千丝万缕 Ngàn sợi
Explanation
比喻事物之间错综复杂、联系密切的关系。
Thành ngữ này được sử dụng để miêu tả các mối liên hệ phức tạp và mật thiết giữa các sự vật.
Origin Story
在古代的江南水乡,有一位名叫阿兰的姑娘,她从小就喜欢用丝线编织各种各样的东西。她编织的手艺非常精湛,能用丝线做出各种栩栩如生的花鸟鱼虫,甚至还能编出精巧的小房子和人物。 有一天,阿兰听说附近的一位富商要举办一个盛大的宴会,他希望找到一位手艺精湛的工匠,为他的宴会制作一件精美的礼品。阿兰的邻居便向富商推荐了她。 富商听了邻居的推荐,便请阿兰到自己的府上,为宴会制作一件礼品。阿兰想来想去,决定用丝线编织一个精美的花篮。她先用各种颜色的丝线编织出各种各样的花朵,然后将这些花朵巧妙地组合在一起,组成一个美丽的篮子。为了让花篮更加精致,阿兰还在篮子上编织了一些精美的蝴蝶和蜜蜂,栩栩如生。 宴会那天,阿兰将自己亲手编织的花篮送给富商,富商非常喜欢,赞叹不已。他发现花篮上的每一根丝线都连接着其他丝线,相互交织在一起,形成一个复杂的整体。这就像人与人之间的关系一样,看似独立,其实彼此之间有着千丝万缕的联系,任何一个人都离不开其他人。 从此以后,阿兰的名声便在当地传开了,许多人都慕名而来,请她编织各种各样的东西。阿兰编织的手艺越来越精湛,她的作品也越来越精美,她用丝线编织出了一个又一个美好的故事。
Trong một ngôi làng ven sông ở miền nam Trung Quốc cổ đại, có một cô gái tên là Alan. Từ nhỏ, cô đã yêu thích việc dệt các đồ vật khác nhau từ sợi. Kỹ năng dệt của cô rất xuất sắc đến nỗi cô có thể tạo ra những bông hoa, con chim, cá và côn trùng sống động, thậm chí là những ngôi nhà nhỏ và những hình tượng. Một ngày nọ, Alan nghe nói một thương nhân giàu có gần đó sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn. Ông ta muốn một người thợ thủ công tài giỏi làm một món quà quý giá cho lễ kỷ niệm của mình. Người hàng xóm của Alan đã giới thiệu cô với thương nhân. Thương nhân nghe về lời giới thiệu và yêu cầu Alan đến nhà ông ta để tạo ra một món quà cho bữa tiệc. Alan suy nghĩ rất lâu và quyết định sẽ dệt một giỏ hoa đẹp từ sợi. Đầu tiên, cô dệt các bông hoa khác nhau với nhiều màu sắc từ sợi, và sau đó kết hợp chúng một cách nghệ thuật để tạo ra một giỏ hoa tuyệt đẹp. Để làm cho giỏ hoa thêm đẹp, Alan cũng dệt một số con bướm và ong đẹp vào giỏ, trông giống như thật. Vào ngày diễn ra bữa tiệc, Alan tặng thương nhân giỏ hoa do chính tay cô làm. Thương nhân rất vui mừng và khen ngợi cô. Ông nhận thấy rằng mỗi sợi trong giỏ được nối với các sợi khác, đan xen vào nhau, tạo thành một tổng thể phức tạp. Cũng giống như vậy, các mối quan hệ giữa con người: dường như độc lập, nhưng họ vẫn được kết nối bởi vô số sợi dây, không ai là độc lập với người khác. Từ ngày đó, danh tiếng của Alan lan rộng khắp vùng, nhiều người đến thăm cô và yêu cầu cô dệt các đồ vật khác nhau. Kỹ năng dệt của Alan ngày càng điêu luyện, các tác phẩm của cô ngày càng đẹp hơn, cô đã dệt nên những câu chuyện đẹp một cách say sưa từ sợi.
Usage
用于形容事物之间错综复杂、关系密切的联系。
Dùng để miêu tả các mối liên hệ phức tạp và mật thiết giữa các sự vật.
Examples
-
他们之间的关系千丝万缕,剪不断,理还乱。
tā men zhī jiān de guān xì qiān sī wàn lǚ, jiǎn bù duàn, lǐ hái luàn.
Mối quan hệ của họ rất phức tạp và rối rắm.
-
历史的进程总是充满着千丝万缕的联系,每个事件都与其他事件息息相关。
lì shǐ de jìn chéng zǒng shì chōng mǎn zhe qiān sī wàn lǚ de lián xì, měi ge shì jiàn dōu yǔ qí tā shì jiàn xī xī xiāng guān.
Diễn biến lịch sử luôn đầy rẫy những mối quan hệ phức tạp, và mỗi sự kiện đều có liên quan mật thiết với các sự kiện khác.
-
这件案子背后有着千丝万缕的联系,需要警方仔细调查才能水落石出。
zhè jiàn àn zi bèi hòu yǒu zhe qiān sī wàn lǚ de lián xì, xū yào jǐng fāng zǐ xì diào chá cái néng shuǐ luò shí chū.
Vụ án này có nhiều khía cạnh cần xem xét và cảnh sát cần điều tra kỹ lưỡng để làm sáng tỏ sự thật.