得道多助 dé dào duō zhù Có đức thì được nhiều người giúp đỡ

Explanation

指符合道义者则能得到多数人的帮助。这是孟子提出的一个重要思想,说明了正义和道义的力量。

Điều đó có nghĩa là những ai theo đuổi lẽ phải sẽ nhận được sự giúp đỡ từ nhiều người. Đó là một tư tưởng quan trọng của Mạnh Tử, cho thấy sức mạnh của công lý và lẽ phải.

Origin Story

战国时期,齐国与楚国交战,齐国国君齐威王虚心纳谏,任用贤臣,励精图治,齐国国力日益强盛,人民安居乐业。而楚国国君昏庸无能,贪图享乐,不理朝政,导致民不聊生。最终齐国战胜楚国。这个故事说明,得道多助,失道寡助的道理。一个国家或者一个团队,只有走符合道义的道路,才能得到人民的支持,才能获得最终的成功。 公元前403年,周王室衰微,诸侯争霸,战争连绵不断。魏国是当时强国之一,但魏文侯去世后,魏国逐渐走向衰落。魏惠王继位后,骄奢淫逸,不听劝谏,导致国内矛盾激化,最终魏国失去了霸主地位,被其他诸侯国蚕食。而当时秦国国君秦孝公,则广招贤士,改革内政,国力强盛,最终成为战国七雄中最强大的国家。 历史上还有很多类似的例子,都证明了“得道多助,失道寡助”的真理。例如,唐太宗李世民在位时期,开创了贞观之治,励精图治,国家强盛,百姓安居乐业。而唐玄宗李隆基统治后期,骄奢淫逸,导致安史之乱,最终使盛唐走向衰落。 总之,“得道多助,失道寡助”告诉我们,无论是一个人、一个团队,还是一个国家,只有行得正,做得对,才能得到大家的支持和帮助,才能取得最终的成功。

zhànguó shíqī, qíguó yǔ chǔguó jiāozhàn, qíguó guójūn qíwēiwáng xūxīn nàjiàn, rènyòng xiánchén, lìjīng túzhì, qíguó guólì rìyì qiángshèng, rénmín ānjū lèyè. ér chǔguó guójūn hūnyōng wú néng, tāntú xiǎnglè, bù lǐ cháozhèng, dǎozhì mín bù liáoshēng. zuìzhōng qíguó zhànshèng chǔguó. zhège gùshì shuōmíng, dédàoduōzhù, shidaoguǎzhù de dàolǐ.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, nước Tề và nước Sở đã giao chiến. Vua Tề Uy Vương khiêm tốn lắng nghe ý kiến của quần thần và bổ nhiệm những đại thần có tài. Ông tận tâm với việc trị quốc, sức mạnh của nước Tề ngày càng lớn mạnh. Nhân dân sống trong hòa bình và ấm no. Ngược lại, vua nước Sở ngu dốt và bất tài. Ông đắm chìm trong hưởng lạc và không quan tâm đến việc triều chính, dẫn đến cảnh đời sống nhân dân lầm than. Cuối cùng, nước Tề đánh bại nước Sở. Câu chuyện này minh họa nguyên lý “Có đức thì được nhiều người giúp đỡ, không có đức thì ít người giúp đỡ.”

Usage

用于劝诫人们要行正义,做好事,才能得到帮助。

yòng yú quànjiè rénmen yào xíng zhèngyì, zuò hǎoshì, cáinéng dédào bāngzhù.

Được sử dụng để khuyên nhủ mọi người nên làm điều thiện, làm việc tốt và nhận được sự giúp đỡ.

Examples

  • 得道多助,失道寡助,这是千古不变的真理。

    dedaoduōzhù, shidaoguǎzhù, zhèshì qiāngǔ bùbiàn de zhēnlǐ.

    Có đức thì được nhiều người giúp đỡ, không có đức thì ít người giúp đỡ.

  • 一个团队要想成功,一定要得道多助。

    yīgè tuánduì yàoxiǎng chénggōng, yīdìng yào dedàoduōzhù

    Một tập thể muốn thành công thì phải có nhiều người giúp đỡ