问机场航站楼 Hỏi về các nhà ga ở sân bay
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,请问国内出发和国际出发在哪个航站楼?
好的,谢谢!
请问去三号航站楼怎么走?
沿着这条路直走,然后左转,就能看到指示牌了。
好的,非常感谢您的帮助!
拼音
Vietnamese
Xin lỗi, khu vực khởi hành nội địa và quốc tế ở nhà ga nào vậy?
Được rồi, cảm ơn!
Xin lỗi, làm thế nào để đến nhà ga số 3?
Đi thẳng theo con đường này, sau đó rẽ trái, bạn sẽ thấy các biển chỉ dẫn.
Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!
Cuộc trò chuyện 2
中文
请问,国际航班的到达大厅在哪儿?
在二号航站楼。您可以跟着指示牌走。
谢谢!指示牌上写的是英文吗?
是的,大多数指示牌是英文和中文的。
好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
请问航站楼在哪儿?
Nhà ga ở đâu?
国内出发在哪个航站楼?
Nhà ga khởi hành nội địa ở đâu?
国际到达在哪个航站楼?
Nhà ga đến quốc tế ở đâu?
Nền văn hóa
中文
在机场问路,通常会使用敬语,例如“请问”、“您好”。
机场指示牌通常会使用中文和英文两种语言。
在机场问路,要注意保持礼貌和耐心。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường ở sân bay, nên dùng những câu lịch sự như “Xin lỗi” hoặc “Chào bạn”.
Biển chỉ dẫn ở sân bay thường có tiếng Việt và tiếng Anh.
Khi hỏi đường ở sân bay, hãy chú ý giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您能指点一下去国际出发大厅的路吗?
请问最近的行李寄存处在哪里?
请问这里有前往三号航站楼的摆渡车吗?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến sảnh khởi hành quốc tế được không? Phòng giữ hành lý gần nhất ở đâu? Có xe đưa đón đến nhà ga số 3 ở đây không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免大声喧哗,保持礼貌和耐心。
拼音
bìmiǎn dàshēng xuānhuá, bǎochí lǐmào hé nàixīn。
Vietnamese
Tránh nói lớn tiếng, giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.Các điểm chính
中文
在机场问路,要注意观察指示牌,并使用礼貌的语言。要根据自己的实际情况选择合适的问路方式。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường ở sân bay, hãy chú ý quan sát biển chỉ dẫn và sử dụng ngôn ngữ lịch sự. Hãy chọn cách hỏi đường phù hợp với tình huống của bạn.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式问路。
尝试在不同的场景下练习问路。
在练习过程中,注意语调和语气。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập hỏi đường bằng nhiều cách khác nhau.
Hãy thử luyện tập hỏi đường trong nhiều tình huống khác nhau.
Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu trong quá trình luyện tập.