介绍陶艺制作 Giới thiệu về làm gốm jièshào táo yì zhìzuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,你对陶艺感兴趣吗?
B:是的,我很喜欢陶艺,尤其是手工制作的过程。你呢?
A:我也是!我最近学习制作陶碗,你觉得怎么样?
B:听起来很有趣!制作陶碗需要哪些步骤呢?
A:首先要准备好陶土,然后塑形,再干燥、烧制,最后上釉。整个过程需要耐心和技巧。
B:哇,听起来好复杂!但是成品一定很漂亮。有机会可以一起学习陶艺呢!

拼音

A:nǐ hǎo, nǐ duì táo yì gǎn xìngqù ma?
B:shì de, wǒ hěn xǐhuan táo yì, yóuqí shì shǒugōng zhìzuò de guòchéng. nǐ ne?
A:wǒ yě shì! wǒ zuìjìn xuéxí zhìzuò táo wǎn, nǐ juéde zěnmeyàng?
B:tīng qǐlái hěn yǒuqù! zhìzuò táo wǎn xūyào nǎxiē bùzhòu ne?
A:shǒuxiān yào zhǔnbèi hǎo táotǔ, ránhòu sù xíng, zài gāo zào, shāo zhì, zuìhòu shàng yóu. zhěnggè guòchéng xūyào nàixīn hé jìqiǎo.
B:wā, tīng qǐlái hǎo fùzá! dànshì chéngpǐn yīdìng hěn piàoliang. yǒu jīhuì kěyǐ yīqǐ xuéxí táo yì ne!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có thích làm gốm không?
B: Vâng, tôi rất thích làm gốm, đặc biệt là quá trình làm thủ công. Còn bạn?
A: Tôi cũng vậy! Gần đây tôi học làm bát gốm, bạn thấy sao?
B: Nghe thú vị đấy! Làm bát gốm cần những bước nào vậy?
A: Trước tiên phải chuẩn bị đất sét, sau đó tạo hình, rồi sấy khô, nung và cuối cùng là tráng men. Toàn bộ quá trình cần sự kiên nhẫn và kỹ thuật.
B: Ồ, nghe có vẻ phức tạp! Nhưng sản phẩm hoàn chỉnh chắc chắn sẽ rất đẹp. Có dịp mình có thể cùng nhau học làm gốm nhé!

Các cụm từ thông dụng

陶艺制作

táo yì zhìzuò

Làm gốm

Nền văn hóa

中文

陶艺在中国有着悠久的历史,是中华民族优秀传统文化的重要组成部分。陶艺制作需要耐心和技巧,成品具有独特的艺术价值和文化内涵。

陶艺体验活动现在越来越受到大众欢迎,成为一种放松身心、陶冶情操的休闲方式。

拼音

táo yì zài zhōngguó yǒu zhe yōujiǔ de lìshǐ, shì zhōnghuá mínzú yōuxiù chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn. táo yì zhìzuò xūyào nàixīn hé jìqiǎo, chéngpǐn jùyǒu dútè de yìshù jiàzhí hé wénhuà nèihán.

táo yì tǐyàn huódòng xiànzài yuè lái yuè shòudào dàzhòng huānyíng, chéngwéi yī zhǒng fàngsōng xīnshēn, táo yě qíngxāo de xiūxián fāngshì.

Vietnamese

Nghệ thuật làm gốm có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc và là một phần quan trọng của nền văn hóa truyền thống Trung Hoa. Việc làm gốm đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật, và các sản phẩm hoàn chỉnh mang giá trị nghệ thuật và ý nghĩa văn hóa độc đáo.

Các hoạt động trải nghiệm làm gốm ngày càng được nhiều người ưa chuộng, trở thành một hình thức giải trí thư giãn, giúp trau dồi tâm hồn

Các biểu hiện nâng cao

中文

精湛的技艺

栩栩如生的作品

鬼斧神工

巧夺天工

拼音

jīngzhàn de jìyì

xǔxǔrúshēng de zuòpǐn

guǐfǔshén gōng

qiǎoduó tiāngōng

Vietnamese

Tay nghề tinh xảo

Tác phẩm sống động

Tài nghệ diệu kỳ

Kỹ thuật khéo léo

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合过度夸大陶艺作品的价值,以免造成误解。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé guòdù kuādà táo yì zuòpǐn de jiàzhí, yǐmiǎn zàochéng wùjiě.

Vietnamese

Tránh phóng đại giá trị tác phẩm gốm trong các dịp trang trọng để tránh hiểu lầm.

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄段和身份的人群,在文化交流中具有良好的互动性。应注意语言的准确性和礼貌性,避免使用不恰当的词语。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, zài wénhuà jiāoliú zhōng jùyǒu liánghǎo de hùdòng xìng. yīng zhùyì yǔyán de zhǔnquè xìng hé lǐmào xìng, bìmiǎn shǐyòng bù qiàdàng de cíyǔ.

Vietnamese

Cảnh này phù hợp với mọi lứa tuổi và xuất thân, và thúc đẩy sự tương tác tốt trong giao lưu văn hóa. Cần chú ý đến sự chính xác và lịch sự trong ngôn ngữ, và tránh sử dụng những từ ngữ không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如正式与非正式场合的对话。

可以结合实际场景进行角色扮演,提高语言表达能力和应变能力。

注意观察真实的文化交流场景,学习并模仿地道表达。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà, lìrú zhèngshì yǔ fēi zhèngshì chǎnghé de duìhuà.

kěyǐ jiéhé shíjì chǎngjǐng jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo yǔyán biǎodá nénglì hé yìngbiàn nénglì.

zhùyì guānchá zhēnshí de wénhuà jiāoliú chǎngjǐng, xuéxí bìng mòfǎng dìdào biǎodá.

Vietnamese

Thực hành nhiều kiểu hội thoại khác nhau, ví dụ như trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.

Có thể hóa thân vào các vai trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ và khả năng ứng biến.

Chú ý quan sát các tình huống giao lưu văn hóa thực tế, học tập và bắt chước cách diễn đạt chuẩn xác.