防冻保护 Chức năng bảo vệ chống đóng băng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问这款冰箱有防冻保护功能吗?
B:您好,有的。这款冰箱具有-18℃的低温冷冻功能,可以有效防止食物冻坏。
A:那如果停电了,食物会不会坏掉?
B:停电的情况下,我们建议您尽量减少开门次数,以保持冰箱内的低温。此外,您也可以准备一些保冷袋,以延长食物的保鲜时间。
A:好的,谢谢您的建议。
B:不客气,还有什么其他问题吗?
A:没有了,谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tủ lạnh này có chức năng bảo vệ chống đóng băng không?
B: Xin chào, có ạ. Tủ lạnh này có chức năng làm đông ở nhiệt độ thấp -18℃, có thể ngăn chặn hiệu quả việc thực phẩm bị đóng băng.
A: Vậy nếu mất điện thì sao?
B: Trong trường hợp mất điện, chúng tôi khuyên bạn nên giảm thiểu số lần mở cửa để duy trì nhiệt độ thấp bên trong tủ lạnh. Ngoài ra, bạn cũng có thể chuẩn bị một số túi giữ lạnh để kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn.
B: Không có gì, bạn còn câu hỏi nào khác không?
A: Không còn nữa, cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问这款冰箱有防冻保护功能吗?
B:您好,有的。这款冰箱具有-18℃的低温冷冻功能,可以有效防止食物冻坏。
A:那如果停电了,食物会不会坏掉?
B:停电的情况下,我们建议您尽量减少开门次数,以保持冰箱内的低温。此外,您也可以准备一些保冷袋,以延长食物的保鲜时间。
A:好的,谢谢您的建议。
B:不客气,还有什么其他问题吗?
A:没有了,谢谢!
Vietnamese
A: Xin chào, tủ lạnh này có chức năng bảo vệ chống đóng băng không?
B: Xin chào, có ạ. Tủ lạnh này có chức năng làm đông ở nhiệt độ thấp -18℃, có thể ngăn chặn hiệu quả việc thực phẩm bị đóng băng.
A: Vậy nếu mất điện thì sao?
B: Trong trường hợp mất điện, chúng tôi khuyên bạn nên giảm thiểu số lần mở cửa để duy trì nhiệt độ thấp bên trong tủ lạnh. Ngoài ra, bạn cũng có thể chuẩn bị một số túi giữ lạnh để kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm.
A: Được rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn.
B: Không có gì, bạn còn câu hỏi nào khác không?
A: Không còn nữa, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
防冻保护
Chức năng bảo vệ chống đóng băng
Nền văn hóa
中文
在中国,冰箱的防冻保护功能越来越受到重视,尤其是在北方地区,冬季温度较低,防冻保护功能能有效防止食物冻坏。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, tính năng bảo vệ chống đóng băng của tủ lạnh ngày càng được chú trọng, đặc biệt là ở các vùng miền núi phía Bắc, nơi nhiệt độ mùa đông thấp. Tính năng này giúp bảo quản thực phẩm hiệu quả.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这款冰箱的防冻保护系统采用先进的温控技术,即使在极端低温环境下也能保证食物的新鲜度。
冰箱的防冻功能能有效防止因停电或低温造成的食物冻坏,为您提供更可靠的食品保鲜方案。
拼音
Vietnamese
Hệ thống bảo vệ chống đóng băng của tủ lạnh này sử dụng công nghệ điều khiển nhiệt độ tiên tiến, có thể đảm bảo độ tươi ngon của thực phẩm ngay cả trong môi trường nhiệt độ cực thấp.
Chức năng chống đóng băng của tủ lạnh có thể ngăn chặn hiệu quả việc thực phẩm bị đóng băng do mất điện hoặc nhiệt độ thấp, mang đến cho bạn giải pháp bảo quản thực phẩm đáng tin cậy hơn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在与不熟悉的人交流时谈论冰箱的具体型号和价格等细节信息,以免引起不必要的误会。
拼音
bìmiǎn zài yǔ bù shúxī de rén jiāoliú shí tánlùn bīngxiāng de jùtǐ xínghào hé jiàgé děng xìjié xìnxī,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de wùhuì。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các thông tin chi tiết như kiểu máy và giá cả của tủ lạnh với những người không quen biết để tránh những hiểu lầm không đáng có.Các điểm chính
中文
使用冰箱的防冻保护功能时,需要注意电源是否稳定,以及冰箱是否放置在合适的温度环境中。同时,也要定期检查冰箱的运行状况,及时发现并解决问题。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng chức năng bảo vệ chống đóng băng của tủ lạnh, cần chú ý nguồn điện có ổn định không, và tủ lạnh có được đặt trong môi trường nhiệt độ phù hợp không. Đồng thời, cũng cần kiểm tra định kỳ tình trạng hoạt động của tủ lạnh, kịp thời phát hiện và giải quyết vấn đề.Các mẹo để học
中文
可以找一个朋友一起模拟对话,练习如何用不同的方式表达防冻保护功能,以及如何应对各种问题。
可以尝试在不同的场景下练习对话,例如在购买冰箱时,或者在向朋友推荐冰箱时。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể tìm một người bạn để cùng thực hành đối thoại, luyện tập cách diễn đạt chức năng bảo vệ chống đóng băng bằng nhiều cách khác nhau và cách xử lý các vấn đề khác nhau.
Bạn có thể thử thực hành đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khi mua tủ lạnh hoặc khi giới thiệu tủ lạnh cho bạn bè.