保温设置 Cài đặt giữ ấm bǎowēn shèzhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这个电饭煲有保温功能吗?
B:有的,您可以设置保温时间。您想保温多久呢?
A:我想保温两个小时,可以吗?
B:当然可以,您只需要按下保温键,然后设置时间就可以了。
A:好的,谢谢您!

拼音

A:nín hǎo, qǐngwèn zhège diànfàn bāo yǒu bǎowēn gōngnéng ma?
B:yǒu de, nín kěyǐ shèzhì bǎowēn shíjiān. nín xiǎng bǎowēn duō jiǔ ne?
A:wǒ xiǎng bǎowēn liǎng gè xiǎoshí, kěyǐ ma?
B:dāngrán kěyǐ, nín zhǐ xūyào ànxià bǎowēn jiàn, ránhòu shèzhì shíjiān jiù kěyǐle.
A:hǎo de, xièxiè nín!

Vietnamese

A: Xin chào, nồi cơm điện này có chức năng giữ ấm không?
B: Có, bạn có thể cài đặt thời gian giữ ấm. Bạn muốn giữ ấm trong bao lâu?
A: Tôi muốn giữ ấm trong hai giờ, được không?
B: Được rồi, bạn chỉ cần nhấn nút giữ ấm và sau đó cài đặt thời gian.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问这个电饭煲有保温功能吗?
B:有的,您可以设置保温时间。您想保温多久呢?
A:我想保温两个小时,可以吗?
B:当然可以,您只需要按下保温键,然后设置时间就可以了。
A:好的,谢谢您!

Vietnamese

A: Xin chào, nồi cơm điện này có chức năng giữ ấm không?
B: Có, bạn có thể cài đặt thời gian giữ ấm. Bạn muốn giữ ấm trong bao lâu?
A: Tôi muốn giữ ấm trong hai giờ, được không?
B: Được rồi, bạn chỉ cần nhấn nút giữ ấm và sau đó cài đặt thời gian.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

保温设置

bǎowēn shèzhì

Cài đặt giữ ấm

Nền văn hóa

中文

中国家庭普遍使用电饭煲,保温功能非常实用,尤其是在南方地区,人们喜欢在饭后将饭菜保温一段时间,方便随时食用。

拼音

zhōngguó jiātíng pǔbiàn shǐyòng diànfàn bāo, bǎowēn gōngnéng fēicháng shíyòng, yóuqí shì zài nánfāng dìqū, rénmen xǐhuan zài fàn hòu jiāng fàncài bǎowēn yīduàn shíjiān, fāngbiàn suíshí shíyòng。

Vietnamese

Trong nhiều nền văn hóa, các chức năng giữ ấm trên các thiết bị gia dụng được coi là một tính năng thiết thực và tiết kiệm thời gian. Ở Trung Quốc, nó đặc biệt được đánh giá cao đối với nồi cơm điện.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据需要调整保温时间,例如,设置定时保温功能,让电器在特定时间段内保持保温。

除了时间,您还可以根据食物种类和保鲜需求调整保温温度。

拼音

nín kěyǐ gēnjù xūyào tiáozhěng bǎowēn shíjiān, lìrú, shèzhì dìngshí bǎowēn gōngnéng, ràng diànqì zài tèdìng shíjiànduàn nèi bǎochí bǎowēn。

chúle shíjiān, nín hái kěyǐ gēnjù shíwù zhǒnglèi hé bǎoxiān xūqiú tiáozhěng bǎowēn wēndù。

Vietnamese

Bạn có thể điều chỉnh thời gian giữ ấm tùy theo nhu cầu, ví dụ, cài đặt chức năng hẹn giờ cho chức năng giữ ấm, để thiết bị giữ ấm trong một khoảng thời gian cụ thể.

Ngoài thời gian, bạn cũng có thể điều chỉnh nhiệt độ giữ ấm theo loại thực phẩm và nhu cầu bảo quản.

Các bản sao văn hóa

中文

需要注意的是,长时间保温可能会导致食物营养流失或变质,建议根据实际情况设置保温时间。

拼音

xūyào zhùyì de shì, chángshíjiān bǎowēn kěnéng huì dǎozhì shíwù yíngyǎng liúshī huò biànzhì, jiànyì gēnjù shíjì qíngkuàng shèzhì bǎowēn shíjiān。

Vietnamese

Điều cần lưu ý là giữ ấm trong thời gian dài có thể dẫn đến mất chất dinh dưỡng hoặc làm hỏng thực phẩm. Nên cài đặt thời gian giữ ấm cho phù hợp với tình huống thực tế.

Các điểm chính

中文

在使用电饭煲的保温功能时,需要根据食物的种类和数量来调整保温时间。例如,米饭可以保温2-3小时,而一些菜肴则需要更短的保温时间。

拼音

zài shǐyòng diànfàn bāo de bǎowēn gōngnéng shí, xūyào gēnjù shíwù de zhǒnglèi hé shùliàng lái tiáozhěng bǎowēn shíjiān。lìrú, mǐfàn kěyǐ bǎowēn 2-3 xiǎoshí, ér yīxiē càiyáo zé xūyào gèng duǎn de bǎowēn shíjiān。

Vietnamese

Khi sử dụng chức năng giữ ấm của nồi cơm điện, cần điều chỉnh thời gian giữ ấm theo loại và số lượng thực phẩm. Ví dụ, cơm có thể giữ ấm được 2-3 giờ, trong khi một số món ăn cần thời gian giữ ấm ngắn hơn.

Các mẹo để học

中文

练习如何用不同的语言表达保温设置的步骤和注意事项。

与朋友或家人模拟实际使用场景,进行对话练习。

多关注不同型号电器的说明书,学习不同操作方式。

拼音

liànxí rúhé yòng bùtóng de yǔyán biǎodá bǎowēn shèzhì de bùzhòu hé zhùyì shìxiàng。

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ shíjì shǐyòng chǎngjǐng, jìnxíng duìhuà liànxí。

duō guānzhù bùtóng xínghào diànqì de shuōmíngshū, xuéxí bùtóng cāozuò fāngshì。

Vietnamese

Thực hành diễn đạt các bước và các biện pháp phòng ngừa cho việc cài đặt giữ ấm bằng các ngôn ngữ khác nhau.

Mô phỏng các tình huống sử dụng thực tế với bạn bè hoặc gia đình và luyện tập các cuộc hội thoại.

Chú ý đến hướng dẫn sử dụng của các mẫu thiết bị khác nhau và tìm hiểu các phương thức vận hành khác nhau.