说明露水 Mô tả về sương sớm shuōmíng lùshuǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,草叶上全是露水,真漂亮!
B:是啊,清晨的露水,晶莹剔透的,像一颗颗珍珠。
C:我们小时候,常常用叶子收集露水喝,甜甜的。
A:真的吗?听起来很有趣!
B:是啊,现在很少有人这么做了。
C:是啊,城市里很少能看到这么多的露水了。

拼音

A:Nǐ kàn, cǎoyè shang quán shì lùshuǐ, zhēn piàoliang!
B:Shì a, qīngchén de lùshuǐ, jīngyíng tīngtòu de, xiàng yī kē yī kē zhēnzhū。
C:Wǒmen xiǎoshíhòu, chángcháng yòng yèzi shōují lùshuǐ hē, tiántián de。
A:Zhēn de ma?Tīng qǐlái hěn yǒuqù!
B:Shì a, xiànzài hěn shǎo yǒurén zhème zuò le。
C:Shì a, chéngshì lǐ hěn shǎo néng kàn dào zhème duō de lùshuǐ le。

Vietnamese

A: Nhìn kìa, những chiếc lá cỏ phủ đầy sương sớm, thật đẹp!
B: Đúng vậy, sương sớm, trong veo, như những hạt ngọc trai nhỏ.
C: Hồi nhỏ, chúng tôi thường dùng lá để hứng sương uống, nó ngọt lắm.
A: Thật không? Nghe thú vị đấy!
B: Đúng rồi, bây giờ ít ai làm thế nữa.
C: Đúng vậy, ở thành phố hiếm khi thấy nhiều sương như vậy.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看,草叶上全是露水,真漂亮!
B:是啊,清晨的露水,晶莹剔透的,像一颗颗珍珠。
C:我们小时候,常常用叶子收集露水喝,甜甜的。
A:真的吗?听起来很有趣!
B:是啊,现在很少有人这么做了。
C:是啊,城市里很少能看到这么多的露水了。

Vietnamese

A: Nhìn kìa, những chiếc lá cỏ phủ đầy sương sớm, thật đẹp!
B: Đúng vậy, sương sớm, trong veo, như những hạt ngọc trai nhỏ.
C: Hồi nhỏ, chúng tôi thường dùng lá để hứng sương uống, nó ngọt lắm.
A: Thật không? Nghe thú vị đấy!
B: Đúng rồi, bây giờ ít ai làm thế nữa.
C: Đúng vậy, ở thành phố hiếm khi thấy nhiều sương như vậy.

Các cụm từ thông dụng

清晨的露水

qīngchén de lùshuǐ

Sương sớm

Nền văn hóa

中文

露水在中国的文化中象征着纯洁、清新和希望。在一些文学作品中,露水也常被用来比喻美好的事物。

清晨的露水也常被用来形容事物的美好和短暂。

拼音

Lùshuǐ zài zhōngguó de wénhuà zhōng xiàngzhēng zhe chúnjié, qīngxīn hé xīwàng。Zài yīxiē wénxué zuòpǐn zhōng, lùshuǐ yě cháng bèi yòng lái bǐyù měihǎo de shìwù。

Qīngchén de lùshuǐ yě cháng bèi yòng lái xíngróng shìwù de měihǎo hé duǎnzàn。

Vietnamese

Sương sớm tượng trưng cho sự tinh khiết, tươi mát và hy vọng trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả văn hóa Trung Quốc. Sương sớm cũng thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp và sự ngắn ngủi của cuộc sống. Trong văn học, sương sớm thường được dùng như một ẩn dụ cho những điều tốt đẹp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这露水仿佛一颗颗晶莹的珍珠,点缀着清晨的草地。

初升的太阳,将露珠染成金黄,美不胜收。

空气中弥漫着露水的清新气息,令人心旷神怡。

拼音

Zhè lùshuǐ fǎngfú yī kē yī kē jīngyíng de zhēnzhū, diǎnzuì zhe qīngchén de cǎodì。

Chūshēng de tàiyáng, jiāng lùzhū rǎn chéng jīnhuáng, měi bù shèng shōu。

Kōngqì zhōng mímàn zhe lùshuǐ de qīngxīn qìxī, lìng rén xīnkàng shényí。

Vietnamese

Những giọt sương sớm như những viên ngọc trai nhỏ li ti, tô điểm cho thảm cỏ xanh mướt buổi sáng.

Mặt trời mọc nhuộm vàng những hạt sương, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp.

Không khí tràn ngập hương thơm trong lành của sương sớm, khiến lòng người thư thái, yên bình.

Các bản sao văn hóa

中文

没有特殊的禁忌。

拼音

Méiyǒu tèshū de jìnjì。

Vietnamese

Không có điều cấm kỵ đặc biệt

Các điểm chính

中文

在描述露水时,可以选择一些生动的词语,例如晶莹剔透、珠光宝气等,来更形象地展现露水的美丽。

拼音

Zài miáoshù lùshuǐ shí, kěyǐ xuǎnzé yīxiē shēngdòng de cíyǔ, lìrú jīngyíng tīngtòu, zhūguāng bǎoqì děng, lái gèng xíngxiàng de zhǎnxian lùshuǐ de měilì。

Vietnamese

Khi miêu tả sương sớm, bạn có thể chọn một số từ ngữ gợi hình, ví dụ như trong veo, long lanh… để thể hiện vẻ đẹp của sương sớm một cách sinh động hơn.

Các mẹo để học

中文

多观察自然,积累一些描写露水的词汇和句子。

可以尝试用不同的角度去描写露水,例如从颜色、形状、感觉等方面入手。

多阅读一些描写自然的文学作品,学习作者是如何描写露水的。

拼音

Duō guānchá zìrán, jīlěi yīxiē miáoxiě lùshuǐ de cíhuì hé jùzi。

Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de jiǎodù qù miáoxiě lùshuǐ, lìrú cóng yánsè, xíngzhuàng, gǎnjué děng fāngmiàn rùshǒu。

Duō yuèdú yīxiē miáoxiě zìrán de wénxué zuòpǐn, xuéxí zuòzhě shì rúhé miáoxiě lùshuǐ de。

Vietnamese

Quan sát thiên nhiên nhiều hơn và tích lũy một số từ vựng và câu để miêu tả sương sớm.

Cố gắng miêu tả sương sớm từ nhiều góc độ khác nhau, ví dụ như về màu sắc, hình dạng và cảm giác.

Đọc nhiều tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên và học hỏi cách các tác giả miêu tả sương sớm.