连绵不绝 lián mián bù jué liền tục

Explanation

连续不断,没有间断。

Liền tục và không bị gián đoạn.

Origin Story

传说在很久以前,有一座大山,山上住着一位神仙。他非常喜欢帮助人们,所以经常下山为人们做一些好事。有一天,他看到山下的人们因为干旱而遭受着巨大的痛苦。为了帮助人们,他决定从天上取来甘露,浇灌大地。于是,他便施展法术,让天上的甘露像一条长长的河流一样,连绵不断地流淌下来,滋润了整个山区。从此以后,山区再也没有发生过干旱,人们的生活也越来越富裕。

chuanshuo zai henjiu yiqian, you yizuo dashan, shanshang zhudo yiwei shenxian. ta feichang xihuan bangzhu renmen, suoyi jingchang xia shan wei renmen zuo yixie hao shi. you yitian, ta kan dao shanxia de renmen yinwei ganhan er zao shou zhe judade tongku. wei le bangzhu renmen, ta jueding cong tianshang qu lai ganlu, jiaoguan dadi. yushi, ta bian shizhan fashu, rang tianshang de ganlu xiang yitia changchang de heliuyiyange, lianmianbuduan de liutangxialai, zirunle zhengge shanqu. congci yihou, shanqu zai ye meiyou fashi guo ganhan, renmen de shenghuo ye yuelaiyue fuyu le.

Truyền thuyết kể rằng rất lâu về trước, có một ngọn núi lớn, nơi một vị thần sinh sống. Ngài rất thích giúp đỡ mọi người, nên thường xuống núi làm những việc thiện. Một ngày nọ, ngài thấy người dân trong thung lũng đang phải chịu đựng hạn hán khủng khiếp. Để giúp họ, ngài quyết định lấy sương từ trời và tưới tiêu cho đất đai. Sau đó, ngài dùng phép thuật để cho sương trời chảy xuống không ngừng như một dòng sông dài, làm ẩm ướt toàn bộ vùng núi. Từ đó về sau, vùng núi không còn bị hạn hán nữa, và cuộc sống của người dân ngày càng giàu có hơn.

Usage

用于形容事物连续不断,没有间断。

yongyu xingrong shiwu lianmian buduan, meiyou jianduan

Được dùng để miêu tả sự vật hiện tượng diễn ra liên tục và không bị gián đoạn.

Examples

  • 秋雨连绵不断,一直下个不停。

    qiuyulianmianbuduan,yizhixiagebu ting.

    Mưa mùa thu kéo dài không ngừng.

  • 太行山脉连绵起伏,气势磅礴。

    taihangshanmai lianmianqifu, qishi bangbo

    Dãy núi Thái Hành trải dài liên tục, hùng vĩ.