远程庆祝 Lễ Kỷ Niệm Từ Xa Yuǎnchéng qìngzhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:丽丽,生日快乐!虽然不能一起庆祝,但是我特别为你准备了一份礼物,希望你喜欢。
B:哇,谢谢!太惊喜了!你在视频里给我准备了生日惊喜吗?
C:对呀,我已经把你的礼物快递出去了,等收到再拆开哦!
B:好棒!我迫不及待想看看是什么了!
A:我还准备了一份在线小游戏,我们一起玩吧!
B:好啊,好啊!
C:生日快乐,丽丽,祝你新的一年一切顺利!

拼音

A:Lìlì,shēng rì kuài lè! Suīrán bù néng yī qǐ qìng zhù,dànshì wǒ tèbié wèi nǐ zhǔnbèi le yī fèn lǐwù,xīwàng nǐ xǐhuan.
B:Wā,xiè xie! Tài jīngxǐ le! Nǐ zài shìpín lǐ gěi wǒ zhǔnbèi le shēng rì jīngxǐ ma?
C:Duì ya,wǒ yǐjīng bǎ nǐ de lǐwù kuài dì chū qù le,děng shōudào zài chāi kāi ó!
B:Hǎo bàng! Wǒ pò bù jí dài xiǎng kàn kàn shì shénme le!
A:Wǒ hái zhǔnbèi le yī fèn zài xiàn xiǎo yóuxì,wǒmen yī qǐ wán ba!
B:Hǎo a,hǎo a!
C:Shēng rì kuài lè,Lìlì,zhù nǐ xīn de yī nián yīqiè shùnlì!

Vietnamese

A: Lily, chúc mừng sinh nhật! Dù chúng ta không thể cùng nhau ăn mừng, nhưng mình đã chuẩn bị một món quà đặc biệt dành cho bạn, hi vọng bạn thích.
B: ồ, cảm ơn! Ngạc nhiên quá! Bạn đã chuẩn bị bất ngờ sinh nhật nào cho mình trong video không?
C: Đúng rồi, mình đã gửi quà của bạn rồi đấy, hãy mở nó khi bạn nhận được nhé!
B: Tuyệt vời! Mình không thể chờ để xem đó là gì!
A: Mình cũng đã chuẩn bị một trò chơi trực tuyến, chúng ta cùng chơi nhé!
B: Được chứ!
C: Chúc mừng sinh nhật, Lily, chúc bạn một năm mới tốt lành!

Các cụm từ thông dụng

远程庆祝

Yuǎnchéng qìngzhù

Lễ kỷ niệm từ xa

Nền văn hóa

中文

中国人在庆祝活动中非常重视人际关系,即使是远程庆祝,也会尽量表达诚意,例如准备礼物,进行视频通话等。

远程庆祝的礼物选择,通常会考虑实用性或纪念意义,体现对对方的心意。

在表达祝福时,通常会使用一些吉祥的话语,比如‘万事如意’,‘心想事成’等

拼音

Zhōngguó rén zài qìngzhù huódòng zhōng fēicháng zhòngshì rénjì guānxi,jíshǐ shì yuǎnchéng qìngzhù,yě huì jǐnliàng biǎodá chéngyì,lìrú zhǔnbèi lǐwù,jìnxíng shìpín tōnghuà děng。

Yuǎnchéng qìngzhù de lǐwù xuǎnzé,tōngcháng huì kǎolǜ shíyòng xìng huò jìniàn yìyì,tǐxiàn duì fāng de xīnyì。

Zài biǎodá zhùfú shí,tōngcháng huì shǐyòng yīxiē jíxiáng de huáyǔ,bǐrú ‘wànshì rúyì’,‘xīnxiǎng shìchéng’ děng

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc tổ chức lễ kỷ niệm từ xa thường bao gồm các cuộc gọi video, tin nhắn chúc mừng và quà tặng được gửi qua đường bưu điện.

Việc thể hiện tình cảm và lời chúc tốt đẹp là rất quan trọng.

Âm điệu thường ấm áp và thân thiện, ngay cả khi có khoảng cách về địa lý

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙厚爱,不胜感激

衷心祝愿

恭祝佳节快乐

拼音

Chéngméng hòu'ài, bù shèng gǎnjī

Zhōngxīn zhùyuàn

Gōngzhù jiājié kuài lè

Vietnamese

Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn

Tôi chúc bạn tất cả những điều tốt đẹp nhất

Tôi xin gửi lời chúc mừng tốt đẹp nhất nhân dịp này

Các bản sao văn hóa

中文

避免在远程庆祝中谈论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

Biànmiǎn zài yuǎnchéng qìngzhù zhōng tánlùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì,zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo trong quá trình tổ chức lễ kỷ niệm từ xa.

Các điểm chính

中文

远程庆祝的关键在于表达诚意和关心,可以使用视频通话、线上游戏等方式增加互动性,选择合适的礼物和祝福语也很重要。

拼音

Yuǎnchéng qìngzhù de guānjiàn zàiyú biǎodá chéngyì hé guānxīn,kěyǐ shǐyòng shìpín tōnghuà,xiàn shàng yóuxì děng fāngshì zēngjiā hùdòng xìng,xuǎnzé héshì de lǐwù hé zhùfú yǔ yě hěn zhòngyào。

Vietnamese

Chìa khóa cho một buổi lễ kỷ niệm từ xa thành công là thể hiện sự chân thành và quan tâm. Sử dụng các cuộc gọi video, trò chơi trực tuyến và lựa chọn những món quà cũng như lời chúc phù hợp là những yếu tố quan trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的远程庆祝对话,例如生日庆祝、节日庆祝等。

尝试使用不同的表达方式来表达祝福和关心。

注意语气和语调,使表达更自然流畅。

拼音

Duō liànxí bùtóng lèixíng de yuǎnchéng qìngzhù duìhuà,lìrú shēng rì qìngzhù,jiérì qìngzhù děng。

Chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái biǎodá zhùfú hé guānxīn。

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào,shǐ biǎodá gèng zìrán liúcháng。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều kiểu hội thoại chúc mừng từ xa khác nhau, ví dụ như chúc mừng sinh nhật, chúc mừng lễ tết, v.v…

Hãy thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để bày tỏ lời chúc phúc và sự quan tâm.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để lời nói được tự nhiên và trôi chảy hơn