满打满算 tính tất cả
Explanation
指全部计算在内。
Có nghĩa là bao gồm tất cả.
Origin Story
老王是一名木匠,他接了一个制作大型衣柜的订单。客户要求衣柜必须满足特定的尺寸和功能,并且需要在两周内完成。老王仔细测量了客户提供的尺寸图纸,并列出了所需材料清单。他心里盘算着,木材、五金件、油漆等等,每一项都需要精准计算,才能保证衣柜最终的质量和美观。为了确保万无一失,他特意多采购了一些木材,以防万一出现意外情况。制作过程中,老王一丝不苟,每一个步骤都按照计划进行,他仔细地打磨每一个部件,确保衣柜的每一个细节都完美无瑕。时间一天天过去,老王每天都在加班加点地工作,为了在客户规定的时间内完成订单。终于,在截止日期的前一天,老王完成了衣柜的制作。他擦拭着衣柜的表面,看着自己辛勤劳动的成果,心里充满了自豪感。客户验收后非常满意,连连称赞老王的手艺精湛。老王心里默默地想:这可是满打满算才完成的任务啊!
Lão Vương là một thợ mộc nhận được đơn đặt hàng làm một tủ quần áo lớn. Khách hàng yêu cầu tủ quần áo phải đáp ứng các kích thước và chức năng cụ thể và phải hoàn thành trong vòng hai tuần. Lão Vương cẩn thận đo các bản vẽ kích thước do khách hàng cung cấp và lập danh sách các vật liệu cần thiết. Ông tính toán trong đầu rằng mỗi vật phẩm, bao gồm gỗ, phụ kiện, sơn, v.v., cần được tính toán chính xác để đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ cuối cùng của tủ quần áo. Để đảm bảo không có sai sót gì, ông cố tình mua thêm gỗ phòng trường hợp xảy ra sự cố. Trong quá trình sản xuất, Lão Vương rất tỉ mỉ, và mỗi bước đều được tiến hành theo kế hoạch. Ông cẩn thận đánh bóng từng bộ phận để đảm bảo rằng mọi chi tiết của tủ quần áo đều hoàn hảo. Thời gian trôi qua, và Lão Vương làm thêm giờ mỗi ngày để hoàn thành đơn đặt hàng trong thời gian do khách hàng quy định. Cuối cùng, một ngày trước ngày hết hạn, Lão Vương hoàn thành việc làm tủ quần áo. Ông lau bề mặt tủ quần áo và nhìn vào kết quả của công việc chăm chỉ của mình, tràn đầy tự hào. Khách hàng rất hài lòng sau khi kiểm tra và liên tục khen ngợi tay nghề tinh xảo của Lão Vương. Lão Vương tự nhủ: Đây là một nhiệm vụ đã được hoàn thành đầy đủ!
Usage
作谓语、状语;指全部计算在内。
Được sử dụng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ; có nghĩa là bao gồm tất cả.
Examples
-
这次会议,我们满打满算一共来了三十个人。
zhè cì huì yì, wǒmen mǎn dǎ mǎn suàn yī gòng lái le sān shí ge rén
Trong cuộc họp này, tính cả mọi người, chúng ta có tổng cộng ba mươi người.
-
这个项目,满打满算需要一个月才能完成。
zhège xiàngmù, mǎn dǎ mǎn suàn xūyào yīgè yuè cái néng wánchéng
Dự án này, tính tất cả mọi thứ, cần một tháng để hoàn thành.