低碳生活 Lối sống ít thải carbon Dī tàn shēnghuó

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,最近在学习低碳生活,你有什么好建议吗?
B:你好!低碳生活有很多方面,比如节约用水用电,减少碳排放。我最近开始使用环保购物袋,减少塑料袋的使用。
A:这个主意不错!我也在尝试,但是有时候忘记带,怎么办呢?
B:可以准备几个环保袋放在包里或者车里,以备不时之需。也可以选择一些可重复使用的包装盒代替一次性餐盒。
A:嗯,说得对!我还听说可以多吃蔬菜水果,少吃肉,对环保也有好处。你同意吗?
B:是的,畜牧业的碳排放量很高,多吃植物性食物确实能减少碳足迹。此外,我们还可以尽量选择本地和季节性的食材,减少运输过程中的碳排放。
A:这些建议都太棒了!我一定会坚持下去的,谢谢你!
B:不用谢,让我们一起为环保贡献一份力量!

拼音

A:nǐ hǎo, zuìjìn zài xuéxí dī tàn shēnghuó, nǐ yǒu shénme hǎo jiànyì ma?
B:nǐ hǎo!dī tàn shēnghuó yǒu hěn duō fāngmiàn, bǐrú jiéyuē yòngshuǐ yòngdiàn, jiǎnshǎo tàn páifàng. wǒ zuìjìn kāishǐ shǐyòng huánbǎo gòuwù dài, jiǎnshǎo sùliàodài de shǐyòng.
A:zhège zhǔyi bùcuò!wǒ yě zài chángshì, dànshì yǒushíhòu wàngjì dài, zěnme bàn ne?
B:kěyǐ zhǔnbèi jǐ gè huánbǎo dài fàng zài bāo lǐ huòzhě chē lǐ, yǐ bèi bùshí zhīxū. yě kěyǐ xuǎnzé yīxiē kě chóngfù shǐyòng de bāozhuāng hé dàitì yīcìxìng cānhé.
A:ń, shuō de duì!wǒ hái tīngshuō kěyǐ duō chī shūcài shuǐguǒ, shǎo chī ròu, duì huánbǎo yě yǒu hǎochù. nǐ tóngyì ma?
B:shì de, zhùmùyè de tàn páifàng liàng hěn gāo, duō chī zhíwù xìng shíwù quèshí néng jiǎnshǎo tàn zújì. cǐwài, wǒmen hái kěyǐ jǐnliàng xuǎnzé běndì hé jìjiézì de shícái, jiǎnshǎo yùnshū guòchéng zhōng de tàn páifàng.
A:zhèxiē jiànyì dōu tài bàng le!wǒ yīdìng huì jiānchí xiàqù de, xiè xie nǐ!
B:búyòng xiè, ràng wǒmen yīqǐ wèi huánbǎo gòngxiàn yī fèn lìliàng!

Vietnamese

A: Chào bạn, dạo này mình đang tìm hiểu về lối sống ít thải carbon, bạn có lời khuyên hữu ích nào không?
B: Chào bạn! Lối sống ít thải carbon có nhiều khía cạnh, ví dụ như tiết kiệm nước và điện, giảm lượng khí thải carbon. Mình mới bắt đầu dùng túi mua sắm thân thiện với môi trường để giảm thiểu việc sử dụng túi nilon.
A: Ý kiến hay đấy! Mình cũng đang cố gắng, nhưng đôi khi lại quên mang theo, vậy thì phải làm sao?
B: Bạn có thể chuẩn bị vài chiếc túi thân thiện với môi trường trong túi xách hoặc trong xe để phòng khi cần dùng. Bạn cũng có thể chọn một số hộp đựng có thể tái sử dụng thay thế cho hộp đựng thức ăn dùng một lần.
A: Ừ, đúng rồi! Mình cũng nghe nói ăn nhiều rau củ quả, ít thịt cũng tốt cho môi trường. Bạn có đồng ý không?
B: Đúng vậy, chăn nuôi thải ra rất nhiều carbon, ăn nhiều thực phẩm có nguồn gốc thực vật thực sự có thể giảm lượng khí thải carbon. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể cố gắng chọn thực phẩm địa phương và theo mùa để giảm lượng khí thải carbon trong quá trình vận chuyển.
A: Những lời khuyên này thật tuyệt vời! Mình nhất định sẽ duy trì, cám ơn bạn!
B: Không có gì, hãy cùng nhau chung tay bảo vệ môi trường!

