人生价值 Giá Trị Của Cuộc Sống rén shēng giá zhǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你的人生价值观是什么?
B:我认为人生价值在于不断学习和成长,追求自我实现,同时为社会做出贡献。
C:听起来很有深度,那你是如何践行你的价值观的呢?
B:我会制定一些长期目标,比如学习一门外语,或者参与一些公益活动,并不断地去努力实现它们。
A:这很不错,你有什么想实现的梦想吗?
B:我的梦想是成为一名翻译家,为促进中外文化交流做贡献。
A:祝你梦想成真!

拼音

A:nǐ de rén shēng giá zhǐ guān shì shén me?
B:wǒ rèn wéi rén shēng giá zhǐ zài yú bù duàn xué xí hé chéng zhǎng,zhuī qiú zì wǒ shí xiàn,tóng shí wèi shè huì zuò chū gòng xiàn。
C:tīng qǐ lái hěn yǒu shēn dù,nà nǐ shì rú hé jiàn xíng nǐ de giá zhǐ guān de ne?
B:wǒ huì zhì dìng yī xiē cháng qī mù biāo,bǐ rú xué xí yī mén wài yǔ,huò zhě cān yù yī xiē gōng yì huó dòng,bìng bù duàn de qù nǔ lì shí xiàn tā men。
A:zhè hěn bù cuò,nǐ yǒu shén me xiǎng shí xiàn de mèng xiǎng ma?
B:wǒ de mèng xiǎng shì chéng wéi yī míng fān yì jiā,wèi cù jìn zhōng wài wén huà jiāo liú zuò gòng xiàn。
A:zhù nǐ mèng xiǎng chéng zhēn!

Vietnamese

A: Triết lý sống của bạn là gì?
B: Tôi tin rằng giá trị của cuộc sống nằm ở việc học tập và phát triển không ngừng, theo đuổi sự tự hoàn thiện và đóng góp cho xã hội.
C: Nghe có vẻ sâu sắc. Vậy bạn thực hiện các giá trị đó như thế nào?
B: Tôi đặt ra những mục tiêu dài hạn, ví dụ như học ngoại ngữ hoặc tham gia các hoạt động từ thiện, và tôi liên tục nỗ lực để đạt được chúng.
A: Điều đó rất tốt. Bạn có ước mơ nào muốn thực hiện không?
B: Ước mơ của tôi là trở thành một người phiên dịch và đóng góp vào việc thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và các quốc gia khác.
A: Chúc cho ước mơ của bạn thành hiện thực!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 你觉得什么样的人生才算有价值?
B:我觉得有价值的人生是能够活出自我,找到属于自己的目标并且为之努力奋斗的人生。
C:那你的目标是什么呢?
B:我的目标是成为一名优秀的医生,帮助更多的人。
A:这目标很崇高,你有什么计划去实现这个目标呢?
B:我会努力学习专业知识,提升自己的医术,为成为一名优秀的医生而不断努力。

拼音

A:nǐ jué de shén me yàng de rén shēng cái suàn yǒu giá zhǐ?
B:wǒ jué de yǒu giá zhǐ de rén shēng shì néng gòu huó chū zì wǒ,zhǎo dào shǔ yú zì jǐ de mù biāo bìng qiě wèi zhī nǔ lì fèn dòu de rén shēng。
C:nà nǐ de mù biāo shì shén me ne?
B:wǒ de mù biāo shì chéng wéi yī míng yōu xiù de yī shēng,bāng zhù gèng duō de rén。
A:zhè mù biāo hěn chóng gāo,nǐ yǒu shén me jì huà qù shí xiàn zhège mù biāo ne?
B:wǒ huì nǔ lì xué xí zhuān yè zhī shi,tí shēng zì jǐ de yī shù,wèi chéng wéi yī míng yōu xiù de yī shēng ér bù duàn nǔ lì。

Vietnamese

A: Bạn nghĩ cuộc sống ý nghĩa là như thế nào?
B: Tôi nghĩ cuộc sống ý nghĩa là cuộc sống mà bạn được sống thật với chính mình, tìm ra mục tiêu của riêng mình và nỗ lực để đạt được nó.
C: Vậy mục tiêu của bạn là gì?
B: Mục tiêu của tôi là trở thành một bác sĩ giỏi và giúp đỡ nhiều người hơn.
A: Đó là một mục tiêu cao cả. Bạn có kế hoạch gì để đạt được mục tiêu này?
B: Tôi sẽ học tập chăm chỉ, nâng cao kỹ năng y khoa của mình và nỗ lực hết sức để trở thành một bác sĩ giỏi.

