人际和谐 Sự hài hòa giữa các cá nhân rén jì hé xié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:你好,佐藤先生,很高兴在茶艺表演上认识你。
佐藤:你好,李明,我也很高兴认识你。你的茶艺表演非常精彩。
李明:谢谢!你对中国的茶文化了解很多吗?
佐藤:略知一二,我对中国文化很感兴趣。我听说中国茶道很讲究礼仪,是真的吗?
李明:是的,中国茶道非常注重礼仪和细节,这体现了我们对宾客的尊重。
佐藤:这真令人着迷。有机会我想深入学习中国茶道。
李明:欢迎!我很乐意和你分享更多关于中国茶文化的知识。

拼音

Li Ming:Nǐ hǎo, Sātóu xiānsheng, hěn gāoxìng zài chá yì biǎoyǎn shàng rènshi nǐ.
Sātóu:Nǐ hǎo, Lǐ Míng, wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nǐ. Nǐ de chá yì biǎoyǎn fēicháng jīngcǎi.
Lǐ Míng:Xièxie! Nǐ duì Zhōngguó de chá wénhuà liǎojiě hěn duō ma?
Sātóu:Luè zhī yī'èr, wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gòngxìng. Wǒ tīngshuō Zhōngguó chá dào hěn jiǎngjiū lǐyí, shì zhēn de ma?
Lǐ Míng:Shì de, Zhōngguó chá dào fēicháng zhùzhòng lǐyí hé xìjié, zhè tǐxiàn le wǒmen duì bīnkè de zūnjìng.
Sātóu:Zhè zhēn lìng rén zhāomí. Yǒu jīhuì wǒ xiǎng shēnrù xuéxí Zhōngguó chá dào.
Lǐ Míng:Huānyíng! Wǒ hěn lèyì hé nǐ fēnxiǎng gèng duō guānyú Zhōngguó chá wénhuà de zhīshi.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, ông Sato, rất vui được gặp ông tại buổi biểu diễn lễ pha trà.
Sato: Xin chào, Lý Minh, tôi cũng rất vui được gặp anh. Buổi biểu diễn lễ pha trà của anh rất tuyệt vời.
Lý Minh: Cảm ơn! Anh có hiểu biết nhiều về văn hoá trà Trung Quốc không?
Sato: Một chút, tôi rất thích văn hoá Trung Quốc. Tôi nghe nói lễ pha trà Trung Quốc rất trang trọng, đúng không?
Lý Minh: Đúng vậy, lễ pha trà Trung Quốc rất coi trọng nghi thức và chi tiết, điều này thể hiện sự tôn trọng của chúng tôi đối với khách.
Sato: Thật sự rất hấp dẫn. Tôi muốn tìm hiểu sâu hơn về lễ pha trà Trung Quốc.
Lý Minh: Chào mừng! Tôi rất sẵn lòng chia sẻ thêm kiến thức về văn hoá trà Trung Quốc với anh.

Cuộc trò chuyện 2

中文

李明:你好,佐藤先生,很高兴在茶艺表演上认识你。
佐藤:你好,李明,我也很高兴认识你。你的茶艺表演非常精彩。
李明:谢谢!你对中国的茶文化了解很多吗?
佐藤:略知一二,我对中国文化很感兴趣。我听说中国茶道很讲究礼仪,是真的吗?
李明:是的,中国茶道非常注重礼仪和细节,这体现了我们对宾客的尊重。
佐藤:这真令人着迷。有机会我想深入学习中国茶道。
李明:欢迎!我很乐意和你分享更多关于中国茶文化的知识。

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, ông Sato, rất vui được gặp ông tại buổi biểu diễn lễ pha trà.
Sato: Xin chào, Lý Minh, tôi cũng rất vui được gặp anh. Buổi biểu diễn lễ pha trà của anh rất tuyệt vời.
Lý Minh: Cảm ơn! Anh có hiểu biết nhiều về văn hoá trà Trung Quốc không?
Sato: Một chút, tôi rất thích văn hoá Trung Quốc. Tôi nghe nói lễ pha trà Trung Quốc rất trang trọng, đúng không?
Lý Minh: Đúng vậy, lễ pha trà Trung Quốc rất coi trọng nghi thức và chi tiết, điều này thể hiện sự tôn trọng của chúng tôi đối với khách.
Sato: Thật sự rất hấp dẫn. Tôi muốn tìm hiểu sâu hơn về lễ pha trà Trung Quốc.
Lý Minh: Chào mừng! Tôi rất sẵn lòng chia sẻ thêm kiến thức về văn hoá trà Trung Quốc với anh.

Các cụm từ thông dụng

人际和谐

rén jì hé xié

Sự hài hòa giữa các cá nhân

Nền văn hóa

中文

中国文化重视人际关系和谐,茶道是其中一种体现。

茶艺表演常用于商务、外交场合,展现中国文化魅力。

拼音

Zhōngguó wénhuà zhòngshì rénjì guānxi héxié, chá dào shì qízhōng yī zhǒng tǐxiàn。

Chá yì biǎoyǎn cháng yòng yú shāngwù, wàijiāo chǎnghé, zhǎnxiàn Zhōngguó wénhuà mèilì。

Vietnamese

Văn hoá Trung Quốc coi trọng sự hài hoà trong các mối quan hệ giữa người với người, và nghi lễ pha trà là một minh chứng cho điều đó.

Các buổi biểu diễn lễ pha trà thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh và ngoại giao để thể hiện sức hấp dẫn của văn hoá Trung Quốc

Các biểu hiện nâng cao

中文

精诚合作

求同存异

友好相处

和睦相处

拼音

jīng chéng hé zuò

qiú tóng cún yì

yǒuhǎo xiāngchǔ

hémù xiāngchǔ

Vietnamese

Hợp tác chân thành

Tìm điểm chung trong khi vẫn giữ gìn sự khác biệt

Tương tác thân thiện

Cùng tồn tại hài hòa

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声争吵或发生冲突,尊重他人隐私。

拼音

Bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng zhēngchǎo huò fāshēng chōngtú, zūnjìng tārén yǐnsī。

Vietnamese

Tránh cãi vã lớn tiếng hoặc xung đột nơi công cộng, tôn trọng đời sống riêng tư của người khác.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种人际交往场合,尤其是在跨文化交流中,展现中国文化对人际和谐的重视。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng rénjì jiāowǎng chǎnghé, yóuqí shì zài kuà wénhuà jiāoliú zhōng, zhǎnxiàn Zhōngguó wénhuà duì rénjì héxié de zhòngshì。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp giữa các cá nhân, đặc biệt là trong giao lưu văn hoá, thể hiện sự coi trọng sự hài hoà trong các mối quan hệ giữa người với người của văn hoá Trung Quốc.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的对话表达。

注意语气和神态,力求自然流畅。

尝试运用更高级的表达,提升语言表达能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de duìhuà biǎodá。

Zhùyì yǔqì hé shéntài, lìqiú zìrán liúchàng。

Chángshì yòngyùn gèng gāojí de biǎodá, tíshēng yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành các cách diễn đạt hội thoại trong các ngữ cảnh khác nhau.

Chú ý đến giọng điệu và thái độ, cố gắng đạt được sự trôi chảy tự nhiên.

Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.