随时随地 mọi lúc mọi nơi
Explanation
指任何时候、任何地点;时时处处。
Có nghĩa là bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu; luôn luôn và ở khắp mọi nơi.
Origin Story
小明是一位勤奋好学的学生,他随时随地都在学习。无论是在公交车上、在饭桌上还是在睡觉前,他都会拿出书本或手机学习。有一次,他去参加夏令营,在营地里,他依然保持着学习的习惯,利用一切可以利用的时间学习。他甚至在篝火晚会时,也认真地记着笔记。他的这种学习精神受到了其他营员的敬佩。在回家的火车上,他还在继续学习,因为他知道时间宝贵,只有不断学习,才能进步。他相信,只要随时随地抓住学习的机会,他就能取得好成绩。
Tiểu Minh là một học sinh chăm chỉ và ham học, cậu ấy học tập mọi lúc mọi nơi. Cho dù trên xe buýt, ở bàn ăn hay trước khi đi ngủ, cậu ấy luôn lấy sách hoặc điện thoại ra để học. Có một lần, cậu ấy tham gia một trại hè. Ngay cả ở trại, cậu ấy vẫn duy trì thói quen học tập của mình, tận dụng mọi thời gian có thể để học. Cậu ấy thậm chí còn chăm chỉ ghi chép trong buổi liên hoan lửa trại. Tinh thần học tập chăm chỉ của cậu ấy được các bạn trại viên khác ngưỡng mộ. Trên chuyến tàu về nhà, cậu ấy vẫn tiếp tục học tập, bởi vì cậu ấy biết thời gian quý báu, chỉ thông qua việc học tập liên tục thì mới có thể tiến bộ. Cậu ấy tin rằng, chỉ cần nắm bắt mọi cơ hội học tập, mọi lúc mọi nơi, cậu ấy sẽ đạt được kết quả tốt.
Usage
作定语、状语;指时时刻刻
Là tính từ, trạng từ; có nghĩa là luôn luôn và mọi lúc.
Examples
-
他随时随地都在学习。
tā suíshí suí dì dōu zài xuéxí
Anh ấy học tập mọi lúc mọi nơi.
-
这项工作要求我们随时随地待命。
zhè xiàng gōngzuò yāoqiú wǒmen suíshí suí dì dàimìng
Công việc này yêu cầu chúng ta phải luôn sẵn sàng.
-
这个app可以在随时随地访问你的数据。
zhège app kěyǐ zài suíshí suí dì fǎngwèn nǐ de shùjù
Ứng dụng này cho phép bạn truy cập dữ liệu của mình mọi lúc mọi nơi.