介绍集体舞蹈 Giới thiệu về Múa tập thể jièshào jítǐ wǔyǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!我叫李明,我对中国传统舞蹈很感兴趣,特别是集体舞。
B:你好,李明!很高兴认识你。我也是,我很喜欢观看大型的集体舞蹈表演,那种气势恢宏的场面非常震撼。
C:你们好!我叫安娜,来自法国。听说中国的集体舞非常有特色,想了解一下。
A:当然!我们中国的集体舞种类繁多,比如秧歌、扇子舞、腰鼓舞等等,都非常具有地方特色。
B:对,而且这些舞蹈的队形变化也很讲究,非常漂亮。
C:听起来真棒!有机会我一定要去看一场表演。

拼音

A:nǐ hǎo!wǒ jiào lǐ míng,wǒ duì zhōngguó chuántǒng wǔyǎo hěn gānxìngqù,tèbié shì jítǐ wǔ。
B:nǐ hǎo,lǐ míng!hěn gāoxìng rènshi nǐ。wǒ yěshì,wǒ hěn xǐhuan guān kàn dàxíng de jítǐ wǔyǎo biǎoyǎn,nà zhǒng qìshì huīhóng de chǎngmiàn fēicháng zhèn hàn。
C:nǐmen hǎo!wǒ jiào ānnà,láizì fàguó。tīngshuō zhōngguó de jítǐ wǔ fēicháng yǒu tèsè,xiǎng liǎojiě yīxià。
A:dāngrán!wǒmen zhōngguó de jítǐ wǔ zhǒnglèi fán duō,bǐrú yāngge、shànzi wǔ、yāogǔ wǔ děngděng,dōu fēicháng jù yǒu dìfāng tèsè。
B:duì,érqiě zhèxiē wǔyǎo de duì xíng biànhuà yě hěn jiǎojiu,fēicháng piàoliang。
C:tīng qǐlái zhēn bàng!yǒu jīhuì wǒ yīdìng yào qù kàn yī chǎng biǎoyǎn。

Vietnamese

A: Xin chào! Tôi tên là Lý Minh, và tôi rất thích múa truyền thống Trung Quốc, đặc biệt là múa tập thể.
B: Xin chào, Lý Minh! Rất vui được làm quen với bạn. Tôi cũng vậy, tôi rất thích xem các buổi biểu diễn múa tập thể quy mô lớn; cảnh tượng hoành tráng rất ấn tượng.
C: Xin chào mọi người! Tôi là Anna đến từ Pháp. Tôi nghe nói múa tập thể Trung Quốc rất độc đáo và muốn tìm hiểu thêm về nó.
A: Được chứ! Có rất nhiều loại múa tập thể ở Trung Quốc, chẳng hạn như múa Yangge, múa quạt, múa trống eo, v.v., tất cả đều rất đặc trưng.
B: Đúng vậy, và các đội hình của những điệu múa này cũng rất công phu và đẹp mắt.
C: Nghe tuyệt vời! Tôi nhất định phải đi xem một buổi biểu diễn nào đó.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好!我叫李明,我对中国传统舞蹈很感兴趣,特别是集体舞。
B:你好,李明!很高兴认识你。我也是,我很喜欢观看大型的集体舞蹈表演,那种气势恢宏的场面非常震撼。
C:你们好!我叫安娜,来自法国。听说中国的集体舞非常有特色,想了解一下。
A:当然!我们中国的集体舞种类繁多,比如秧歌、扇子舞、腰鼓舞等等,都非常具有地方特色。
B:对,而且这些舞蹈的队形变化也很讲究,非常漂亮。
C:听起来真棒!有机会我一定要去看一场表演。

Vietnamese

A: Xin chào! Tôi tên là Lý Minh, và tôi rất thích múa truyền thống Trung Quốc, đặc biệt là múa tập thể.
B: Xin chào, Lý Minh! Rất vui được làm quen với bạn. Tôi cũng vậy, tôi rất thích xem các buổi biểu diễn múa tập thể quy mô lớn; cảnh tượng hoành tráng rất ấn tượng.
C: Xin chào mọi người! Tôi là Anna đến từ Pháp. Tôi nghe nói múa tập thể Trung Quốc rất độc đáo và muốn tìm hiểu thêm về nó.
A: Được chứ! Có rất nhiều loại múa tập thể ở Trung Quốc, chẳng hạn như múa Yangge, múa quạt, múa trống eo, v.v., tất cả đều rất đặc trưng.
B: Đúng vậy, và các đội hình của những điệu múa này cũng rất công phu và đẹp mắt.
C: Nghe tuyệt vời! Tôi nhất định phải đi xem một buổi biểu diễn nào đó.

