卧榻之侧 bên cạnh giường ngủ
Explanation
榻:床;侧:旁边。在自己睡觉的床铺旁边。比喻自己的管辖范围之内。
Tá: giường; Cè: bên cạnh. Bên cạnh giường ngủ của chính mình. Một ẩn dụ cho thẩm quyền của chính mình.
Origin Story
话说三国时期,魏蜀吴三国鼎立,各自为政。一日,蜀国丞相诸葛亮正在处理政务,忽听探子来报,说魏国大将司马懿率兵十万,正浩浩荡荡地向蜀国边境进发。诸葛亮听后,不慌不忙地放下手中的笔,微微一笑说:“司马懿想来犯我蜀中,真是痴心妄想!他难道不知,我蜀地山高水险,易守难攻?更重要的是,他竟然胆敢在我卧榻之侧,安营扎寨,这简直是自寻死路!”诸葛亮立即下令,全军戒备,严防死守,并派人秘密前往魏国,散布谣言,使魏军内部出现矛盾,最终迫使司马懿撤军。从此以后,“卧榻之侧,岂容他人安睡”这句成语流传开来,用来比喻自己的势力范围之内,不容许他人侵犯。
Truyền thuyết kể rằng vào thời Tam Quốc, Ngụy, Thục và Ngô là ba nước đối địch, mỗi nước cai trị lãnh thổ riêng của mình. Một ngày nọ, Gia Cát Lượng, thừa tướng nước Thục, đang xử lý công việc thì có người báo tin rằng Tư Mã Ý, một tướng của Ngụy, đang dẫn đầu một đạo quân hùng hậu tiến về biên giới Thục. Gia Cát Lượng bình tĩnh đặt bút xuống, mỉm cười nhẹ nhàng và nói: “Tư Mã Ý dám xâm lược Thục, quả là một giấc mơ ngớ ngẩn! Hắn ta không biết rằng địa hình Thục hiểm trở, khó công phá sao? Quan trọng hơn, hắn ta dám đóng quân ngay cạnh lãnh thổ của ta, thật là hành động liều lĩnh!” Gia Cát Lượng lập tức ra lệnh cho toàn quân chuẩn bị chiến đấu và bí mật phái người đến Ngụy tung tin đồn, gây ra mâu thuẫn nội bộ trong quân Ngụy và cuối cùng buộc Tư Mã Ý phải rút quân. Từ đó, thành ngữ “卧榻之侧,岂容他人安睡” (wò tà zhī cè, qǐ róng tā rén ān shuì), nghĩa là “làm sao có thể để người khác ngủ cạnh giường mình?”, ra đời và được sử dụng để chỉ sự không khoan nhượng với những mối đe dọa trong phạm vi ảnh hưởng của mình.
Usage
多用于政治或军事领域,表示不容许他人侵犯自己的势力范围。
Hầu hết được sử dụng trong lĩnh vực chính trị hoặc quân sự, có nghĩa là một người sẽ không cho phép người khác xâm phạm phạm vi ảnh hưởng của mình.
Examples
-
卧榻之侧,岂容他人鼾睡?
wò tà zhī cè, qǐ róng tā rén hān shuì
Làm sao chúng ta có thể dung thứ cho tình huống như vậy trong phạm vi ảnh hưởng của chúng ta?
-
我们绝不能允许在我们的势力范围之内出现这样的情况。
wǒmen jué bù néng yǔn xǔ zài wǒmen de shì lì fàn wéi zhī nèi chū xiàn zhè yàng de qíng kuàng
Chúng ta không thể để những điều như vậy xảy ra gần chúng ta