遥控配对 Cặp nối điều khiển Yáokòng pèiduì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我的空调遥控器没反应了,是不是电池没电了?
B:先试试配对吧,看看是不是遥控器和空调没匹配好。
C:配对?怎么配对啊?
A:一般空调遥控器都有一个配对键,你看看说明书,上面有详细的步骤。
B:哦,找到了!说明书上说要先按住空调上的配对键,然后再按遥控器的电源键。
C:好的,我试试看。
A:成功了吗?
C:成功了!空调终于可以用了!谢谢你们!

拼音

A:wǒ de kōngtiáo yáokōngqì méi fǎnyìng le, shì bùshì diànchí méi diàn le?
B:xiān shìshì pèiduì ba, kànkan shì bùshì yáokōngqì hé kōngtiáo méi pǐpèi hǎo。
C:pèiduì?zěnme pèiduì a?
A:yībān kōngtiáo yáokōngqì dōu yǒu yīgè pèiduì jiàn, nǐ kànkan shuōmíngshū, shàngmiàn yǒu xiángxì de bùzhòu。
B:ó, zhǎodào le!shuōmíngshū shàng shuō yào xiān àn zhù kōngtiáo shàng de pèiduì jiàn, ránhòu zài àn yáokōngqì de diàn yuán jiàn。
C:hǎode, wǒ shìshì kàn。
A:chénggōng le ma?
C:chénggōng le!kōngtiáo zhōngyú kěyǐ yòng le!xièxie nǐmen!

Vietnamese

A: Điều khiển từ xa của máy lạnh nhà tôi không hoạt động. Có phải pin hết rồi không?
B: Hãy thử ghép nối trước đã, xem điều khiển từ xa và máy lạnh có khớp nhau không.
C: Ghép nối? Làm thế nào để ghép nối?
A: Thông thường điều khiển từ xa của máy lạnh đều có một nút ghép nối. Bạn hãy xem hướng dẫn sử dụng, ở đó có các bước chi tiết.
B: Ồ, đã tìm thấy rồi! Hướng dẫn sử dụng nói rằng trước tiên phải giữ nút ghép nối trên máy lạnh, sau đó nhấn nút nguồn trên điều khiển từ xa.
C: Được rồi, tôi sẽ thử.
A: Thành công rồi chứ?
C: Thành công rồi! Cuối cùng máy lạnh cũng hoạt động được rồi! Cảm ơn các bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这个电视遥控器怎么配对啊?我刚买的。
B:一般电视遥控器都是自动配对的,你试试看能不能直接用。
C:不行啊,按了电源键也没反应。
A:那说明书上应该有配对方法,你看看。
B:找到了,说要先在电视机上找到遥控器的配对功能,然后用遥控器上的特定按键进行配对,通常是设置键。
C:好的,谢谢!我试试看。

拼音

A:zhège diànshì yáokōngqì zěnme pèiduì a?wǒ gāng mǎi de。
B:yībān diànshì yáokōngqì dōu shì zìdòng pèiduì de, nǐ shìshì kàn néng bùnéng zhíjiē yòng。
C:bùxíng a, àn le diànyuán jiàn yě méi fǎnyìng。
A:nà shuōmíngshū shàng yīnggāi yǒu pèiduì fāngfǎ, nǐ kànkan。
B:zhǎodào le, shuō yào xiān zài diànshījī shàng zhǎodào yáokōngqì de pèiduì gōngnéng, ránhòu yòng yáokōngqì shàng de tèdìng ànjiàn jìnxíng pèiduì, tōngcháng shì shèzhì jiàn。
C:hǎode, xièxie!wǒ shìshì kàn。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

