选择学校 Việc chọn trường
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,我想了解一下你们学校的文化交流项目。
B:您好!我们学校的文化交流项目非常丰富,包括与多个国家的高校合作,例如美国、英国、日本等等。您想了解哪个国家的项目呢?
C:我想了解一下日本和韩国的交流项目,具体内容是什么?
B:好的。日本项目主要包括语言学习、文化体验和校际交流。韩国项目则更侧重于艺术和科技方面的交流。您更感兴趣哪个?
A:我对日本文化比较感兴趣,能具体说说吗?
B:日本项目会安排学生到日本合作院校学习,并提供文化体验课程,如茶道、书法、和服等。
C:听起来不错,请问申请条件是什么?
B:需要提供语言成绩证明,学习成绩单等等。具体可以参考我们学校官网的申请指南。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, mình muốn tìm hiểu thêm về chương trình giao lưu văn hoá của trường các bạn.
B: Xin chào! Trường chúng tôi cung cấp nhiều chương trình giao lưu văn hoá đa dạng, bao gồm cả hợp tác với các trường đại học ở nhiều quốc gia, ví dụ như Mỹ, Anh, Nhật Bản, v.v. Bạn muốn tìm hiểu chương trình của quốc gia nào?
C: Mình muốn tìm hiểu thêm về chương trình giao lưu với Nhật Bản và Hàn Quốc. Nội dung cụ thể là gì?
B: Được rồi. Chương trình Nhật Bản chủ yếu bao gồm học tiếng, trải nghiệm văn hoá và giao lưu giữa các trường đại học. Chương trình Hàn Quốc lại tập trung nhiều hơn vào giao lưu nghệ thuật và công nghệ. Bạn quan tâm đến chương trình nào hơn?
A: Mình quan tâm hơn đến văn hoá Nhật Bản. Bạn có thể cho mình biết chi tiết hơn không?
B: Chương trình Nhật Bản sẽ sắp xếp cho sinh viên học tập tại các trường đại học đối tác ở Nhật Bản, và cung cấp các khoá học trải nghiệm văn hoá như trà đạo, thư pháp, mặc kimono, v.v.
C: Nghe hay đấy, vậy điều kiện ứng tuyển là gì?
B: Cần cung cấp bằng chứng trình độ ngoại ngữ, bảng điểm, v.v. Chi tiết cụ thể, bạn có thể tham khảo hướng dẫn ứng tuyển trên trang web chính thức của trường chúng tôi.
Các cụm từ thông dụng
我想了解一下你们的学校
Mình muốn tìm hiểu thêm về trường các bạn
文化交流项目
chương trình giao lưu văn hoá
申请条件
điều kiện ứng tuyển
Nền văn hóa
中文
选择学校是件大事,通常会考虑学校的排名、师资力量、专业设置、地理位置等因素。
中国家长和学生对教育非常重视,选择学校时通常会考虑未来的发展前景。
与外国友人交流时,注意语言表达的礼貌,避免直接比较学校的优劣。
拼音
Vietnamese
Việc chọn trường là một quyết định quan trọng, thường sẽ cân nhắc các yếu tố như thứ hạng trường, chất lượng đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo và vị trí địa lý.
Phụ huynh và học sinh ở Việt Nam rất coi trọng giáo dục, và thường sẽ cân nhắc đến triển vọng nghề nghiệp trong tương lai khi chọn trường.
Khi giao tiếp với bạn bè người nước ngoài, hãy chú ý đến cách ăn nói lịch sự, tránh so sánh trực tiếp ưu điểm và nhược điểm giữa các trường。
Các biểu hiện nâng cao
中文
贵校的文化交流项目非常吸引人,令我印象深刻。
请问贵校在文化交流方面有哪些独特的优势?
我很荣幸能有机会参与贵校的文化交流项目。
拼音
Vietnamese
Chương trình giao lưu văn hoá của trường các bạn rất hấp dẫn và để lại cho mình ấn tượng sâu sắc.
Trường các bạn có những ưu điểm độc đáo nào về giao lưu văn hoá?
Mình rất vinh dự khi có cơ hội tham gia chương trình giao lưu văn hoá của trường các bạn。
Các bản sao văn hóa
中文
不要在选择学校时直接比较学校的优劣,要尊重对方的学校。避免谈论敏感的政治话题。
拼音
búyào zài xuǎnzé xuéxiào shí zhíjiē bǐjiào xuéxiào de yōuliè,yào zūnzhòng duìfāng de xuéxiào。bìmiǎn tánlùn mǐngǎn de zhèngzhì huàtí。
Vietnamese
Tránh so sánh trực tiếp giữa các trường; hãy tôn trọng mỗi trường. Tránh bàn luận về những chủ đề chính trị nhạy cảm。Các điểm chính
中文
选择学校需要考虑的因素很多,例如学校的地理位置、师资力量、教学质量、学校文化等等。选择学校要根据自己的实际情况来选择,不要盲目跟风。
拼音
Vietnamese
Việc lựa chọn trường học cần phải xem xét nhiều yếu tố, ví dụ như vị trí địa lý của trường, chất lượng đội ngũ giáo viên, chất lượng giảng dạy và văn hoá trường học. Hãy lựa chọn trường phù hợp với hoàn cảnh cá nhân của bạn, đừng mù quáng chạy theo xu hướng.Các mẹo để học
中文
多与其他学生交流,了解他们的选择和经验。
多参加学校组织的活动,体验学校的文化氛围。
多关注学校的官方网站和社交媒体,获取最新的信息。
拼音
Vietnamese
Trao đổi với các bạn học sinh khác để hiểu rõ hơn về sự lựa chọn và kinh nghiệm của họ.
Tham gia các hoạt động do nhà trường tổ chức để trải nghiệm không khí văn hoá của trường.
Theo dõi trang web chính thức và mạng xã hội của nhà trường để cập nhật thông tin mới nhất。