从容不迫 bình tĩnh và điềm tĩnh
Explanation
从容不迫形容人做事不慌不忙,沉着镇定。它强调的是一种在面对压力和挑战时,依然能够保持冷静、理智、不慌不乱的状态。
Thành ngữ “”“bình tĩnh và điềm tĩnh””“ mô tả một người hành động một cách bình tĩnh và không vội vàng, và vẫn giữ được bình tĩnh và điềm tĩnh khi đối mặt với áp lực và thử thách. Nó nhấn mạnh trạng thái mà một người vẫn giữ được sự bình tĩnh, lý trí và không hoảng loạn khi đối mặt với áp lực và thử thách.
Origin Story
传说唐代大诗人李白在一次宴会上,被一位权贵邀请作诗。这位权贵为了难为李白,故意在他面前放了一只盛满酒的酒杯,让李白在酒杯上写诗。李白见状,从容不迫地拿起毛笔,在酒杯上写下了一首诗,诗中表达了对权贵的讽刺。权贵看后,羞愧难当,只得悻悻地退去。
Truyền thuyết kể rằng, một lần, thi sĩ vĩ đại của triều đại nhà Đường, Lý Bạch, được một vị quý tộc mời đến một bữa tiệc để viết thơ. Để làm nhục Lý Bạch, vị quý tộc cố tình đặt một chiếc cốc đầy rượu trước mặt ông và yêu cầu ông viết thơ lên cốc. Thấy vậy, Lý Bạch bình tĩnh và điềm tĩnh lấy bút lông của mình và viết một bài thơ lên cốc, bài thơ chế giễu vị quý tộc. Vị quý tộc xấu hổ sau khi đọc nó và phải rút lui trong sự thất vọng.
Usage
形容人做事不慌不忙,沉着镇定。在面对压力和挑战时,依然能够保持冷静、理智、不慌不乱的状态。
Mô tả một người hành động một cách bình tĩnh và điềm tĩnh mà không bị ảnh hưởng bởi áp lực hoặc thử thách.
Examples
-
面对突如其来的事件,他依然从容不迫,镇定自若。
miàn duì tū rú ér lái de shì jiàn, tā yīrán cóng róng bù pò, zhèn dìng zì ruò.
Trước sự kiện bất ngờ, anh ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh.
-
在压力巨大的情况下,他依然能够从容不迫地完成任务。
zài yā lì jù dà de qíng kuàng xià, tā yīrán néng gòu cóng róng bù pò dì wán chéng rèn wù.
Dưới áp lực lớn, anh ấy vẫn có thể hoàn thành nhiệm vụ một cách bình tĩnh và điềm tĩnh.
-
演讲时,他从容不迫,侃侃而谈,赢得了观众的掌声。
yǎn jiǎng shí, tā cóng róng bù pò, kǎn kǎn ér tán, yíng dé le guān zhòng de zhǎng shēng.
Anh ấy nói chuyện một cách bình tĩnh và tự tin trong bài phát biểu, nhận được sự vỗ tay của khán giả.