无所不在 khắp mọi nơi
Explanation
指到处都存在,到处都有。形容事物广泛存在,无处不在。
Chỉ sự tồn tại của một cái gì đó ở khắp mọi nơi. Mô tả những thứ được phổ biến rộng rãi và có thể được tìm thấy ở khắp mọi nơi.
Origin Story
很久以前,在一个古老的王国里,一位名叫艾丽莎的善良公主,她总是带着微笑,她的善良如同阳光般温暖着每一个人。她的笑容无所不在,无论是在田野里,还是在城堡里,总能见到她亲切的笑容。每当人们遇到困难,她总是第一个出现,帮助他们解决困难,她的关爱无所不在,如同春雨般滋润着每个人的心灵。她就像一位守护天使,无处不在,为人民带来幸福和快乐。即使在她远离王宫的时候,人们也能感受到她善良的气息,因为她的爱无所不在,她始终是王国最温暖的存在,人们称她为“微笑天使”。
Ngày xửa ngày xưa, trong một vương quốc cổ đại, có một nàng công chúa tốt bụng tên là Elisa. Nàng luôn nở nụ cười, và lòng tốt của nàng sưởi ấm trái tim mỗi người như ánh nắng mặt trời. Nụ cười của nàng ở khắp mọi nơi; dù ở đồng ruộng hay trong lâu đài, nụ cười hiền hậu của nàng luôn luôn được nhìn thấy. Mỗi khi người dân gặp khó khăn, nàng luôn là người đầu tiên xuất hiện và giúp họ giải quyết vấn đề. Tình yêu của nàng ở khắp mọi nơi, như cơn mưa xuân tưới tắm tâm hồn mỗi người. Nàng như một thiên thần hộ mệnh, hiện diện ở khắp mọi nơi, mang lại hạnh phúc và niềm vui cho mọi người. Ngay cả khi nàng ở xa hoàng cung, người dân vẫn có thể cảm nhận được hào quang tốt bụng của nàng, bởi vì tình yêu của nàng ở khắp mọi nơi, nàng luôn luôn là sự hiện diện ấm áp nhất trong vương quốc. Người dân gọi nàng là "Thiên thần nụ cười".
Usage
用于形容事物广泛存在,无处不在。
Được sử dụng để mô tả một cái gì đó được phổ biến rộng rãi và ở khắp mọi nơi.
Examples
-
他的影响力无所不在,遍布全球。
ta de yingxiangli wusuobuzai bianbu quanqiu
Ảnh hưởng của anh ta ở khắp mọi nơi, lan rộng toàn cầu.
-
科技的进步无所不在,改变着我们的生活。
keji de jinbu wusuobuzai gaibianzhe women de shenghuo
Sự tiến bộ của công nghệ ở khắp mọi nơi và đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.