保险办理 Đăng ký bảo hiểm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想办理一份商业保险。
好的,先生/女士,请问您想了解哪种类型的保险?
我想了解一下医疗保险,最好保额高一些,而且报销比例也高。
好的,我们有多种医疗保险可以选择,您可以根据您的需求和预算选择合适的方案。请问您方便提供您的身份证和一些个人信息吗?
好的,没问题。
拼音
Vietnamese
Chào, tôi muốn mua bảo hiểm thương mại.
Được rồi, thưa ông/bà, loại bảo hiểm nào ông/bà muốn tìm hiểu?
Tôi muốn tìm hiểu thêm về bảo hiểm y tế, tốt nhất là với số tiền bảo hiểm cao và tỷ lệ hoàn trả cao.
Được rồi, chúng tôi có nhiều loại bảo hiểm y tế để lựa chọn. Ông/bà có thể chọn gói phù hợp dựa trên nhu cầu và ngân sách của mình. Ông/bà có thể cung cấp cho tôi chứng minh thư và một số thông tin cá nhân không?
Vâng, được thôi.
Các cụm từ thông dụng
请问您想办理哪种保险?
Ông/bà muốn tìm hiểu loại bảo hiểm nào?
这份保险的保额是多少?
Số tiền bảo hiểm của gói này là bao nhiêu?
请问您的身份证号码?
Ông/bà có thể cung cấp cho tôi số chứng minh thư không?
Nền văn hóa
中文
在办理保险时,通常需要提供身份证、户口本等身份证明文件。
保险公司会根据客户的个人情况和需求,推荐合适的保险产品。
中国保险市场产品种类繁多,选择时需要谨慎。
拼音
Vietnamese
Khi làm thủ tục bảo hiểm, thường cần phải cung cấp chứng minh thư nhân dân, hộ khẩu và các giấy tờ chứng minh khác.
Công ty bảo hiểm sẽ dựa vào tình hình cá nhân và nhu cầu của khách hàng để giới thiệu sản phẩm bảo hiểm phù hợp.
Thị trường bảo hiểm Trung Quốc có rất nhiều loại sản phẩm, vì vậy cần thận trọng khi lựa chọn.
Khi làm thủ tục bảo hiểm, thường cần phải cung cấp chứng minh thư nhân dân, hộ khẩu và các giấy tờ chứng minh khác.
Công ty bảo hiểm sẽ dựa vào tình hình cá nhân và nhu cầu của khách hàng để giới thiệu sản phẩm bảo hiểm phù hợp.
Thị trường bảo hiểm Trung Quốc có rất nhiều loại sản phẩm, vì vậy cần thận trọng khi lựa chọn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我希望能获得一份包含意外险、医疗险和寿险的综合保险计划。
请问贵公司有针对老年人的特殊保险产品吗?
除了保额,我还需要考虑哪些因素来选择适合我的保险?
拼音
Vietnamese
Tôi muốn có một gói bảo hiểm toàn diện bao gồm bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm y tế và bảo hiểm nhân thọ.
Công ty của quý vị có sản phẩm bảo hiểm đặc biệt nào dành cho người cao tuổi không?
Ngoài số tiền bảo hiểm, tôi cần xem xét những yếu tố nào khác để chọn được gói bảo hiểm phù hợp với mình?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在办理保险时隐瞒个人信息或病史,这可能会导致理赔失败。
拼音
bú yào zài bǎnlǐ bǎoxiǎn shí yǐnmán gèrén xìnxī huò bìngshǐ, zhè kěnéng huì dǎozhì lǐpéi shībài。
Vietnamese
Đừng giấu thông tin cá nhân hoặc tiền sử bệnh khi làm thủ tục bảo hiểm, vì điều này có thể dẫn đến việc bị từ chối bồi thường.Các điểm chính
中文
办理保险时,需要仔细阅读保险合同条款,了解保障范围、免责条款等,避免后期出现纠纷。
拼音
Vietnamese
Khi làm thủ tục bảo hiểm, cần đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm, hiểu rõ phạm vi bảo hiểm, các điều khoản miễn trừ trách nhiệm, v.v. để tránh tranh chấp sau này.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式表达同一个意思,例如“我想买一份医疗保险”可以表达为“我想购买一份医疗保险”,“我需要一份医疗保险”。
在实际情境中练习,例如与朋友或家人模拟办理保险的场景。
学习一些常用的保险专业术语,这能让你与保险公司员工更好地沟通。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ “Tôi muốn mua bảo hiểm y tế” có thể được diễn đạt là “Tôi muốn mua bảo hiểm y tế” hoặc “Tôi cần bảo hiểm y tế”.
Hãy luyện tập trong các tình huống thực tế, ví dụ như mô phỏng cảnh làm thủ tục bảo hiểm với bạn bè hoặc người thân.
Hãy học một số thuật ngữ chuyên ngành bảo hiểm thông dụng, điều này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với nhân viên công ty bảo hiểm.