不折不扣 bù zhé bù kòu tuyệt đối

Explanation

指完全、十足,一点也不含糊。

có nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối, không có điều kiện.

Origin Story

老王是位经验丰富的木匠,他制作的家具总是非常精细,不折不扣地按照客户的要求完成。一次,一位富商向他定制了一套红木家具,要求必须是上等红木,做工精湛,细节完美。老王花了几个月的时间,一丝不苟地完成了这套家具。富商验收时,对家具的质量赞不绝口,称赞老王的手艺不折不扣是顶尖水平。这套家具后来成为富商家中最珍贵的收藏品,也成为了老王技艺精湛的象征。

lǎo wáng shì wèi jīngyàn fēngfù de mùjiàng, tā zhìzuò de jiājù zǒngshì fēicháng jīngxì, bù zhé bù kòu de àn zhào kèhù de yāoqiú wánchéng. yīcì, yī wèi fùshāng xiàng tā dìngzhì le yī tào hóngmù jiājù, yāoqiú bìxū shì shàngděng hóngmù, zuògōng jīngzhàn, xìjié wánměi. lǎo wáng huā le jǐ gè yuè de shíjiān, yīsī bùgǒu de wánchéng le zhè tào jiājù. fùshāng yànshōu shí, duì jiājù de zhìliàng zàn bù jué kǒu, chēngzàn lǎo wáng de shǒuyì bù zhé bù kòu shì dǐngjiān shuǐpíng. zhè tào jiājù hòulái chéngwéi fùshāng jiā zhōng zuì zhēnguì de shōucángpǐn, yě chéngwéi le lǎo wáng jìyì jīngzhàn de xiàngzhēng.

Ông Wang là một người thợ mộc giàu kinh nghiệm. Đồ nội thất của ông luôn rất tinh tế và được làm rất tỉ mỉ theo yêu cầu của khách hàng. Một lần, một thương gia giàu có đặt hàng ông làm một bộ đồ nội thất bằng gỗ hồng mộc, đòi hỏi phải sử dụng gỗ hồng mộc thượng hạng, tay nghề tinh xảo và chi tiết hoàn hảo. Ông Wang đã dành nhiều tháng để cẩn thận chế tác bộ đồ nội thất này. Vị thương gia, sau khi kiểm tra, đã khen ngợi chất lượng của bộ đồ nội thất, nói rằng tay nghề của ông Wang là hàng đầu. Bộ đồ nội thất này sau đó trở thành bộ sưu tập quý giá nhất trong nhà của thương gia, tượng trưng cho kỹ năng tuyệt vời của ông Wang.

Usage

用作定语、状语,表示完全、十足。

yòng zuò dìngyǔ、zhuàngyǔ, biǎoshì wánquán、shízú

Được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối.

Examples

  • 这是一场不折不扣的胜利。

    zhè shì yī chǎng bù zhé bù kòu de shènglì

    Đây là một chiến thắng hoàn toàn.

  • 他的话是完全正确的,不折不扣的事实。

    tā de huà shì wán quán zhèngquè de, bù zhé bù kòu de shìshí

    Lời của anh ấy hoàn toàn chính xác, những sự thật không thể chối cãi.