福寿绵长 sống lâu và hạnh phúc
Explanation
表示祝愿对方拥有无尽的福气和长寿。
Câu này thể hiện lời chúc đối phương có được hạnh phúc và tuổi thọ vô tận.
Origin Story
从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位年过九旬的老奶奶,她一生勤劳善良,乐善好施,深受乡亲们的敬爱。每逢佳节,村里人都会来探望她,祝愿她福寿绵长。老奶奶总是笑眯眯地接受大家的祝福,并回赠他们亲手做的糕点。她用自己的行动诠释着福寿绵长的真正含义:不仅拥有长寿,更拥有着满满的幸福与爱。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một bà cụ hơn chín mươi tuổi. Suốt đời bà chăm chỉ, tốt bụng và hay làm việc thiện, được hàng xóm yêu mến. Vào mỗi dịp lễ hội, dân làng đều đến thăm bà và chúc bà sống lâu trăm tuổi. Bà cụ luôn vui vẻ đón nhận lời chúc phúc của mọi người và đáp lại bằng những chiếc bánh tự làm. Bà đã dùng hành động của mình để minh chứng cho ý nghĩa thực sự của cuộc sống trường thọ và hạnh phúc: không chỉ sống lâu mà còn có rất nhiều hạnh phúc và tình yêu thương.
Usage
用于祝福老年人或长辈,表达对他们健康长寿的祝愿。
Được dùng để chúc phúc cho người già hoặc người lớn tuổi, thể hiện mong ước về sức khỏe và tuổi thọ của họ.
Examples
-
祝愿老人家福寿绵长,健康长寿!
zhù yuàn lǎo rén jiā fú shòu mián cháng, jiàn kāng cháng shòu!
Chúc các cụ sống lâu và khỏe mạnh!