Các cụm từ thông dụng

低碳生活

dī tàn shēnghuó

Lối sống ít thải carbon

Nền văn hóa

中文

低碳生活在中国越来越受到重视,许多城市正在推广绿色出行、节能减排等措施。

低碳生活方式在中国已经开始融入人们日常生活中,例如使用共享单车、公共交通工具,减少塑料袋的使用等。

拼音

dī tàn shēnghuó zài zhōngguó yuè lái yuè shòudào zhòngshì, xǔduō chéngshì zhèngzài tuīguǎng lǜsè chūxíng, jiéné jiǎnpái děng cuòshī。

dī tàn shēnghuó fāngshì zài zhōngguó yǐjīng kāishǐ róngrù rénmen rìcháng shēnghuó zhōng, lìrú shǐyòng gòngxiǎng dānchē, gōnggòng jiāotōng gōngjù, jiǎnshǎo sùliàodài de shǐyòng děng。

Vietnamese

Lối sống ít thải carbon ngày càng được coi trọng ở Việt Nam, nhiều thành phố đang tích cực quảng bá phương tiện giao thông xanh, tiết kiệm năng lượng và giảm lượng khí thải.

Lối sống ít thải carbon đang dần được hòa nhập vào đời sống thường nhật của người dân Việt Nam, ví dụ như sử dụng xe đạp công cộng, phương tiện giao thông công cộng và giảm thiểu sử dụng túi nilon.

Các biểu hiện nâng cao

中文

践行低碳生活

积极参与环保行动

倡导绿色生活方式

节能减排

低碳出行

碳中和

拼音

jiànxíng dī tàn shēnghuó

jījí cānyù huánbǎo xíngdòng

chàngdǎo lǜsè shēnghuó fāngshì

jiéné jiǎnpái

dī tàn chūxíng

tàn zhōnghé

Vietnamese

Thực hiện lối sống ít thải carbon

Tham gia tích cực các hoạt động bảo vệ môi trường

Tuyên truyền lối sống xanh

Tiết kiệm năng lượng và giảm khí thải

Phương tiện giao thông ít thải carbon

Trung hòa carbon

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流低碳生活话题时,避免过度强调中国的环保成就,应以平等、交流的心态进行沟通。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú dī tàn shēnghuó huàtí shí, bìmiǎn guòdù qiángdiào zhōngguó de huánbǎo chéngjiù, yīng yǐ píngděng, jiāoliú de xīntài jìnxíng gōutōng。

Vietnamese

Khi thảo luận về lối sống ít thải carbon với người nước ngoài, tránh nhấn mạnh quá mức vào những thành tựu bảo vệ môi trường của Việt Nam. Thay vào đó, hãy áp dụng cách tiếp cận bình đẳng và cởi mở.

Các điểm chính

中文

在进行低碳生活相关对话时,需根据对方的文化背景和理解能力调整语言,确保沟通顺畅。

拼音

zài jìnxíng dī tàn shēnghuó xiāngguān duìhuà shí, xū gēnjù duìfāng de wénhuà bèijǐng hé lǐjiě nénglì tiáozhěng yǔyán, quèbǎo gōutōng shunchàng。

Vietnamese

Khi trò chuyện về lối sống ít thải carbon, cần điều chỉnh ngôn ngữ sao cho phù hợp với bối cảnh văn hoá và khả năng hiểu của người đối thoại để đảm bảo giao tiếp diễn ra suôn sẻ.

Các mẹo để học

中文

多听多说,积累常用表达。

模拟实际场景进行练习。

注意语调和语气,避免生硬。

学习一些环保相关的专业词汇。

关注最新的环保政策和措施。

拼音

duō tīng duō shuō, jīlěi chángyòng biǎodá。

mómǔ shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì, bìmiǎn shēngyìng。

xuéxí yīxiē huánbǎo xiāngguān de zhuānyè cíhuì。

guānzhù zuìxīn de huánbǎo zhèngcè hé cuòshī。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn để tích lũy các cách diễn đạt thông dụng.

Thực hành trong các tình huống mô phỏng thực tế.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu, tránh sự cứng nhắc.

Học một số từ chuyên ngành liên quan đến bảo vệ môi trường.

Quan tâm đến các chính sách và biện pháp bảo vệ môi trường mới nhất.