碌碌无为 lulu wuwei tầm thường

Explanation

形容平庸平凡,无所作为,没有做出什么有价值的事情。

Mô tả một cuộc sống tầm thường và thụ động, không có thành tựu đáng kể nào.

Origin Story

从前,在一个小山村里,住着一位名叫阿牛的年轻人。阿牛天资聪颖,却因贪图安逸,整日游手好闲,不思进取。他与村里其他勤劳的年轻人相比,显得格格不入。村里人都说阿牛是个“碌碌无为”的人。 一日,一位云游四方的老禅师来到村里,见到阿牛后,便问他:“年轻人,你这一生有何打算?”阿牛挠挠头,支支吾吾地说:“我…我还没想好。”老禅师叹了口气,说道:“人生苦短,若虚度光阴,岂不枉费此生?你应该想想,你想要什么,又该怎样去争取。” 阿牛听了老禅师的话,开始反思自己的人生。他意识到自己过去的生活是多么的空虚和荒唐。他开始学习各种技能,努力工作,积极参加村里的各种活动。 几年后,阿牛的变化令人惊叹。他不仅拥有了丰厚的财富,更重要的是,他找到了人生的意义和价值。他不再是那个“碌碌无为”的年轻人了,而是一个充满活力,对未来充满希望的人。他的故事,也成了村里流传的佳话。

cong qian, zai yige xiaoshan cunli, zh zhu zhe yige ming jiao aniu de qingnian. aniu tianzi congming, que yin tan tu anyi, zheng ri youshou hao xian, busi jinqu. ta yu cunli qita qinlao de qingnianxiang bi, xian de gege bu ru. cunli ren dou shuo aniu shi ge 'lulu wuwei' de ren.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một chàng trai trẻ tên là An Niu. An Niu rất tài giỏi, nhưng anh ta lại thích sự thoải mái và dành cả ngày để nhàn rỗi và thiếu tham vọng. Anh ta không hòa hợp với những người trẻ tuổi chăm chỉ khác trong làng. Dân làng gọi An Niu là người "tầm thường". Một ngày nọ, một vị sư già du hành đến làng và, khi nhìn thấy An Niu, đã hỏi anh ta: "Chàng trai trẻ, kế hoạch của đời anh là gì?" An Niu gãi đầu và lắp bắp: "Tôi... tôi vẫn chưa nghĩ đến điều đó." Vị sư già thở dài và nói: "Cuộc đời ngắn ngủi. Nếu anh lãng phí thời gian, thì đó là phí phạm cuộc đời. Anh nên suy nghĩ xem mình muốn gì và nên làm thế nào để đạt được điều đó." An Niu lắng nghe lời vị sư già và bắt đầu suy ngẫm về cuộc đời mình. Anh ta nhận ra cuộc sống trước đây của mình thật trống rỗng và vô nghĩa. Anh ta bắt đầu học nhiều kỹ năng, làm việc chăm chỉ và tích cực tham gia vào các hoạt động khác nhau trong làng. Nhiều năm sau, sự thay đổi của An Niu thật đáng kinh ngạc. Anh ta không chỉ có được của cải mà quan trọng hơn, anh ta đã tìm thấy ý nghĩa và giá trị của cuộc đời mình. Anh ta không còn là chàng trai "tầm thường" nữa mà là một người tràn đầy năng lượng và hy vọng vào tương lai. Câu chuyện của anh ta trở thành một truyền thuyết trong làng.

Usage

常用作谓语、宾语,形容人平庸,无所作为。

changyong zuo weiyuyu, binyu, xingrong ren pingyong, wuso zuowei

Thường được sử dụng làm vị ngữ hoặc tân ngữ để miêu tả ai đó là người tầm thường và không có thành tựu.

Examples

  • 他一生碌碌无为,毫无建树。

    ta yisheng lulu wuwei, haowu jianshu

    Anh ta sống một cuộc đời tầm thường, không có gì nổi bật.

  • 不要碌碌无为地度过一生,要为自己的梦想奋斗。

    buya lulu wuwei di guo yisheng, yao wei zijide mengxiang fendou

    Đừng lãng phí cuộc đời của bạn; hãy phấn đấu vì ước mơ của bạn!