气势汹汹 Qì shì xiōng xiōng vẻ mặt hung dữ

Explanation

形容气势凶猛,盛气凌人,来势凶猛。

Câu thành ngữ này miêu tả một người hoặc một nhóm người thể hiện sự tức giận mạnh mẽ hoặc hung hăng, với sự hiện diện mạnh mẽ tạo ra cảm giác áp bức.

Origin Story

战国时期,齐国有一位名叫田忌的将军,他跟他的对手秦国大将孙膑都非常聪明。田忌在与孙膑的几次交战中都败了,于是他决定请孙膑当自己的军师,以求战胜。孙膑为田忌制定了巧妙的作战计划,但是田忌的部将们很不服气,因为他们觉得孙膑的计划太过于冒险。于是他们就气势汹汹地到田忌面前,向田忌表达自己的不满,并要求田忌改变作战计划。田忌沉思了一会儿,对部将们说:“你们不了解孙膑的策略,他的计划看似冒险,实则暗藏玄机。如果我们按照他的计划行事,必能取得胜利。

zhàn guó shí qī, qí guó yǒu yī wèi jìng míng tián jì de jiāng jūn, tā gēn tā de duì shǒu qín guó dà jiāng sūn bìn dōu fēi cháng cōng míng. tián jì zài yǔ sūn bìn de jǐ cì jiāo zhàn zhōng dōu bài le, yú shì tā jué dìng qǐng sūn bìn dāng zì jǐ de jūn shī, yǐ qiú zhàn shèng. sūn bìn wèi tián jì zhì dìng le qiǎo miào de zuò zhàn jì huà, dàn shì tián jì de bù jiāng men hěn bù fú qì, yīn wèi tā men jué de sūn bìn de jì huà tài yú wēi xiǎn. yú shì tā men jiù qì shì xiōng xiōng de dào tián jì miàn qián, xiàng tián jì biǎo dá zì jǐ de bù mǎn, bìng yào qiú tián jì gǎi biàn zuò zhàn jì huà. tián jì chén sī le yī huì'er, duì bù jiāng men shuō:“nǐ men bù liǎo jiě sūn bìn de cè lüè, tā de jì huà kàn sì wēi xiǎn, shí zé àn cáng xuán jī. rú guǒ wǒ men àn zhào tā de jì huà xíng shì, bì néng qǔ dé shèng lì.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, có một vị tướng tên là Điền Cơ thuộc nước Tề, người được coi là rất thông minh. Ông ta đã chiến đấu với tướng nước Tần là Tôn Bân nhiều lần và đều thất bại. Vì vậy, ông ta quyết định bổ nhiệm Tôn Bân làm cố vấn quân sự của mình để giành chiến thắng. Tôn Bân đã vạch ra một kế hoạch tác chiến khôn ngoan cho Điền Cơ, nhưng các tướng lĩnh của Điền Cơ lại không đồng ý, vì họ cho rằng kế hoạch của Tôn Bân quá mạo hiểm. Vì vậy, họ đã đến gặp Điền Cơ với vẻ mặt giận dữ, bày tỏ sự bất mãn của họ và yêu cầu Điền Cơ thay đổi kế hoạch tác chiến. Điền Cơ suy nghĩ một lát rồi nói với các tướng lĩnh của mình: “Các ngươi không hiểu chiến lược của Tôn Bân. Kế hoạch của ông ta có vẻ mạo hiểm, nhưng thực chất lại ẩn chứa một kế hoạch bí mật. Nếu chúng ta hành động theo kế hoạch của ông ta, chúng ta nhất định sẽ giành chiến thắng.

Usage

气势汹汹通常用来形容一个人或一群人,他们带着强烈的怒气或侵略性,气势很盛,给人一种强烈的压迫感。例如,在电影里,反派角色通常会气势汹汹地出场,试图吓唬主角。

qì shì xiōng xiōng tóng cháng yòng lái xíng róng yī gè rén huò yī qún rén, tā men dài zhe qiáng liè de nù qì huò qīn lüè xìng, qì shì hěn shèng, gěi rén yī zhǒng qiáng liè de yā pò gǎn. lì rú, zài diàn yǐng lǐ, fǎn pài jué sè tóng cháng huì qì shì xiōng xiōng de chū chǎng, shì tú xià hù zhǔ jué.

Thành ngữ “qì shì xiōng xiōng” được sử dụng để miêu tả một người hoặc một nhóm người thể hiện sự tức giận mạnh mẽ hoặc hung hăng, với sự hiện diện mạnh mẽ tạo ra cảm giác áp bức. Ví dụ, trong phim, nhân vật phản diện thường xuất hiện với vẻ mặt đe dọa, để hù dọa nhân vật chính.

Examples

  • 他气势汹汹地冲进了办公室,怒气冲冲地指责着我的错误。

    tā qì shì xiōng xiōng de chōng jìn le bàn gōng shì, nù qì chōng chōng de zhǐ zé zhe wǒ de cuò wù.

    Anh ta xông vào văn phòng với vẻ mặt giận dữ và trách mắng tôi về sai lầm của tôi.

  • 小明气势汹汹地走进了教室,看起来非常生气。

    xiǎo míng qì shì xiōng xiōng de zǒu jìn le jiào shì, kàn qǐ lái fēi cháng shēng qì.

    Có một cuộc biểu tình trên đường phố để phản đối tội phạm gia tăng trong xã hội.

  • 他气势汹汹地质问着我,好像我犯了什么天大的错误似的。

    tā qì shì xiōng xiōng de zhì wèn zhe wǒ, hǎo xiàng wǒ fàn le shén me tiān dà de cuò wù shì de.

    Anh ta chất vấn tôi với vẻ mặt đe dọa, như thể tôi đã phạm phải một sai lầm nghiêm trọng.