装模做样 Làm bộ
Explanation
装模做样指故意做作,故作姿态。形容言行虚伪,不真诚。
Làm bộ là cố ý hành động một cách giả tạo. Nó miêu tả sự giả dối và giả tạo.
Origin Story
从前,有个秀才一心想考取功名,却屡试不第。一次,他去参加科举考试,为了显示自己的才华,他特意穿了一件华丽的袍子,戴了一顶镶金边的帽子,还特意在脸上抹了一层香粉,看起来就像个贵公子。进考场时,他故意放慢脚步,摇头晃脑,装出一副很有学问的样子,引得不少考生侧目。考试结束后,他得意洋洋地走出考场,以为自己肯定能高中。然而,结果却让他大失所望,他还是没有考中。他百思不得其解,难道是自己的文章写得不好?还是考官对他有偏见?其实,他并不知道,他的装模做样不仅没有给他加分,反而让他在考官眼中留下了一个很不好的印象。他那故作姿态的行为暴露了他内心深处的不自信和虚荣。
Ngày xửa ngày xưa, có một nhà nho rất muốn vượt qua kỳ thi tiến sĩ nhưng liên tục thất bại. Trong một lần thi, ông ta mặc một bộ áo mão lộng lẫy, đội mũ viền vàng, thậm chí còn đánh phấn lên mặt, nhằm mục đích tạo ra hình ảnh giàu có và uy tín. Trong phòng thi, ông ta đi lại ung dung, gật đầu vẻ thông thái, tạo ấn tượng về học vấn uyên thâm. Những thí sinh khác nhìn ông ta với vẻ tò mò. Sau khi thi xong, ông ta tự tin rời đi, mong chờ thành công. Tuy nhiên, điều khiến ông ta thất vọng là: ông ta lại trượt. Bối rối, ông ta tự hỏi liệu bài luận của mình có đủ tốt hay giám khảo có thiên vị không. Ông ta không nhận ra rằng sự thể hiện khoa trương của mình đã tạo ấn tượng tiêu cực cho các giám khảo. Hành vi giả tạo của ông ta đã bộc lộ sự thiếu tự tin và kiêu ngạo sâu sắc bên trong ông ta.
Usage
用于形容一个人故意做作,装腔作势,不真诚的表现。
Được dùng để miêu tả hành vi giả tạo và khoa trương của ai đó.
Examples
-
他总是装模做样,让人觉得很虚伪。
ta zongshi zhuang mo zuo yang, rang ren juede hen xuwei.
Anh ta luôn tỏ ra ra vẻ ta đây, trông rất giả tạo.
-
别看他装模做样,其实什么都不会。
bie kan ta zhuang mo zuo yang, qishi shenme dou bu hui.
Đừng để bị lừa bởi vẻ ngoài của anh ta, thực ra anh ta chẳng biết gì cả.