Các cụm từ thông dụng

集体舞蹈

jítǐ wǔyǎo

Múa tập thể

Nền văn hóa

中文

集体舞在中国文化中有着重要的地位,它常常用于庆祝节日、表达喜庆,也用于各种仪式场合。不同地区的集体舞风格各异,反映了不同地域的文化特色。

拼音

jítǐ wǔ zài zhōngguó wénhuà zhōng yǒuzhe zhòngyào de dìwèi,tā chángcháng yòng yú qìngzhù jiérì、biǎodá xǐqìng,yě yòng yú gè zhǒng yíshì chǎnghé。bùtóng dìqū de jítǐ wǔ fēnggé gèyì,fǎnyìng le bùtóng dìyù de wénhuà tèsè。

Vietnamese

Múa tập thể giữ một vị trí quan trọng trong văn hóa Trung Quốc. Chúng thường được biểu diễn để kỷ niệm các lễ hội, thể hiện niềm vui và được sử dụng trong nhiều nghi lễ khác nhau. Múa tập thể ở các vùng khác nhau có phong cách khác nhau và phản ánh đặc điểm văn hóa của các vùng đó

Các biểu hiện nâng cao

中文

这支舞蹈融入了许多中国传统文化元素,例如……

通过精湛的技巧和优美的舞姿,展现了……

这支舞蹈表达了……的主题,令人回味无穷。

拼音

zhè zhī wǔyǎo róngrù le xǔduō zhōngguó chuántǒng wénhuà yuánsù,lìrú……

tōngguò jīngzhàn de jìqiǎo hé yōuměi de wǔzī,zhǎnxian le……

zhè zhī wǔyǎo biǎodá le……de zhǔtí,lìng rén huíwèi wúqióng。

Vietnamese

Bài múa này kết hợp nhiều yếu tố văn hóa truyền thống Trung Quốc, chẳng hạn như…

Thông qua kỹ thuật điêu luyện và những động tác uyển chuyển, nó thể hiện…

Bài múa này thể hiện chủ đề …, điều đó rất đáng suy ngẫm

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合对集体舞进行过多的负面评价,尊重表演者的劳动成果。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé duì jítǐ wǔ jìnxíng guòdū de fùmiàn píngjià,zūnzhòng biǎoyǎn zhě de láodòng chéngguǒ。

Vietnamese

Tránh đưa ra quá nhiều nhận xét tiêu cực về múa tập thể trong các dịp trang trọng và tôn trọng thành quả lao động của người biểu diễn

Các điểm chính

中文

介绍集体舞蹈时,应注意舞蹈的名称、特点、历史渊源、文化内涵等方面。适合各个年龄段的人群,但语言表达需根据对象调整。避免使用不准确或带有偏见的描述。

拼音

jièshào jítǐ wǔyǎo shí,yīng zhùyì wǔyǎo de míngchēng、tèdiǎn、lìshǐ yuānyuán、wénhuà nèihán děng fāngmiàn。shìhé gègè niánlíngduàn de rénqún,dàn yǔyán biǎodá xū gēnjù duìxiàng tiáozhěng。bìmiǎn shǐyòng bù zhǔquè huò dài yǒu piānjiàn de miáoshù。

Vietnamese

Khi giới thiệu về múa tập thể, cần lưu ý đến tên bài múa, đặc điểm, nguồn gốc lịch sử, ý nghĩa văn hóa, v.v. Phù hợp với nhiều nhóm tuổi khác nhau, nhưng cách diễn đạt cần điều chỉnh theo đối tượng. Tránh sử dụng mô tả không chính xác hoặc mang tính chủ quan.

Các mẹo để học

中文

多看一些集体舞的视频或表演,了解不同类型的集体舞。

和朋友一起练习集体舞,互相学习和纠正。

尝试用不同的语言介绍集体舞,提升表达能力。

拼音

duō kàn yīxiē jítǐ wǔ de shìpín huò biǎoyǎn,liǎojiě bùtóng lèixíng de jítǐ wǔ。

hé péngyou yīqǐ liànxí jítǐ wǔ,hùxiāng xuéxí hé jiūzhèng。

chángshì yòng bùtóng de yǔyán jièshào jítǐ wǔ,tíshēng biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy xem nhiều video hoặc buổi biểu diễn múa tập thể hơn để hiểu rõ hơn về các loại múa tập thể khác nhau.

Cùng bạn bè tập múa tập thể để học hỏi và sửa chữa lẫn nhau.

Hãy thử giới thiệu múa tập thể bằng các ngôn ngữ khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt