寻根问底 xún gēn wèn dǐ tìm hiểu tận gốc

Explanation

指追究事情的根底,彻底弄明白。

Tìm hiểu tận gốc rễ của một vấn đề có nghĩa là điều tra đến tận cùng và hiểu rõ ràng.

Origin Story

小镇上来了个算命先生,他自称能掐会算,预知未来。许多人慕名而来,想听听自己的命运。老张也抱着试试看的心态,来到算命先生的摊位前。算命先生看了看老张,神秘地说:“你最近会遇到一件麻烦事,与水有关。”老张心里咯噔一下,他正为家里漏水的事发愁呢。于是他寻根问底,追问算命先生这件事的具体情况,算命先生却支支吾吾,说不出个所以然。老张觉得算命先生是江湖骗子,失望地离开了。回家后,老张仔细检查了家里的水管,发现是水龙头坏了,修好后,漏水问题解决了。老张这才明白,算命先生的话虽然有些道理,但也只是模棱两可的猜测。他明白了,在遇到问题时,不能只听信别人含糊其辞的解释,而应该自己寻根问底,才能真正找到解决问题的办法。

xiǎozhèn shàng lái le ge suànmìng xiānshēng, tā zìchēng néng qiā huì suàn, yùzhī wèilái. xǔduō rén mù míng ér lái, xiǎng tīng tīng zìjǐ de mìngyùn. lǎo zhāng yě bào zhe shìshi kàn de xīntài, lái dào suànmìng xiānshēng de tānwèi qián. suànmìng xiānshēng kàn le kàn lǎo zhāng, shénmì de shuō: "nǐ zuìjìn huì yù dào yī jiàn máfan shì, yǔ shuǐ yǒuguān." lǎo zhāng xīnli gēdēng yīxià, tā zhèng wèi jiā lǐ lòushuǐ de shì fā chóu ne. yúshì tā xún gēn wèndǐ, zhuīwèn suànmìng xiānshēng zhè jiàn shì de jùtǐ qíngkuàng, suànmìng xiānshēng què zhīzhīwūwū, shuō bù chū ge suǒyǒu rán. lǎo zhāng juéde suànmìng xiānshēng shì jiānghú piànzi, shīwàng de líkāi le. huí jiā hòu, lǎo zhāng zǐxì jiǎnchá le jiā lǐ de shuǐguǎn, fāxiàn shì shuǐlóngtóu huài le, xiū hǎo hòu, lòushuǐ wèntí jiějué le. lǎo zhāng cái cāimíng, suànmìng xiānshēng de huà suīrán yǒuxiē dàolǐ, dàn yě zhǐshì mólíng kě kě de cāicè. tā míngbái le, zài yù dào wèntí shí, bùnéng zhǐ tīngxìn biéren hán hú qí cí de jiěshì, ér yīnggāi zìjǐ xún gēn wèndǐ, cái néng zhēnzhèng zhǎodào jiějué wèntí de bànfǎ.

Một thầy bói đến một thị trấn nhỏ, tự xưng là có thể tiên đoán tương lai. Nhiều người đến để nghe về số phận của mình. Ông già Trương cũng đến với thái độ thử xem sao. Thầy bói nhìn ông già Trương và nói một cách bí ẩn: “Gần đây ông sẽ gặp phải một vấn đề liên quan đến nước.” Lòng ông già Trương chùng xuống, vì ông đang lo lắng về việc rò rỉ nước trong nhà. Vì vậy, ông đã hỏi kỹ thầy bói về vấn đề đó. Nhưng thầy bói lại lắp bắp và không thể đưa ra câu trả lời rõ ràng. Ông già Trương nghĩ rằng thầy bói là kẻ lừa đảo và ra về đầy thất vọng. Về đến nhà, ông già Trương kiểm tra kỹ các đường ống nước trong nhà và phát hiện ra một vòi nước bị hỏng. Sau khi sửa xong, việc rò rỉ nước đã được giải quyết. Ông già Trương lúc này mới hiểu rằng, mặc dù lời nói của thầy bói có phần đúng, nhưng đó cũng chỉ là những phán đoán mơ hồ. Ông nhận ra rằng khi gặp phải vấn đề, không nên dựa vào những lời giải thích mơ hồ của người khác, mà nên tự mình tìm hiểu đến tận gốc rễ vấn đề để thực sự tìm ra giải pháp.

Usage

通常作谓语、宾语、定语;表示追究事情的根底,彻底弄明白。

tōngcháng zuò wèiyǔ, bìnyǔ, dìngyǔ; biǎoshì zhuījiū shìqing de gēndǐ, chèdǐ nòng míngbái.

Thường được dùng làm vị ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ; để điều tra đến tận gốc rễ một vấn đề và hiểu rõ ràng.

Examples

  • 他对历史事件总是寻根问底,力求弄清来龙去脉。

    tā duì lìshǐ shìjiàn zǒngshì xún gēn wèndǐ, lìqiú nòng qīng láilóngmàimò.

    Anh ta luôn tìm hiểu đến tận gốc rễ của các sự kiện lịch sử, cố gắng làm rõ ngọn ngành.

  • 他喜欢寻根问底,追究事情的真相。

    tā xǐhuan xún gēn wèndǐ, zhuījiū shìqing de zhēnxiàng.

    Anh ta thích tìm hiểu đến tận cùng sự việc, nhằm tìm ra sự thật.

  • 学习要寻根问底,不能囫囵吞枣。

    xuéxí yào xún gēn wèndǐ, bùnéng húlún tǔn zǎo

    Việc học phải kỹ lưỡng, không được hời hợt.