Skip to content
学中文

Dialogue

保温设置

Cài đặt giữ ấm

bǎowēn shèzhì

Dialogue 1

  1. A

    您好,请问这个电饭煲有保温功能吗?

    nín hǎo, qǐngwèn zhège diànfàn bāo yǒu bǎowēn gōngnéng ma?

    Xin chào, nồi cơm điện này có chức năng giữ ấm không?

  2. B

    有的,您可以设置保温时间。您想保温多久呢?

    yǒu de, nín kěyǐ shèzhì bǎowēn shíjiān. nín xiǎng bǎowēn duō jiǔ ne?

    Có, bạn có thể cài đặt thời gian giữ ấm. Bạn muốn giữ ấm trong bao lâu?

  3. A

    我想保温两个小时,可以吗?

    wǒ xiǎng bǎowēn liǎng gè xiǎoshí, kěyǐ ma?

    Tôi muốn giữ ấm trong hai giờ, được không?

  4. B

    当然可以,您只需要按下保温键,然后设置时间就可以了。

    dāngrán kěyǐ, nín zhǐ xūyào ànxià bǎowēn jiàn, ránhòu shèzhì shíjiān jiù kěyǐle.

    Được rồi, bạn chỉ cần nhấn nút giữ ấm và sau đó cài đặt thời gian.

  5. A

    好的,谢谢您!

    hǎo de, xièxiè nín!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

Dialogue 2

  1. A

    您好,请问这个电饭煲有保温功能吗?

    Xin chào, nồi cơm điện này có chức năng giữ ấm không?

  2. B

    有的,您可以设置保温时间。您想保温多久呢?

    Có, bạn có thể cài đặt thời gian giữ ấm. Bạn muốn giữ ấm trong bao lâu?

  3. A

    我想保温两个小时,可以吗?

    Tôi muốn giữ ấm trong hai giờ, được không?

  4. B

    当然可以,您只需要按下保温键,然后设置时间就可以了。

    Được rồi, bạn chỉ cần nhấn nút giữ ấm và sau đó cài đặt thời gian.

  5. A

    好的,谢谢您!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

Cài đặt giữ ấm — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen