩm. Còn bạn?
A: Mình là người miền Bắc, không quen với độ ẩm này, cảm giác rất khó chịu.
B: Đúng rồi, mùa hè ở miền Nam nóng ẩm như vậy. Nhưng bạn sẽ quen thôi, hãy thử uống nhiều nước và ăn ít đồ cay.
A: Được, cảm ơn lời khuyên của bạn. Nhân tiện, bạn có mẹo hay nào để đối phó với cái nóng không?
B: Mình cố gắng ở trong phòng máy lạnh càng nhiều càng tốt, ra ngoài thì mặc quần áo nhẹ và thoáng mát, tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.
A: Mình cũng làm vậy, nhưng vẫn thấy nóng.
B: Cùng cố gắng thích nghi nhé!

Các cụm từ thông dụng

讨论温度适应

tǎo lùn wēn dù shì yìng

Thảo luận về sự thích nghi với nhiệt độ

Nền văn hóa

中文

在中国,南北方的气候差异很大,南方夏季高温高湿,北方夏季高温干燥。人们的温度适应能力也因地区而异。

拼音

zài zhōng guó,nán běi fāng de qì hòu chā yì hěn dà,nán fāng xià jì gāo wēn gāo shī,běi fāng xià jì gāo wēn gān zào。rén men de wēn dù shì yìng néng lì yě yīn dì qū ér yì。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, sự khác biệt về khí hậu giữa miền Nam và miền Bắc rất lớn. Mùa hè ở miền Nam nóng và ẩm, còn mùa hè ở miền Bắc nóng và khô. Khả năng thích nghi với nhiệt độ của con người cũng khác nhau tùy theo vùng miền

Các biểu hiện nâng cao

中文

“我比较适应这种气候”

“我正在逐渐适应当地的气候”

“这种气候对我来说有点挑战性”

拼音

wǒ bǐ jiào shì yìng zhè zhǒng qì hòu

wǒ zhèng zài zhú jiàn shì yìng dāng dì de qì hòu

zhè zhǒng qì hòu duì wǒ lái shuō yǒu diǎn tiǎo zhàn xìng

Vietnamese

Tôi khá quen với khí hậu này.

Tôi đang dần thích nghi với khí hậu địa phương.

Khí hậu này hơi khó khăn với tôi

Các bản sao văn hóa

中文

避免过于直接地评论对方的适应能力,以免造成尴尬。

拼音

bì miǎn guò yú zhí jiē de píng lùn duì fāng de shì yìng néng lì,yǐ miǎn zào chéng gāng gà。

Vietnamese

Tránh bình luận quá trực tiếp về khả năng thích nghi của người khác để tránh sự lúng túng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于与外国人或不同地区的人交流天气和气候感受,以及应对高温的经验分享。了解对方的文化背景,选择合适的表达方式,避免文化差异带来的误解。

拼音

gāi chǎng jǐng shì yòng yú yǔ wài guó rén huò bù tóng dì qū de rén jiāo liú tiān qì hé qì hòu gǎn shòu,yǐ jí yìng duì gāo wēn de jīng yàn fēn xiǎng。liǎo jiě duì fāng de wén huà bèi jǐng,xuǎn zé héshì de biǎo dá fāng shì,bì miǎn wén huà chā yì dài lái de wù jiě。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp để trao đổi cảm nhận về thời tiết và khí hậu, cũng như chia sẻ kinh nghiệm ứng phó với nhiệt độ cao với người nước ngoài hoặc người từ các vùng khác nhau. Hãy hiểu bối cảnh văn hóa của người đối thoại và chọn cách diễn đạt phù hợp để tránh hiểu lầm do khác biệt văn hóa.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟练掌握常用表达。

尝试将对话应用到不同的场景中。

注意语调和语气,使其更自然流畅。

拼音

fǎn fù liàn xí duì huà,shú liàn zhǎng wò cháng yòng biǎo dá。

cháng shì jiāng duì huà yìng yòng dào bù tóng de chǎng jǐng zhōng。

zhùyì yǔ diào hé yǔ qì,shǐ qí gèng zì rán liú chàng。

Vietnamese

Luyện tập hội thoại nhiều lần để thành thạo các cách diễn đạt thông thường.

Thử áp dụng hội thoại vào các tình huống khác nhau.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để làm cho nó tự nhiên và trôi chảy hơn