怒气冲冲 nù qì chōng chōng giận dữ

Explanation

形容非常生气的样子。

Miêu tả một người đang rất tức giận.

Origin Story

话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗仙,他性格豪放不羁,才华横溢,但也易怒。一日,李白在长安城中游玩,偶遇一伙无赖,他们拦住李白的去路,出言不逊,甚至出手推搡。李白本就性情中人,哪里受得了这等侮辱,顿时怒气冲冲,拔剑在手,准备教训这帮无赖。恰巧这时,一位老先生路过,见到这一幕,连忙上前劝阻。老先生一番道理,李白冷静下来,将剑收起。但心中的怒火仍未完全消散,他挥毫泼墨,写下了一首气势磅礴的诗篇,以此来抒发心中的不满。从此,李白的事迹广为流传,成为了人们茶余饭后津津乐道的佳话。

huashuo tangchao shiqi, you yi wei ming jiao li bai de shixian, ta xingge hao fang buji, caihua hengyi, dan ye yinu. yiri, li bai zai chang'an cheng zhong youwan, ouyu yi huo wulai, tamen lan zhu li bai de qulu, chu yan buxun, shenzhi chushou tuisang. li bai ben jiu xingqing zhongren, na li shou de le zhe deng wuru, dunshi nuqi chongchong, bajian zai shou, zhunbei jiaoxun zhe bang wulai. qiaqiao zhe shi, yi wei laoxiansheng luguo, jiandao zhemub, lianmang shangqian quanzhu. laoxiansheng yifang daoli, li bai lengjingxialai, jiang jian shouqi. dan xinzhong de nuhuo reng wei wanquan xiaosan, ta huihao pome, xie xia le yi shou qishi bangbo de shi pian, yici lai shufayu xinzhong de bumian. congci, li bai de shiji guang wei liuchuan, cheng wei le renmen chayujian hou jinjin daodao de jia hua.

Người ta kể rằng, vào thời nhà Đường, có một vị thi sĩ tên là Lý Bạch. Ông nổi tiếng với tính cách phóng khoáng và tài năng, nhưng cũng rất dễ nổi giận. Một hôm, Lý Bạch đang dạo chơi ở thành Trường An thì gặp một nhóm côn đồ. Chúng chặn đường Lý Bạch, sỉ nhục ông, thậm chí còn xô đẩy ông. Lý Bạch, vốn có tính khí nóng nảy, không thể chịu đựng được sự sỉ nhục này và nổi giận đùng đùng. Ông rút kiếm ra, chuẩn bị dạy cho bọn côn đồ một bài học. Vào lúc đó, một ông lão đi ngang qua, thấy chuyện xảy ra, liền vội vàng can ngăn. Sau một hồi bình tĩnh lại, Lý Bạch lại cất kiếm đi. Tuy nhiên, cơn giận của ông vẫn chưa hoàn toàn tan biến, vì vậy ông đã viết một bài thơ hùng hồn để bày tỏ sự bất mãn của mình. Từ đó, câu chuyện về Lý Bạch lan truyền rộng rãi và thường được kể lại như một giai thoại thú vị.

Usage

作状语;形容生气的样子。

zuo zhuàngyǔ; xíngróng shēngqì de yàngzi

Dạng trạng từ; miêu tả trạng thái tức giận.

Examples

  • 他怒气冲冲地走进办公室。

    ta nuqi chongchong di zou jin bangongshi.

    Anh ấy bước vào văn phòng một cách giận dữ.

  • 听到这个消息,他怒气冲冲地离开了。

    ting dao zhege xiaoxi, ta nuqi chongchong di li kai le.

    Nghe được tin này, anh ấy đã rời đi một cách giận dữ.