从从容容 bình tĩnh
Explanation
形容不慌不忙,态度镇定。
Miêu tả một người bình tĩnh và điềm tĩnh.
Origin Story
老张是一位经验丰富的医生,无论面对多么紧急复杂的病例,他总是从从容容地进行诊断和治疗。一天,医院来了一个病情危重的病人,心跳骤停,情况万分紧急。其他医生都手忙脚乱,不知所措,只有老张依然从从容容地指挥着抢救工作。他冷静地分析病人的病情,果断地采取了一系列措施。在老张沉着冷静的指挥下,医护人员团结协作,终于将病人从死亡线上拉了回来。事后,大家纷纷称赞老张沉着冷静,从从容容的处事风格。老张说:“其实,多年的临床经验让我养成了这种习惯,只有保持冷静,才能在关键时刻做出正确的判断,才能更好地救治病人。”
Lão Trương là một bác sĩ giàu kinh nghiệm. Bất kể trường hợp nào khẩn cấp và phức tạp đến đâu, ông ấy luôn bình tĩnh tiến hành chẩn đoán và điều trị. Một ngày nọ, một bệnh nhân nguy kịch được đưa đến bệnh viện, bị đau tim. Tình hình vô cùng cấp bách. Các bác sĩ khác hoảng loạn và không biết phải làm gì. Chỉ có lão Trương vẫn bình tĩnh chỉ huy công tác cứu chữa. Ông bình tĩnh phân tích tình trạng bệnh nhân và dứt khoát thực hiện một loạt các biện pháp. Dưới sự chỉ huy điềm tĩnh và bình tĩnh của lão Trương, các nhân viên y tế đã hợp tác và cuối cùng đã kéo bệnh nhân trở lại từ lằn ranh tử thần. Sau đó, mọi người đều khen ngợi phong cách xử lý việc trầm tĩnh và điềm tĩnh của lão Trương. Lão Trương nói: "Thực ra, nhiều năm kinh nghiệm lâm sàng đã tôi luyện cho tôi thói quen này. Chỉ khi giữ được bình tĩnh, chúng ta mới có thể đưa ra phán đoán chính xác vào thời điểm then chốt, và chỉ như vậy chúng ta mới có thể điều trị bệnh nhân tốt hơn."
Usage
多用于描写人物做事时的状态,形容不慌不忙,镇定自若。
Hầu hết được sử dụng để mô tả trạng thái của một người khi làm việc, thể hiện sự bình tĩnh và điềm tĩnh.
Examples
-
他从从容容地走上领奖台,脸上带着自信的笑容。
tā cóngcóngróngróng de zǒu shàng lǐngjiǎng tái, liǎnshàng dài zhe zìxìn de xiàoróng.
Anh ấy bước lên sân khấu nhận giải thưởng một cách điềm tĩnh, với nụ cười tự tin trên khuôn mặt.
-
面对突如其来的困难,她依然从从容容地应对,最终化险为夷。
miàn duì tūrú'ér lái de kùnnan, tā yīrán cóngcóngróngróng de yìngduì, zuìzhōng huà xiǎn wéi yí
Đương đầu với những khó khăn bất ngờ, cô ấy vẫn bình tĩnh ứng phó và cuối cùng đã vượt qua được.