Các cụm từ thông dụng

人生价值

rén shēng giá zhǐ

Giá trị cuộc sống

实现梦想

shí xiàn mèng xiǎng

Thực hiện ước mơ

追求目标

zhuī qiú mù biāo

Theo đuổi mục tiêu

人生价值观

rén shēng giá zhǐ guān

Giá trị sống

为社会做贡献

wèi shè huì zuò gòng xiàn

Đóng góp cho xã hội

Nền văn hóa

中文

中国人普遍重视人生价值,认为人生应该有意义,并为之努力奋斗。

在正式场合,讨论人生价值通常比较正式和深刻。在非正式场合,可以更轻松地交流彼此的梦想和目标。

拼音

zhōng guó rén pǔ biàn zhòng shì rén shēng giá zhǐ,rèn wéi rén shēng yīng gāi yǒu yì yì,bìng wèi zhī nǔ lì fèn dòu。 zài zhèng shì chǎng hé,táo lùn rén shēng giá zhǐ cháng cháng bǐ jiào zhèng shì hé shēn kè。zài fēi zhèng shì chǎng hé,kě yǐ gèng qīng sōng de jiāo liú bǐ cǐ de mèng xiǎng hé mù biāo。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, gia đình, cộng đồng và lòng hiếu thảo được coi trọng. Quan niệm về giá trị cuộc sống thường gắn liền với gia đình, bạn bè và sự thành công cá nhân, nhưng cũng không kém phần quan trọng là đóng góp cho xã hội. Việc thảo luận về ý nghĩa cuộc sống có thể diễn ra cả ở những không gian trang trọng hoặc thân mật, tùy thuộc vào bối cảnh. Sự trung thực và chân thành trong việc thể hiện mục tiêu và giá trị được đánh giá cao.

Các biểu hiện nâng cao

中文

实现自我价值

追求卓越

奉献社会

积极进取

勇于创新

挑战自我

不断学习

追求真理

人生意义

个人成长

拼音

shí xiàn zì wǒ giá zhǐ

zhuī qiú zhuó yuè

fèng xiàn shè huì

jī jí jìn qǔ

yǒng yú chuàng xīn

tiǎo zhàn zì wǒ

bù duàn xué xí

zhuī qiú zhēn lǐ

rén shēng yì yì

gè rén chéng zhǎng

Vietnamese

Tự hoàn thiện bản thân

Theo đuổi sự xuất sắc

Đóng góp cho xã hội

Thái độ chủ động

Đổi mới

Thách thức bản thân

Học tập suốt đời

Theo đuổi chân lý

Ý nghĩa cuộc sống

Sự phát triển cá nhân

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论过于敏感的政治或社会话题,尊重彼此的价值观和信仰。

拼音

bì miǎn tán lùn guò yú mǐn gǎn de zhèng zhì huò shè huì huà tí,zūn zhòng bǐ cǐ de giá zhǐ guān hé xìn yǎng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị hoặc xã hội quá nhạy cảm và tôn trọng giá trị và niềm tin của nhau.

Các điểm chính

中文

在与他人交流人生价值观时,应注意语言的表达方式,避免使用过于绝对或武断的词语。要尊重他人的观点,即使与自己的观点不同,也要以平和的心态进行交流。

拼音

zài yǔ tā rén jiāo liú rén shēng giá zhǐ guān shí,yīng zhù yì yǔ yán de biǎo dá fāng shì,bì miǎn shǐ yòng guò yú jué duì huò wǔ duàn de cí yǔ。yào zūn zhòng tā rén de guān diǎn,jí shǐ yǔ zì jǐ de guān diǎn bù tóng,yě yào yǐ píng hé de xīn tài jìn xíng jiāo liú。

Vietnamese

Khi trao đổi quan điểm sống với người khác, cần chú ý cách dùng từ, tránh dùng những từ ngữ quá tuyệt đối hoặc độc đoán. Cần tôn trọng quan điểm của người khác, ngay cả khi khác với quan điểm của mình, và hãy trao đổi với thái độ bình tĩnh.

Các mẹo để học

中文

多与不同背景的人交流,了解不同的人生价值观。

在练习对话时,可以尝试扮演不同角色,并用不同的方式表达自己的观点。

阅读一些相关的书籍或文章,提升自己对人生价值观的理解。

拼音

duō yǔ bù tóng bèi jǐng de rén jiāo liú,liǎo jiě bù tóng de rén shēng giá zhǐ guān。 zài liàn xí duì huà shí,kě yǐ cháng shì bàn yǎn bù tóng jué sè,bìng yòng bù tóng de fāng shì biǎo dá zì jǐ de guān diǎn。 yué dú yī xiē xiāng guān de shū jí huò wén zhāng,tí shēng zì jǐ duì rén shēng giá zhǐ guān de lǐ jiě。

Vietnamese

Trao đổi với những người có xuất thân khác nhau để hiểu được những giá trị sống đa dạng.

Khi luyện tập hội thoại, hãy thử đóng những vai khác nhau và thể hiện quan điểm của bạn theo nhiều cách khác nhau.

Đọc những cuốn sách hoặc bài báo liên quan để nâng cao hiểu biết của bạn về các giá trị sống.