毛毛细雨 Maomao-xiyu
Explanation
毛毛细雨形容雨下得非常细小,像毛一样轻柔。
Maomao-xiyu miêu tả cơn mưa rất nhỏ, mềm mại như sợi tơ.
Origin Story
在一个古老的江南小镇,一位年轻的画家正站在桥上,细细描绘着雨中朦胧的景色。毛毛细雨轻柔地飘落,落在屋顶上,发出细微的沙沙声,落在河面上,激起圈圈涟漪。他仿佛置身于一幅水墨画中,笔尖轻盈地舞动,将这迷人的雨景定格在画布上。雨越下越大,但仍是细细的,像牛毛一样,温柔地亲吻着世间万物。画家深吸一口气,感受着雨水带来的清凉,他相信,这幅画将会成为他最珍贵的作品之一,因为这幅画蕴含着他对家乡深沉的爱恋。傍晚时分,雨停了,天边出现一道美丽的彩虹,映照着画家眼中无限的希望与憧憬。
Ở một thị trấn cổ kính Giang Nam, một họa sĩ trẻ đứng trên cầu, cẩn thận vẽ lại khung cảnh mờ ảo trong mưa. Mưa phùn rơi nhẹ nhàng, tạo ra tiếng xào xạc nhỏ trên mái nhà và những gợn sóng trên sông. Anh ấy cảm thấy như mình đang ở trong một bức tranh mực, chiếc bút của anh ấy nhảy múa nhẹ nhàng, ghi lại khung cảnh mưa quyến rũ trên vải bố. Mưa lớn hơn, nhưng vẫn nhẹ, như lông bò, nhẹ nhàng hôn lên mọi vật trên đời. Họa sĩ hít một hơi thật sâu, cảm nhận sự mát mẻ của nước mưa, và tin rằng bức tranh này sẽ trở thành một trong những tác phẩm quý giá nhất của anh ấy, bởi vì bức tranh này chứa đựng tình yêu sâu sắc của anh ấy dành cho quê hương. Buổi chiều, mưa tạnh, và một cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện ở đường chân trời, phản chiếu hy vọng và khát vọng vô bờ bến trong mắt người họa sĩ.
Usage
毛毛细雨通常作主语、宾语或定语,用来描写细雨绵绵的景象。
Maomao-xiyu thường được dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc tính từ để miêu tả cảnh mưa phùn nhẹ nhàng và liên tục.
Examples
-
你看,窗外下着毛毛细雨。
nǐ kàn, chuāng wài xià zhe máo máo xì yǔ; máo máo xì yǔ qīng róu de piāo luò
Nhìn kìa, ngoài trời đang mưa phùn.
-
毛毛细雨轻柔地飘落。
Mưa phùn rơi nhẹ nhàng