丰功伟业 chiến công và thành tích vẻ vang
Explanation
形容功劳很大,成就很大。
Miêu tả những công lao và thành tích to lớn.
Origin Story
话说古代,有一位名叫李牧的将军,他从小就立志保家卫国。成年后,他投身军营,凭借着过人的胆识和卓越的军事才能,屡立战功。他率领军队多次击退北方游牧民族的入侵,保卫了边疆的安宁,为国家做出了巨大的贡献。他的事迹被后人广为传颂,成为千古佳话。后人评价李牧:‘其智勇兼备,功盖一世,实为千古名将。’李牧的丰功伟业,不仅体现在保家卫国方面,更在于他为后世留下了宝贵的军事思想和战略战术。他的军事理论,至今仍被军事家们所研究和学习。李牧的丰功伟业,将永远铭刻在历史的丰碑上,激励着一代又一代人奋勇向前。
Ngày xửa ngày xưa, ở Trung Quốc cổ đại, có một vị tướng tên là Lý Mục, người ấp ủ khát vọng bảo vệ đất nước từ thuở nhỏ. Khi trưởng thành, ông gia nhập quân đội. Với lòng dũng cảm phi thường và tài năng quân sự xuất chúng, ông liên tiếp lập được những chiến công hiển hách. Ông dẫn dắt quân đội đánh tan nhiều cuộc xâm lược của các bộ tộc du mục phương Bắc, giữ gìn hòa bình và an ninh biên giới, góp phần to lớn vào sự nghiệp bảo vệ đất nước. Những chiến công của ông được các thế hệ sau ca ngợi rộng rãi, trở thành câu chuyện bất hủ. Các thế hệ sau nhận xét về Lý Mục: Ông vừa mưu trí, vừa dũng cảm, công lao của ông trải rộng suốt một thời đại, ông thực sự là một danh tướng muôn đời. Những chiến công hiển hách của Lý Mục không chỉ thể hiện trong việc bảo vệ đất nước mà còn thể hiện ở những tư tưởng và chiến lược quân sự quý báu mà ông để lại cho các thế hệ mai sau. Những lý luận quân sự của ông đến nay vẫn được các nhà quân sự học tập và nghiên cứu. Những chiến công và thành tích vẻ vang của Lý Mục sẽ mãi mãi được khắc ghi trên bia sử, truyền cảm hứng cho các thế hệ nối tiếp nhau dũng cảm tiến bước.
Usage
常用于形容一个人或一个集体所取得的伟大的成就和功勋。
Thường được dùng để miêu tả những thành tích và công lao to lớn mà một cá nhân hoặc tập thể đạt được.
Examples
-
他为国家做出了丰功伟业。
tā wèi guójiā zuò chū le fēng gōng wěi yè
Ông ấy đã lập được những chiến công hiển hách cho đất nước.
-
他的一生充满了丰功伟业。
tā de yīshēng chōngmǎn le fēng gōng wěi yè
Cuộc đời ông ấy đầy ắp những chiến công và thành tích vẻ vang