气焰嚣张 kiêu ngạo và tự phụ
Explanation
形容人气势汹汹,猖狂放肆的样子。
Miêu tả về một người kiêu ngạo và tự phụ.
Origin Story
话说当年,大将军率领千军万马,一路凯歌高奏,势如破竹,终于攻破了敌人的城池。然而,胜利的喜悦并没有冲昏他的头脑,他并没有因此而气焰嚣张,反而更加谨慎小心。他深知骄兵必败的道理,所以他告诫士兵们要居安思危,时刻保持警惕,不能因为眼前的胜利而麻痹大意。 攻占敌城后,大将军下令休整军队,他亲自巡视城池,察看敌人的防御工事,并安排士兵清理战场,安抚百姓。他深知,战争的胜利只是第一步,更重要的是善后工作。他要让百姓能够安居乐业,才能巩固胜利的果实。 他还亲自到城中,与一些百姓交谈,了解他们的生活状况,并承诺会尽力帮助他们重建家园。他的谦逊和关心,赢得了百姓的敬重和爱戴。他并没有因为战争的胜利而自满,而是以更宽广的胸襟去对待所有的人和事,展现出一个优秀将领的风范。 大将军的军队,虽然取得了辉煌的战绩,但他们始终保持着谦逊的态度,赢得了百姓的尊重。而那些气焰嚣张,目中无人的军队,最终都走向了失败。
Có câu chuyện kể rằng, ngày xưa, một vị tướng tài ba đã dẫn đầu hàng nghìn binh lính tiến quân và giành chiến thắng vẻ vang, cuối cùng chiếm được thành trì của quân địch. Tuy nhiên, niềm vui chiến thắng không làm ông ta mù quáng, và ông ta không trở nên kiêu ngạo, mà thay vào đó vẫn giữ sự thận trọng. Ông ta biết rằng sự kiêu ngạo dẫn đến thất bại, vì vậy ông ta cảnh báo các binh lính phải luôn cảnh giác và không được tự mãn vì những thành công gần đây. Sau khi chiếm được thành trì của quân địch, vị tướng ra lệnh cho quân đội nghỉ ngơi và đích thân ông ta kiểm tra các bức tường thành và công sự của quân địch, đồng thời cũng sắp xếp binh lính dọn dẹp chiến trường và an ủi người dân. Ông ta biết rằng chiến thắng trong chiến tranh chỉ là bước đầu tiên; phần quan trọng hơn là hậu quả của nó. Ông ta muốn người dân có thể sống trong hòa bình và an ninh để củng cố thành quả chiến thắng. Ông ta còn đích thân đến thành phố để nói chuyện với một số người dân để hiểu điều kiện sống của họ và hứa sẽ giúp họ xây dựng lại nhà cửa. Sự khiêm tốn và lòng quan tâm của ông ta đã giành được sự kính trọng và ngưỡng mộ của người dân. Ông ta không tự mãn sau khi thắng trận, mà thay vào đó thể hiện sự độ lượng của một vị tướng tài ba, đối xử với mọi người một cách rộng lượng. Quân đội của vị tướng, mặc dù đã đạt được những chiến thắng vẻ vang, nhưng họ luôn duy trì sự khiêm tốn và giành được sự tôn trọng của người dân. Ngược lại, những đội quân kiêu ngạo và bất kính cuối cùng đều phải hứng chịu thất bại.
Usage
作谓语、定语;形容人猖狂放肆。
Được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả về một người kiêu ngạo và không kiềm chế.
Examples
-
他气焰嚣张,目中无人。
tā qì yàn xiāo zhāng, mù zhōng wú rén
Anh ta ngạo mạn và không tôn trọng người khác.
-
敌人气焰嚣张,我们必须奋起反击。
dí rén qì yàn xiāo zhāng, wǒmen bìxū fèn qǐ fǎn jí
Kẻ thù rất kiêu ngạo, chúng ta phải phản công mạnh mẽ.