心平气和 Bình tĩnh và điềm tĩnh
Explanation
心情平静,态度温和。指不急躁,不生气。形容人情绪稳定,处事不慌。
Tâm trạng bình tĩnh, thái độ ôn hòa. Chỉ đến việc không nóng nảy, không tức giận. Mô tả sự ổn định cảm xúc của một người và thái độ điềm tĩnh.
Origin Story
从前,在一个偏僻的山村里,住着一位年迈的老木匠。他一生勤劳善良,深受村民爱戴。一天,老木匠正在制作一件精美的木雕,突然,村里的一位年轻人冲了进来,怒气冲冲地指责老木匠偷了他的工具。老木匠听了,并没有生气,而是心平气和地询问年轻人丢失工具的经过。他仔细地倾听了年轻人的讲述,然后仔细检查了自己的工具箱,发现的确少了一件与年轻人描述相符的工具。原来,是老木匠不小心将工具放在了其他地方。老木匠向年轻人道歉,并把工具归还给了他。年轻人看到老木匠心平气和的态度,羞愧地低下了头,向老木匠表示了歉意。此事过后,老木匠依然心平气和地继续他的工作,村民们更加敬佩他宽厚仁慈的品德。
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người thợ mộc già. Ông sống rất cần cù và tử tế, được dân làng yêu mến. Một hôm, khi ông đang làm một tác phẩm điêu khắc gỗ tinh xảo, bất ngờ một chàng trai trong làng chạy vào, giận dữ cáo buộc ông thợ mộc đã đánh cắp đồ nghề của mình. Ông thợ mộc già, thay vì nổi giận, đã bình tĩnh hỏi chàng trai về chi tiết những đồ nghề bị mất. Ông lắng nghe câu chuyện của chàng trai một cách cẩn thận, sau đó kiểm tra kỹ lưỡng hộp đồ nghề của mình và phát hiện ra thực sự thiếu một dụng cụ phù hợp với mô tả của chàng trai. Hóa ra, ông thợ mộc già đã vô tình để dụng cụ ở một nơi khác. Ông thợ mộc già xin lỗi chàng trai và trả lại dụng cụ cho anh ta. Thấy thái độ bình tĩnh và điềm tĩnh của ông thợ mộc già, chàng trai xấu hổ cúi đầu và xin lỗi ông. Sau sự việc này, ông thợ mộc già vẫn tiếp tục công việc của mình một cách bình tĩnh và điềm tĩnh, và dân làng càng thêm kính trọng ông vì lòng tốt và đức tính nhân ái của ông.
Usage
用于形容人的情绪和态度,常用于口语和书面语。
Được sử dụng để mô tả cảm xúc và thái độ của một người, thường được sử dụng trong cả ngôn ngữ nói và viết.
Examples
-
面对突如其来的困境,他依然保持着心平气和的态度。
miàn duì tū rú lái de kùnjìng, tā yīrán bǎochí zhe xīn píng qì hé de tàidu.
Dù gặp phải khó khăn bất ngờ, anh ấy vẫn giữ thái độ bình tĩnh và điềm tĩnh.
-
虽然遭遇了不公平的待遇,她仍然能够心平气和地与对方沟通。
suīrán zāoyù le bù gōngpíng de dàiyù, tā réngrán nénggòu xīn píng qì hé de yǔ duìfāng gōutōng
Mặc dù bị đối xử bất công, cô ấy vẫn có thể giao tiếp bình tĩnh và hòa bình với phía bên kia