Skip to content
学中文

Dialogue

讨论野生动物

Thảo luận về động vật hoang dã

tǎolùn yěshēng dòngwù

Dialogue 1

  1. A

    你对野生动物了解多少?

    nǐ duì yěshēng dòngwù liǎojiě duōshao?

    Bạn biết bao nhiêu về động vật hoang dã?

  2. B

    我对熊猫和丹顶鹤比较了解,它们都是中国的国宝。你呢?

    wǒ duì xióngmāo hé dāndǐng hè bǐjiào liǎojiě, tāmen dōu shì zhōngguó de guóbǎo. nǐ ne?

    Tôi biết khá nhiều về gấu trúc và hạc Nhật Bản; chúng là những báu vật quốc gia của Trung Quốc. Còn bạn?

  3. A

    我喜欢老虎,它们威风凛凛。我还喜欢大熊猫,它们憨态可掬。

    wǒ xǐhuan lǎohǔ, tāmen wēifēng lǐnlǐn. wǒ hái xǐhuan dàxióngmāo, tāmen hāntài kějū.

    Tôi thích hổ; chúng oai vệ. Tôi cũng thích gấu trúc; chúng dễ thương.

  4. B

    我也喜欢大熊猫,它们太可爱了!你了解过它们的生存环境吗?

    wǒ yě xǐhuan dàxióngmāo, tāmen tài kě'ài le!nǐ liǎojiě guò tāmen de shēngcún huánjìng ma?

    Tôi cũng thích gấu trúc; chúng dễ thương quá! Bạn có biết về môi trường sống của chúng không?

  5. A

    了解一些,它们主要生活在竹林里,现在保护的很好。

    liǎojiě yīxiē, tāmen zhǔyào shēnghuó zài zhúlín lǐ, xiànzài bǎohù de hěn hǎo.

    Tôi biết một chút; chúng chủ yếu sống trong rừng tre, và hiện nay chúng được bảo vệ rất tốt.

  6. B

    是的,保护野生动物很重要,我们应该为它们的生存贡献一份力量。

    shì de, bǎohù yěshēng dòngwù hěn zhòngyào, wǒmen yīnggāi wèi tāmen de shēngcún gòngxiàn yīfèn lìliàng.

    Đúng vậy, bảo vệ động vật hoang dã rất quan trọng; chúng ta nên đóng góp cho sự sống còn của chúng.

  7. A

    你说的对。我们还可以通过志愿者活动去帮助它们。

    nǐ shuō de duì. wǒmen hái kěyǐ tōngguò zìyuànzhě huódòng qù bāngzhù tāmen。

    Bạn nói đúng. Chúng ta cũng có thể giúp chúng thông qua các hoạt động tình nguyện.

Thảo luận về động vật hoang dã — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen