音乐软件 Phần mềm nghe nhạc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近在听什么歌呀?
B:我在用一款新的音乐软件,叫‘云音乐’,里面有很多好听的歌,而且还有很多不同国家的音乐。
A:‘云音乐’?听起来不错,能推荐几首你喜欢的歌吗?
B:好啊,我比较喜欢民谣,推荐你听一下赵雷的《成都》和李志的《关于郑州的记忆》,还有最近很火的周杰伦的新歌。如果你喜欢欧美音乐,我可以推荐一些英文歌。
A:听起来不错,谢谢!我之前很少听民谣,试试看。你说的这款音乐软件好用吗?
B:挺好用的,歌曲资源丰富,界面简洁,操作方便。而且它还有很多其他的功能,例如可以根据你的喜好推荐歌曲,还可以创建歌单。
A:那太好了,我现在就下载试试。谢谢你的推荐!
B:不客气,希望你喜欢!
拼音
Vietnamese
A: Dạo này bạn nghe nhạc gì vậy?
B: Mình đang dùng một ứng dụng nghe nhạc mới, tên là ‘Yun Yin Yue’ (Âm nhạc đám mây), có rất nhiều bài hát hay, và cả nhạc từ nhiều quốc gia khác nhau nữa.
A: ‘Yun Yin Yue’? Nghe hay đấy, bạn có thể gợi ý một vài bài hát bạn thích không?
B: Được chứ! Mình rất thích nhạc dân gian. Mình khuyên bạn nên nghe bài hát 《Thành Đô》của Triệu Lôi và 《Ký ức về Trịnh Châu》của Lý Chí, và cả bài hát mới của Châu Kiệt Luân đang rất hot nữa. Nếu bạn thích nhạc Âu Mỹ, mình có thể gợi ý một số bài hát tiếng Anh.
A: Nghe hay đấy, cảm ơn bạn! Trước giờ mình ít nghe nhạc dân gian lắm, để mình thử xem sao. Ứng dụng nghe nhạc bạn nói hay không?
B: Khá hay, kho bài hát phong phú, giao diện đơn giản, dễ sử dụng. Ngoài ra còn có nhiều tính năng khác nữa, ví dụ như có thể gợi ý bài hát theo sở thích của bạn, hoặc có thể tạo danh sách phát.
A: Tuyệt vời, mình tải về dùng thử ngay đây. Cảm ơn bạn đã gợi ý!
B: Không có gì, chúc bạn nghe nhạc vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
云音乐
Âm nhạc đám mây
歌曲推荐
Gợi ý bài hát
音乐播放软件
Phần mềm nghe nhạc
Nền văn hóa
中文
在中国,音乐软件非常普及,大部分人都使用音乐软件听歌。
年轻人更倾向于使用界面简洁、功能强大的音乐软件。
许多音乐软件都有付费会员功能,提供更高的音质和更丰富的功能。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, ứng dụng nghe nhạc rất phổ biến, hầu hết mọi người đều sử dụng ứng dụng nghe nhạc để nghe nhạc. Những người trẻ tuổi thường có xu hướng sử dụng các ứng dụng có giao diện đơn giản, chức năng mạnh mẽ. Nhiều ứng dụng nghe nhạc đều có tính năng thành viên trả phí, cung cấp chất lượng âm thanh cao hơn và nhiều tính năng hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这款音乐软件的音质非常出色,尤其是在播放高保真音乐时。
这个软件的智能推荐功能非常强大,总是能推荐我喜欢的音乐。
拼音
Vietnamese
Chất lượng âm thanh của ứng dụng nghe nhạc này rất tuyệt vời, đặc biệt là khi phát nhạc chất lượng cao. Chức năng đề xuất thông minh của ứng dụng này rất mạnh mẽ; nó luôn đề xuất những bài hát mình thích.
Các bản sao văn hóa
中文
在与外国人交流时,避免使用带有政治色彩或敏感话题的歌曲。
拼音
zài yǔ wài guó rén jiāo liú shí,bì miǎn shǐ yòng dài yǒu zhèng zhì sè cǎi huò mǐn gǎn huà tí de gē qǔ。
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài, nên tránh những bài hát có hàm ý chính trị hoặc đề cập đến những chủ đề nhạy cảm.Các điểm chính
中文
使用场景:与朋友、家人或同事闲聊时;年龄/身份适用性:适用于所有年龄段和身份的人;常见错误提醒:避免使用不雅或不合适的歌曲。
拼音
Vietnamese
Bối cảnh sử dụng: Khi trò chuyện thân mật với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp; Độ tuổi/thân phận áp dụng: Áp dụng cho mọi lứa tuổi và thân phận; Những lời nhắc nhở về lỗi thường gặp: Tránh sử dụng những bài hát tục tĩu hoặc không phù hợp.Các mẹo để học
中文
多听一些不同类型的音乐,积累词汇和表达。
尝试用不同的语气和语调进行练习。
在实际场景中练习,提高口语表达能力。
拼音
Vietnamese
Hãy nghe nhiều thể loại nhạc khác nhau để tích lũy từ vựng và khả năng diễn đạt. Hãy thử luyện tập với nhiều giọng điệu và ngữ điệu khác nhau. Hãy luyện tập trong những tình huống thực tế để nâng cao khả năng nói.