庸庸碌碌 tầm thường
Explanation
指平凡无奇,没有作为。
Chỉ đến điều tầm thường và không có thành tích.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫阿牛的年轻人。阿牛从小就性格内向,不爱与人交往,每天只是重复着单调乏味的生活:日出而作,日落而息,耕田、种地、养家糊口,生活平淡如水,毫无波澜。他与村里其他年轻人不同,他们会结伴去山里打猎,去河边钓鱼,或者参加村里的各种活动,而阿牛总是独自一人,默默无闻地过着属于他自己的庸庸碌碌的生活。 然而,阿牛的内心深处,却隐藏着一颗渴望改变的种子。他知道自己目前的这种生活状态并非他真正想要的,但他又缺乏勇气和动力去做出改变。他总是害怕失败,害怕冒险,害怕踏出舒适圈,去挑战未知的世界。 直到有一天,一位云游四海的僧人来到了小山村,他看到阿牛庸庸碌碌的生活状态,便对他说道:“年轻人,人生苦短,你不能这样庸庸碌碌地度过一生啊!你应该找到自己的目标,去追求自己的梦想,去创造属于你自己的精彩人生!” 阿牛听了僧人的话,内心受到了深深的触动。他开始反思自己的生活,审视自己的内心,他意识到自己一直以来都活得太被动,太安于现状,缺乏对生活的热情和追求。他决定从现在开始改变自己,不再庸庸碌碌地过日子,他要为自己的未来而奋斗,去实现自己的人生价值。 从那以后,阿牛开始积极地参与村里的活动,结识新的朋友,学习新的技能,他不再害怕失败,不再害怕冒险,他开始勇敢地迎接挑战,去创造属于他自己的精彩人生。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một chàng trai trẻ tên là An Niu. An Niu từ nhỏ đã sống khép kín, không thích giao du, mỗi ngày chỉ lặp đi lặp lại cuộc sống đơn điệu tẻ nhạt: làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, cày cấy, trồng trọt, nuôi sống gia đình, cuộc sống của anh êm đềm như mặt nước, không gợn sóng. Anh khác biệt so với những người trẻ khác trong làng. Họ thường cùng nhau đi săn trên núi, câu cá bên sông hoặc tham gia các hoạt động khác nhau của làng, còn An Niu thì luôn một mình, lặng lẽ và không ai để ý đến, sống cuộc sống tầm thường của riêng mình. Tuy nhiên, sâu thẳm trong trái tim An Niu, vẫn nảy mầm một ước vọng thay đổi. Anh biết rằng hiện trạng cuộc sống của mình không phải là điều anh thực sự muốn, nhưng anh lại thiếu can đảm và động lực để thay đổi. Anh luôn sợ thất bại, sợ mạo hiểm, sợ bước ra khỏi vùng an toàn, để thách thức thế giới không biết.
Usage
形容人生活平淡,没有成就。
Miêu tả cuộc sống tầm thường và không có thành tích của ai đó.
Examples
-
他每天都庸庸碌碌地过日子,毫无目标。
ta meitian dou yongyonglulu de guo rizi, haowu mubiao.
Anh ấy sống những ngày tháng tầm thường, không mục đích.
-
不要庸庸碌碌地度过一生,要追求有意义的人生。
buya yongyonglulu di duoguo yisheng, yao zhuqiu youyiyi de rensheng
Đừng sống một cuộc đời tầm thường, hãy theo đuổi một cuộc sống ý nghĩa!