遥控器配对

yáokōngqì pèiduì

Ghép nối điều khiển từ xa

Nền văn hóa

中文

在中国的家庭中,使用遥控器配对的情况很常见,通常出现在电视、空调、机顶盒等家用电器上。人们通常会通过阅读说明书或寻求家人朋友的帮助来完成配对过程。

拼音

zài zhōngguó de jiātíng zhōng, shǐyòng yáokōngqì pèiduì de qíngkuàng hěn chángjiàn, tōngcháng chūxiàn zài diànshì, kōngtiáo, jīdǐng hé děng jiāyòng diànqì shàng。rénmen tōngcháng huì tōngguò yuèdú shuōmíngshū huò xúnqiú jiārén péngyou de bāngzhù lái wánchéng pèiduì guòchéng。

Vietnamese

Trong các hộ gia đình ở Trung Quốc, việc ghép nối điều khiển từ xa là chuyện rất phổ biến, thường thấy ở các thiết bị gia dụng như TV, điều hòa, đầu thu kỹ thuật số. Mọi người thường đọc hướng dẫn sử dụng hoặc nhờ người thân, bạn bè giúp đỡ để hoàn tất quá trình ghép nối

Các biểu hiện nâng cao

中文

请帮我将这个遥控器与电视配对。

这个遥控器无法与设备配对,请问是什么原因?

拼音

qǐng bāng wǒ jiāng zhège yáokōngqì yǔ diànshì pèiduì。

zhège yáokōngqì wúfǎ yǔ shèbèi pèiduì, qǐngwèn shì shénme yuányīn?

Vietnamese

Hãy giúp tôi ghép nối chiếc điều khiển từ xa này với TV.

Chiếc điều khiển từ xa này không thể ghép nối với thiết bị, lý do là gì?

Các bản sao văn hóa

中文

拼音

Vietnamese

Không có

Các điểm chính

中文

注意遥控器和设备的型号是否匹配,阅读说明书了解具体的配对方法,保持耐心,部分配对过程可能需要多次尝试。不同年龄段的人都可以使用,但老年人可能需要家人协助。常见的错误包括电池没电、操作失误、设备故障等。

拼音

zhùyì yáokōngqì hé shèbèi de xínghào shìfǒu pǐpèi, yuèdú shuōmíngshū liǎojiě gùtǐ de pèiduì fāngfǎ, bǎochí nàixīn, bùfèn pèiduì guòchéng kěnéng xūyào duō cì shìyàn。bùtóng niánlíngduàn de rén dōu kěyǐ shǐyòng, dàn lǎoniánrén kěnéng xūyào jiārén xiézhù。chángjiàn de cuòwù bāokuò diànchí méi diàn, cáozùo shīwù, shèbèi gùzhàng děng。

Vietnamese

Hãy chú ý xem số hiệu của điều khiển từ xa và thiết bị có khớp nhau không, đọc hướng dẫn sử dụng để hiểu rõ các bước ghép nối cụ thể, hãy kiên nhẫn, một số quá trình ghép nối có thể cần nhiều lần thử. Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể sử dụng, nhưng người già có thể cần sự hỗ trợ của gia đình. Những lỗi thường gặp bao gồm pin hết, thao tác sai và sự cố thiết bị.

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景,例如电视遥控器失灵,与家人朋友进行对话练习。

可以加入一些困难情况,例如说明书丢失等,锻炼解决问题的能力。

注意语音语调的变化,使对话更生动自然。

拼音

mòmǐ shíjì chǎngjǐng, lìrú diànshì yáokōngqì shīlíng, yǔ jiārén péngyou jìnxíng duìhuà liànxí。

kěyǐ jiārù yīxiē kùnnán qíngkuàng, lìrú shuōmíngshū diūshī děng, duànliàn jiějué wèntí de nénglì。

zhùyì yǔyīn yǔdiào de biànhuà, shǐ duìhuà gèng shēngdòng zìrán。

Vietnamese

Hãy mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như điều khiển từ xa của TV bị hỏng, và luyện tập hội thoại với gia đình và bạn bè.

Bạn có thể thêm một vài tình huống khó khăn, ví dụ như làm mất sách hướng dẫn, để rèn luyện khả năng giải quyết vấn đề.

Hãy chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cuộc hội thoại trở nên sống động và tự nhiên hơn