讨论野生动物 Thảo luận về động vật hoang dã
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你对野生动物了解多少?
B:我对熊猫和丹顶鹤比较了解,它们都是中国的国宝。你呢?
A:我喜欢老虎,它们威风凛凛。我还喜欢大熊猫,它们憨态可掬。
B:我也喜欢大熊猫,它们太可爱了!你了解过它们的生存环境吗?
A:了解一些,它们主要生活在竹林里,现在保护的很好。
B:是的,保护野生动物很重要,我们应该为它们的生存贡献一份力量。
A:你说的对。我们还可以通过志愿者活动去帮助它们。
拼音
Vietnamese
A: Bạn biết bao nhiêu về động vật hoang dã?
B: Tôi biết khá nhiều về gấu trúc và hạc Nhật Bản; chúng là những báu vật quốc gia của Trung Quốc. Còn bạn?
A: Tôi thích hổ; chúng oai vệ. Tôi cũng thích gấu trúc; chúng dễ thương.
B: Tôi cũng thích gấu trúc; chúng dễ thương quá! Bạn có biết về môi trường sống của chúng không?
A: Tôi biết một chút; chúng chủ yếu sống trong rừng tre, và hiện nay chúng được bảo vệ rất tốt.
B: Đúng vậy, bảo vệ động vật hoang dã rất quan trọng; chúng ta nên đóng góp cho sự sống còn của chúng.
A: Bạn nói đúng. Chúng ta cũng có thể giúp chúng thông qua các hoạt động tình nguyện.
Các cụm từ thông dụng
讨论野生动物
Thảo luận về động vật hoang dã
Nền văn hóa
中文
在中国,讨论野生动物通常会涉及到保护动物的话题,人们普遍关注野生动物的生存现状和保护措施。
正式场合下,人们会以较为严谨的态度探讨野生动物保护的政策和措施;非正式场合下,人们则更倾向于分享个人对野生动物的喜爱和保护动物的经验。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, các cuộc thảo luận về động vật hoang dã thường liên quan đến chủ đề bảo tồn động vật. Mọi người nói chung đều quan tâm đến tình trạng sống còn và các biện pháp bảo tồn động vật hoang dã.
Trong các bối cảnh trang trọng, mọi người sẽ thảo luận về các chính sách và biện pháp bảo tồn động vật hoang dã với thái độ nghiêm túc hơn; trong các bối cảnh không trang trọng, mọi người có xu hướng chia sẻ tình yêu cá nhân của họ đối với động vật hoang dã và kinh nghiệm bảo vệ động vật.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“生物多样性” (shēngwù duōyàngxìng)
“生态平衡” (shēngtài pínghéng)
“濒危物种” (bīn wēi wùzhǒng)
拼音
Vietnamese
Đa dạng sinh học
Cân bằng sinh thái
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论与非法捕猎、野生动物贸易等相关的话题,这些都是中国法律明令禁止的行为。
拼音
bìmiǎn tánlùn yǔ fēifǎ bǔliè, yěshēng dòngwù màoyì děng xiāngguān de huàtí, zhèxiē dōu shì zhōngguó fǎlǜ mínglìng jìnzhǐ de xíngwéi。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề liên quan đến săn bắt trái phép và buôn bán động vật hoang dã, vì những điều này bị pháp luật Trung Quốc nghiêm cấm.Các điểm chính
中文
在讨论野生动物时,要根据场合和对象调整语言风格,正式场合要保持礼貌和尊重,避免使用过激或不当的言辞。
拼音
Vietnamese
Khi thảo luận về động vật hoang dã, hãy điều chỉnh phong cách ngôn ngữ của bạn cho phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng. Trong các bối cảnh trang trọng, hãy duy trì sự lịch sự và tôn trọng, và tránh sử dụng ngôn ngữ quá mức hoặc không phù hợp.Các mẹo để học
中文
多看一些关于野生动物的纪录片或书籍,积累相关知识。
多参加一些关于野生动物保护的活动,了解保护动物的重要性。
练习用英语、日语、法语等多种语言表达对野生动物的看法。
拼音
Vietnamese
Hãy xem nhiều phim tài liệu hoặc sách về động vật hoang dã để tích lũy kiến thức.
Hãy tham gia nhiều hoạt động về bảo tồn động vật hoang dã để hiểu được tầm quan trọng của việc bảo vệ động vật.
Hãy luyện tập việc bày tỏ quan điểm của bạn về động vật hoang dã bằng nhiều ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Pháp.